🎮Bản HỌC KIỂU APP đã ra mắt — Hán tự N1 lướt thẻ, bài tập chấm ngay
Học từng thẻ như app điện thoại · bên dưới vẫn là bản tài liệu đầy đủ
Vào học →
N1 · HÁN TỰ

Hán tự N1

886 chữ Hán trình độ N1, chia thành 89 bài (10 chữ/bài). Học từ nền tảng nhất — các nét, thứ tự viết, bộ thủ — rồi tới từng chữ với cách viết (xem nét & tự viết), âm On/Kun, nghĩa, Hán-Việt, mẹo nhớ, từ ghép. Mỗi bài kèm bài tập đa dạng tự chấm điểm.

BẮT ĐẦU

Nền tảng

基
Nền tảng Hán tự
Các nét cơ bản · 9 quy tắc thứ tự viết · bộ thủ & cách viết. Học cái này trước.
LỘ TRÌNH

Các bài học

乙
Bài 1

10 chữ · dạy + bài tập
仁
Bài 2

10 chữ · dạy + bài tập
孔
Bài 3

10 chữ · dạy + bài tập
丙
Bài 4

10 chữ · dạy + bài tập
尼
Bài 5

10 chữ · dạy + bài tập
甲
Bài 6

10 chữ · dạy + bài tập
后
Bài 7

10 chữ · dạy + bài tập
旬
Bài 8

10 chữ · dạy + bài tập
串
Bài 9

10 chữ · dạy + bài tập
呂
Bài 10

10 chữ · dạy + bài tập
妖
Bài 11

10 chữ · dạy + bài tập
扶
Bài 12

10 chữ · dạy + bài tập
汰
Bài 13

10 chữ · dạy + bài tập
佳
Bài 14

10 chữ · dạy + bài tập
垂
Bài 15

10 chữ · dạy + bài tập
岡
Bài 16

10 chữ · dạy + bài tập
拐
Bài 17

10 chữ · dạy + bài tập
枢
Bài 18

10 chữ · dạy + bài tập
祉
Bài 19

10 chữ · dạy + bài tập
邸
Bài 20

10 chữ · dạy + bài tập
剎
Bài 21

10 chữ · dạy + bài tập
契
Bài 22

10 chữ · dạy + bài tập
幽
Bài 23

10 chữ · dạy + bài tập
括
Bài 24

10 chữ · dạy + bài tập
柿
Bài 25

10 chữ · dạy + bài tập
盆
Bài 26

10 chữ · dạy + bài tập
荘
Bài 27

10 chữ · dạy + bài tập
逸
Bài 28

10 chữ · dạy + bài tập
冥
Bài 29

10 chữ · dạy + bài tập
唇
Bài 30

10 chữ · dạy + bài tập
峰
Bài 31

10 chữ · dạy + bài tập
挫
Bài 32

10 chữ · dạy + bài tập
桑
Bài 33

10 chữ · dạy + bài tập
浦
Bài 34

10 chữ · dạy + bài tập
称
Bài 35

10 chữ · dạy + bài tập
華
Bài 36

10 chữ · dạy + bài tập
透
Bài 37

10 chữ · dạy + bài tập
陶
Bài 38

10 chữ · dạy + bài tập
唾
Bài 39

10 chữ · dạy + bài tập
婆
Bài 40

10 chữ · dạy + bài tập
惨
Bài 41

10 chữ · dạy + bài tập
推
Bài 42

10 chữ · dạy + bài tập
梗
Bài 43

10 chữ · dạy + bài tập
爽
Bài 44

10 chữ · dạy + bài tập
粛
Bài 45

10 chữ · dạy + bài tập
貪
Bài 46

10 chữ · dạy + bài tập
陰
Bài 47

10 chữ · dạy + bài tập
善
Bài 48

10 chữ · dạy + bài tập
嵐
Bài 49

10 chữ · dạy + bài tập
搭
Bài 50

10 chữ · dạy + bài tập
棟
Bài 51

10 chữ · dạy + bài tập
猶
Bài 52

10 chữ · dạy + bài tập
紫
Bài 53

10 chữ · dạy + bài tập
遇
Bài 54

10 chữ · dạy + bài tập
債
Bài 55

10 chữ · dạy + bài tập
塑
Bài 56

10 chữ · dạy + bài tập
慎
Bài 57

10 chữ · dạy + bài tập
腎
Bài 58

10 chữ · dạy + bài tập
滅
Bài 59

10 chữ · dạy + bài tập
督
Bài 60

10 chữ · dạy + bài tập
蓄
Bài 61

10 chữ · dạy + bài tập
該
Bài 62

10 chữ · dạy + bài tập
酬
Bài 63

10 chữ · dạy + bài tập
髄
Bài 64

10 chữ · dạy + bài tập
彰
Bài 65

10 chữ · dạy + bài tập
熊
Bài 66

10 chữ · dạy + bài tập
腐
Bài 67

10 chữ · dạy + bài tập
酷
Bài 68

10 chữ · dạy + bài tập
遵
Bài 69

10 chữ · dạy + bài tập
寬
Bài 70

10 chữ · dạy + bài tập
摯
Bài 71

10 chữ · dạy + bài tập
潔
Bài 72

10 chữ · dạy + bài tập
稿
Bài 73

10 chữ · dạy + bài tập
緻
Bài 74

10 chữ · dạy + bài tập
賜
Bài 75

10 chữ · dạy + bài tập
魅
Bài 76

10 chữ · dạy + bài tập
憲
Bài 77

10 chữ · dạy + bài tập
獲
Bài 78

10 chữ · dạy + bài tập
衡
Bài 79

10 chữ · dạy + bài tập
鋼
Bài 80

10 chữ · dạy + bài tập
懇
Bài 81

10 chữ · dạy + bài tập
礁
Bài 82

10 chữ · dạy + bài tập
醜
Bài 83

10 chữ · dạy + bài tập
瞬
Bài 84

10 chữ · dạy + bài tập
藩
Bài 85

10 chữ · dạy + bài tập
瀬
Bài 86

10 chữ · dạy + bài tập
霧
Bài 87

10 chữ · dạy + bài tập
騰
Bài 88

10 chữ · dạy + bài tập
襲
Bài 89

6 chữ · dạy + bài tập
📚 Cách học hiệu quả: mỗi bài, đọc kỹ phần Học chữ (xem nét → tự viết 2–3 lần → đọc to On/Kun → soi từ ghép), sau đó làm 6 nhóm bài tập và nhờ giáo viên AI nhận xét. Mỗi ngày 1 bài là vừa sức.