N1 · HÁN TỰ · BÀI 12漢字
Bài 12
Học 10 chữ (扶 … 杉). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Phù
扶
Giúp đỡ; Hỗ trợ; Nâng đỡ
OnフKunたすける
7 nétBộ 手 · bộ Thủ
Mẹo nhớDùng tay giúp đỡ một người đàn ông lớn.
Từ ghép thường gặp扶養 Nuôi dưỡng, cấp dưỡng
扶助 Giúp đỡ, viện trợ
扶翼 Hỗ trợ, giúp đỡ
扶持 Cấp dưỡng, nuôi nấng
2/10bả
把
cầm; nắm; giữ
Onハ
7 nétBộ 手 · bộ Thủ
Mẹo nhớTay nắm lấy cái đuôi ba.
Từ ghép thường gặp把握 nắm bắt
把手 tay cầm cửa
把持 nắm giữ
一把 một bó
3/10Mạt
抹
Lau sạch; Xóa bỏ
Onマツ
7 nétBộ 扌 · bộ Thủ
Mẹo nhớDùng tay lau sạch bọt nước bám trên ngọn cây mạt
Từ ghép thường gặp抹茶 Trà xanh mạt trà
抹殺 Xóa bỏ phủ nhận
抹消 Hủy bỏ xóa sổ
一抹 Một thoáng
4/10Sao
抄
sao chép; tóm tắt
OnショウKunすく
7 nétBộ 扌 · bộ thủ
Mẹo nhớDùng tay (扌) lấy đi một ít (少) để sao chép lại.
Từ ghép thường gặp抄本 bản sao, bản trích lục
抄録 tóm tắt, trích ghi
抄訳 bản dịch tóm tắt
抄紙 sự làm giấy, sản xuất giấy
5/10Trạch
択
Lựa chọn
OnタクKunえらぶ
7 nétBộ 扌 · bộ Thủ
Mẹo nhớDùng tay (扌) để lựa chọn bóng (尺)
Từ ghép thường gặp選択 Lựa chọn
採択 Thông qua, chấp nhận
二者択一 Chọn một trong hai
択一 Chọn một
6/10Ức
抑
kiềm chế; đè nén; ngăn chặn
OnヨクKunおさえる
7 nétBộ 扌 · bộ Thủ
Mẹo nhớDùng tay (扌) đè người quỳ (卬) xuống để kìm nén
Từ ghép thường gặp抑える kìm nén, kiềm chế
抑制 ức chế, kiềm chế
抑圧 áp bức, đàn áp
抑留 giam giữ, tạm giữ
7/10Can
肝
Gan; Quan trọng
OnカンKunきも
7 nétBộ 月 · Bộ Nguyệt
Mẹo nhớCơ thể cần lá gan vững như thiên can.
Từ ghép thường gặp肝臓 Gan
肝心 Quan trọng, cốt lõi
肝 Gan, can đảm
肝要 Rất quan trọng
8/10tiêu
肖
giống nhau; tương tự; nhỏ bé
OnショウKunあやかる
7 nétBộ 月 · Bộ Nhục
Mẹo nhớPhần thịt nhỏ giống hệt cơ thể cha mẹ.
Từ ghép thường gặp肖像 chân dung, hình ảnh
肖像画 tranh chân dung
不肖 bất tiếu, kém cỏi
肖似 tương tự, giống nhau
9/10trửu
肘
khuỷu tay; cùi chỏ
OnチュウKunひじ
7 nétBộ 月 · bộ Nhục
Mẹo nhớBộ phận cơ thể có đốt vuông góc như chữ thốn là khuỷu tay.
Từ ghép thường gặp肘 khuỷu tay
肘掛 ghế tựa tay
肘鉄 cú hích cùi chỏ, sự từ chối thẳng thừng
肘枕 gối đầu lên tay
10/10sam
杉
cây tuyết tùng; cây sam
OnサンKunすぎ
7 nétBộ 木 · bộ mộc (cây)
Mẹo nhớCây có ba nhánh lá dài như ba sợi lông.
Từ ghép thường gặp杉 cây tuyết tùng
杉林 rừng tuyết tùng
杉並木 hàng cây tuyết tùng
屋久杉 tuyết tùng cổ thụ
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.