N1 · HÁN TỰ · BÀI 29漢字
Bài 29
Học 10 chữ (冥 … 哺). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Minh
冥
u tối; cõi âm
OnメイKunくら
10 nétBộ 冖 · bộ mịch
Mẹo nhớChe phủ (冖) mặt trời (日) bằng sáu (六) lớp lụa tạo nên cõi u tối.
Từ ghép thường gặp冥福 minh phúc, sự an nghỉ nơi chín suối
冥王星 Sao Diêm Vương
冥利 đặc ân, may mắn vô hình
冥土 cõi âm, âm phủ
2/10Chuẩn
准
phó; cho phép
Onジュン
10 nétBộ 冫 · bộ băng
Mẹo nhớCon chim (隹) đậu trên băng (冫) một cách chuẩn xác để chờ cho phép.
Từ ghép thường gặp准将 chuẩn tướng
准看護師 trợ lý điều dưỡng
批准 phê chuẩn
准ずる tương đương, áp dụng tương tự
3/10Thê
凄
kinh khủng; ghê gớm; lạnh lẽo
OnセイKunすごむ
10 nétBộ 冫 · bộ Băng
Mẹo nhớBăng giá lạnh lẽo thê lương như khi vợ giận
Từ ghép thường gặp凄惨 thê thảm
凄腕 tay nghề xuất sắc
凄まじい kinh khủng
凄味 sự hăm dọa
4/10Cương
剛
cứng rắn; cương trực
Onゴウ
10 nétBộ 刀 · bộ Đao
Mẹo nhớDùng dao chém vào vách núi cho thấy sự cứng rắn
Từ ghép thường gặp剛健 cứng rắn khỏe mạnh
剛毅 cương nghị
剛性 độ cứng
金剛石 kim cương
5/10Bác
剥
bóc; lột; tước đoạt
OnハクKunはす
10 nétBộ 刂 · bộ Đao
Mẹo nhớDùng dao (刂) bóc tách lớp vỏ của cây.
Từ ghép thường gặp剥가す bóc ra, lột ra
剥ぐ lột da, tước bỏ
剥落 bong tróc, rơi rụng
剥製 tiêu bản nhồi bông
6/10Kiếm
剣
thanh kiếm; đao
OnケンKunつるぎ
10 nétBộ 刂 · bộ Đao
Mẹo nhớDùng đao sắc bén để rèn kiếm.
Từ ghép thường gặp剣道 kiếm đạo
真剣 nghiêm túc, đứng đắn
剣 thanh kiếm
名剣 bảo kiếm
7/10Phẫu
剖
Mổ xẻ; Phân chia
Onボウ
10 nétBộ 刂 · bộ Đao
Mẹo nhớDùng dao mổ xẻ nhổ tận gốc.
Từ ghép thường gặp解剖 Giải phẫu
解剖学 Môn giải phẫu học
剖検 Khám nghiệm tử thi
剖判 Phân chia
8/10nặc
匿
giấu giếm; che chở; ẩn nấp
OnトクKunかくす
10 nétBộ 匚 · bộ Phương
Mẹo nhớGiấu một người trẻ tuổi vào trong cái hộp để ẩn nặc.
Từ ghép thường gặp匿名 nặc danh
隠匿 che giấu, cất giấu
秘匿 giữ bí mật
匿う bao che, chứa chấp
9/10Bái
唄
bài hát; tiếng hát
OnバイKunう
10 nétBộ 口 · bộ Khẩu
Mẹo nhớDùng miệng hát về tiền bối
Từ ghép thường gặp長唄 điệu hát dài
地唄 điệu hát địa phương
小唄 điệu hát ngắn
唄う ca hát
10/10Bộ
哺
Nuôi dưỡng; Mớm ăn; Cho ăn
Onホ
10 nétBộ 口 · bộ Khẩu
Mẹo nhớDùng miệng mớm thức ăn nuôi dưỡng con
Từ ghép thường gặp哺乳類 Động vật có vú
哺乳 Cho bú, nuôi con bằng sữa
哺育 Nuôi dưỡng, chăm sóc bộ dục
吐哺 Nhả cơm tiếp khách (thể hiện trọng hiền tài)
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.