N1 · HÁN TỰ · BÀI 22漢字
Bài 22
Học 10 chữ (契 … 帝). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Khế
契
Khế ước; Hợp đồng; Hứa hẹn
OnケイKunちぎる
9 nétBộ 大 · bộ Đại
Mẹo nhớNgười lớn (大) dùng dao khắc chữ lên gỗ để làm khế ước
Từ ghép thường gặp契約 Hợp đồng, khế ước
契機 Cơ hội, duyên cớ
契る Thề ước, hứa hẹn
契約書 Bản hợp đồng
2/10tấu
奏
chơi nhạc; tấu lên
OnソウKunかなでる
9 nétBộ 大 · bộ đại
Mẹo nhớBa người cùng giơ tay biểu diễn tấu nhạc.
Từ ghép thường gặp演奏 biểu diễn
奏deる chơi nhạc cụ
伴奏 đệm nhạc
協奏曲 bản hòa tấu
3/10Nhân
姻
hôn nhân; thông gia
Onイン
9 nétBộ 女 · bộ nữ
Mẹo nhớNgười phụ nữ (女) kết hôn đều có nguyên nhân (因).
Từ ghép thường gặp婚姻 hôn nhân
姻戚 họ hàng thông gia
姻族 họ hàng bên vợ hoặc chồng
婚姻届 tờ khai đăng ký kết hôn
4/10Uy
威
uy vũ; uy nghiêm
OnイKunおどす
9 nétBộ 女 · bộ Nữ
Mẹo nhớNgười phụ nữ mang vũ khí trông cực kỳ uy nghiêm.
Từ ghép thường gặp威厳 uy nghiêm, trang trọng
威力 uy lực, sức mạnh
威張る kiêu ngạo, hống hách
権威 quyền uy, người có thẩm quyền
5/10Cô
孤
cô đơn; cô độc
Onコ
9 nétBộ 子 · bộ Tử
Mẹo nhớĐứa trẻ một mình ôm quả dưa thật cô đơn
Từ ghép thường gặp孤独 cô độc
孤立 cô lập
孤児 trẻ mồ côi
孤軍 đơn độc
6/10tuyên
宣
tuyên bố; thông báo
Onセン
9 nétBộ 宀 · bộ miên (mái nhà)
Mẹo nhớTrong nhà tuyên bố ngày một ra quân.
Từ ghép thường gặp宣言 tuyên ngôn
宣伝 quảng cáo
宣誓 tuyên thệ
宣告 tuyên án
7/10Hạp
峡
Khe núi; Eo biển
Onキョウ
9 nétBộ 山 · bộ Sơn
Mẹo nhớNúi (山) hai bên kẹp lấy người ở giữa khe núi.
Từ ghép thường gặp峡谷 Khe núi, hẻm núi
海峡 Eo biển
峡湾 Vịnh hẹp
地峡 Eo đất
8/10Đèo
峠
đỉnh đèo; bước ngoặt
Kunとうげ
9 nétBộ 山 · bộ sơn
Mẹo nhớLên Sơn núi rồi Thượng xuống Hạ chính là con Đèo
Từ ghép thường gặp峠道 đường đèo
峠越え vượt đèo
峠口 cửa đèo
峠茶屋 quán nước chân đèo
9/10soái
帥
thống soái; tướng; dẫn dắt
OnスイKunひきいる
9 nétBộ 巾 · bộ Cân
Mẹo nhớVị thống soái cầm cờ bằng vải ra lệnh cho binh lính.
Từ ghép thường gặp将帥 tướng soái
元帥 nguyên soái
統帥 thống soái, tổng chỉ huy
統帥権 quyền tổng chỉ huy
10/10đế
帝
hoàng đế; vua
Onテイ
9 nétBộ 巾 · bộ cân
Mẹo nhớVua đứng trên cao đội khăn làm hoàng đế.
Từ ghép thường gặp皇帝 hoàng đế
帝国 đế quốc
帝王 đế vương
帝位 ngôi vua
大帝 đại đế
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.