N1 · HÁN TỰ · BÀI 18漢字
Bài 18
Học 10 chữ (枢 … 盲). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10xu
枢
then chốt; trục; trung tâm
OnスウKunとぼそ、からくり
8 nétBộ 木 · bộ Mộc
Mẹo nhớCái cây làm then chốt trong vùng khu vực này.
Từ ghép thường gặp枢軸 trục chính, then chốt
枢要 trọng yếu, cốt lõi
中枢 trung khu, trung tâm
枢機卿 hồng y giáo chủ
2/10Phao
泡
bọt; bong bóng
OnホウKunあわ
8 nétBộ 水 · bộ Thủy
Mẹo nhớNước bao quanh tạo thành bong bóng bọt
Từ ghép thường gặp気泡 bọt khí
泡立つ sủi bọt
発泡 sủi bọt
水泡 bong bóng nước
3/10Bí
泌
Tiết ra; Rỉ ra
Onヒツ
8 nétBộ 氵 · bộ Thủy
Mẹo nhớNước bí bách quá nên tiết ra.
Từ ghép thường gặp分泌 Tiết ra, bài tiết
泌尿器 Cơ quan tiết niệu
泌尿器科 Khoa tiết niệu
内分泌 Nội tiết
4/10Lô
炉
lò; bếp lửa
OnロKunいろり
8 nétBộ 火 · bộ Hỏa
Mẹo nhớNgọn lửa bùng cháy ở hộ gia đình là cái lò
Từ ghép thường gặp暖炉 lò sưởi
溶鉱炉 lò cao luyện kim
炉端 bên cạnh lò sưởi
原子炉 lò phản ứng hạt nhân
5/10viêm
炎
ngọn lửa; viêm
OnエンKunほのお
8 nétBộ 火 · bộ hỏa
Mẹo nhớHai ngọn lửa chồng lên nhau thành viêm.
Từ ghép thường gặp炎 ngọn lửa
炎症 chứng viêm
炎上 bốc cháy, ném đá dư luận
胃炎 viêm dạ dày
6/10Thải
采
hái; lượm; sắc mặt
OnサイKunとる
8 nétBộ 爪 · bộ trảo
Mẹo nhớDùng bàn tay (爪) hái quả trên cây (木).
Từ ghép thường gặp喝采 hoan hô, tán thưởng
采配 gậy chỉ huy, điều khiển
采女 thị nữ cung đình ngày xưa
采る hái, chọn lựa
7/10Mục
牧
Chăn nuôi; Đồng cỏ
OnボクKunまき
8 nétBộ 牛 · Bộ Ngưu
Mẹo nhớCầm roi đánh con bò đi chăn súc vật.
Từ ghép thường gặp牧場 Trang trại chăn nuôi
牧師 Mục sư
遊牧 Du mục
放牧 Chăn thả
8/10thư
狙
rình rập; nhắm vào; mục đích
OnソKunねらう、ねら
8 nétBộ 犭 · bộ khuyển
Mẹo nhớCon chó (犭) rình rập Thả (且) mồi để nhắm trúng mục tiêu.
Từ ghép thường gặp狙う nhắm vào, rình rập
狙i mục tiêu, ý đồ
狙撃 bắn tỉa
狙い目 mục tiêu nhắm đến
9/10Ngoạn
玩
chơi đùa; thưởng ngoạn
OnガンKunもてあそぶ
8 nétBộ 王 · Bộ Ngọc
Mẹo nhớVua chơi đùa với ngọc quý để thưởng ngoạn.
Từ ghép thường gặp玩具 đồ chơi
玩弄 trêu đùa, bỡn cợt
玩味 thưởng thức, suy ngẫm
奇玩 đồ chơi kỳ lạ
10/10manh
盲
mù; mù quáng
OnモウKunめくら
8 nétBộ 目 · bộ mục
Mẹo nhớMắt bị mất đi gọi là mù
Từ ghép thường gặp盲点 điểm mù
盲目 mù quáng
盲従 mù quáng làm theo
文盲 mù chữ
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.