N1 · HÁN TỰ · BÀI 26漢字
Bài 26
Học 10 chữ (盆 … 胆). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Bồn
盆
cái khay; chậu; lễ obon
Onボン
9 nétBộ 皿 · bộ mãnh
Mẹo nhớPhân chia cái Đĩa Mãnh thành cái Bồn cái khay
Từ ghép thường gặp盆地 bồn địa
盆栽 cây cảnh
お盆 lễ obon
盆踊り múa obon
2/10Mi
眉
lông mày
OnビKunまゆ
9 nétBộ 目 · bộ Mục
Mẹo nhớPhần lông phía trên con mắt
Từ ghép thường gặp眉毛 lông mày
眉間 giữa hai lông mày
白眉 kiệt tác
眉ကိုひそめる nhíu mày
3/10Mạo
冒
mạo hiểm; đương đầu
OnボウKunおかす
9 nétBộ 目 · bộ Mục
Mẹo nhớNhắm mắt đội mũ hành động liều lĩnh mạo hiểm
Từ ghép thường gặp冒険 mạo hiểm
冒頭 mở đầu
冒瀆 xúc phạm
感冒 cảm mạo
4/10Thuẫn
盾
cái khiên; mâu thuẫn
OnジュンKunたて
9 nétBộ 目 · bộ Mục
Mẹo nhớCạnh mắt có cái khiên che chắn
Từ ghép thường gặp矛盾 mâu thuẫn
後ろ盾 người chống lưng bảo trợ
盾突く chống đối cãi lại
盾 cái khiên
5/10Tiết
窃
Trộm cắp; Thầm kín; Lén lút
OnセツKunぬすむ
9 nétBộ 穴 · bộ Huyệt
Mẹo nhớĐào hang lén lút ăn trộm lúa mạch
Từ ghép thường gặp窃盗 Trộm cắp
窃取 Trộm lấy, lấy lén lút
窃視 Nhìn lén, xem lén
剽窃 Đạo văn, ăn cắp ý tưởng
6/10Củ
糾
làm sáng tỏ; quấn bện
OnキュウKunあざなう
9 nétBộ 糸 · Bộ Mịch
Mẹo nhớDùng sợi tơ để quấn bện và làm sáng tỏ sự việc.
Từ ghép thường gặp糾弾 lên án, chỉ trích
糾問 thẩm vấn
紛糾 hỗn loạn, rối rắm
糾合 tập hợp lại
7/10nại
耐
chịu đựng; nhẫn nại
OnタイKunたえる
9 nétBộ 而 · bộ nhi
Mẹo nhớCái thốn đâm vào râu mà vẫn nhẫn nại.
Từ ghép thường gặp耐久 độ bền
耐震 chịu động đất
耐熱 chịu nhiệt
耐える chịu đựng
8/10Bào
胞
tế bào; bao bọc
Onホウ
9 nétBộ 肉 · bộ Nhục
Mẹo nhớPhần thịt bao bọc lấy các tế bào
Từ ghép thường gặp細胞 tế bào
同胞 đồng bào
胞子 bào tử
気胞 bong bóng khí
9/10Thai
胎
Bào thai; Phôi thai; Mầm mống
Onタイ
9 nétBộ 肉 · bộ Nhục
Mẹo nhớPhần thịt bắt đầu hình thành từ cái đài là bào thai.
Từ ghép thường gặp胎児 Bào thai, thai nhi
胎内 Trong bụng mẹ
胎動 Sự chuyển động ngầm
胚胎 Phôi thai, bắt nguồn từ
10/10Đảm
胆
Gan; Can đảm
OnタンKunきも
9 nétBộ 肉 · bộ Nhục
Mẹo nhớBộ phận cơ thể (月) thể hiện sự can đảm suốt cả ngày (旦).
Từ ghép thường gặp大胆 Táo bạo, gan dạ
胆石 Sỏi mật
胆力 Sự can đảm, khí phách
落胆 Nản lòng, thất vọng
胆汁 Mật, dịch mật
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.