N1 · HÁN TỰ · BÀI 32漢字
Bài 32
Học 10 chữ (挫 … 桁). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10tỏa
挫
bẻ gãy; vấp ngã; nản lòng
OnザKunくじく
10 nétBộ 手 · bộ thủ
Mẹo nhớDùng tay bẻ gãy chỗ ngồi làm nản lòng
Từ ghép thường gặp挫折 sụp đổ, nản lòng
挫傷 vết bầm dập
捻挫 bong gân
頓挫 bế tắc, đình trệ
2/10Bộ
捗
tiến triển; tiến bộ
OnチョクKunはかどる
10 nétBộ 扌 · bộ Thủ
Mẹo nhớDùng tay (扌) thúc đẩy bước đi (歩) để công việc tiến triển.
Từ ghép thường gặp進捗 tiến độ, tiến triển
捗る tiến triển tốt
捗り sự tiến triển
進捗度 mức độ tiến triển
3/10sáp
挿
chèn vào; cắm vào
OnソウKunさす
10 nétBộ 扌 · Bộ Thủ
Mẹo nhớDùng tay cắm nghìn cái cây xuống ruộng.
Từ ghép thường gặp挿入 chèn vào, lồng vào
挿絵 tranh minh họa
挿話 giai thoại
挿木 giâm cành
4/10Mẫn
敏
Mẫn cảm; Nhanh nhẹn
Onビン
10 nétBộ 攵 · bộ Phộc
Mẹo nhớMỗi người mẹ (毎) khi đánh (攵) con đều rất nhanh nhẹn mẫn cảm
Từ ghép thường gặp敏速 Nhanh nhẹn, tốc độ
敏感 Mẫn cảm, nhạy cảm
機敏 Lanh lợi, linh hoạt
敏腕 Có năng lực, tài ba
5/10thăng
昇
lên cao; thăng tiến; mọc lên
OnショウKunのぼる
10 nétBộ 日 · bộ nhật
Mẹo nhớMặt trời (日) mọc lên cao, thăng (昇) chức nhờ tài năng thăng hoa (升).
Từ ghép thường gặp昇進 thăng tiến
昇給 tăng lương
上昇 tăng lên
昇降口 cửa ra vào, lối lên xuống
6/10Hiếp
脅
Đe dọa; Uy hiếp
OnキョウKunおびやかす
10 nétBộ 月 · Bộ Nguyệt
Mẹo nhớBa lực đè lên cơ thể để uy hiếp.
Từ ghép thường gặp脅迫 Cưỡng bức, đe dọa
脅す Đe dọa
脅かす Đe dọa tính mạng
脅威 Hiểm họa
7/10Trẫm
朕
trẫm (vua tự xưng)
Onチン
10 nétBộ 月 · bộ Nguyệt
Mẹo nhớTrăng (月) lên hoàng đế tự xưng Trẫm đưa hai tay nâng ngọc tỷ.
Từ ghép thường gặp朕 trẫm (ngôi xưng của vua)
朕が của trẫm
朕思ふに trẫm nghĩ rằng
朕兆 điềm báo, triệu chứng
8/10Tích
脊
cột sống; lưng
Onセキ
10 nétBộ 月 · Bộ Nhục
Mẹo nhớKhung xương sống phía trên phần thịt.
Từ ghép thường gặp脊椎 xương sống
脊髄 tủy sống
脊柱 cột sống
脊梁 sườn núi
9/10hiếp
脇
nách; hông; bên cạnh
OnキョウKunわき
10 nétBộ 月 · bộ nhục
Mẹo nhớBa lực lượng (力) cùng ép vào phần thịt (月) ở hông, nách.
Từ ghép thường gặp脇 nách, bên cạnh
脇見 nhìn sang một bên, lơ đãng
脇道 đường rẽ, đường phụ
脇役 vai phụ
10/10Hành
桁
chữ số; rầm nhà
OnコウKunけた
10 nétBộ 木 · Bộ Mộc
Mẹo nhớRầm nhà làm bằng Gỗ có khắc chữ số.
Từ ghép thường gặp桁数 số chữ số
桁違い sự chênh lệch lớn
桁外れ vượt bậc, phi thường
橋桁 rầm cầu
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.