N1 · HÁN TỰ · BÀI 35漢字
Bài 35
Học 10 chữ (称 … 胴). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Xưng
称
gọi tên; khen ngợi; danh hiệu
Onショウ
10 nétBộ 禾 · bộ Hòa
Mẹo nhớĐong lúa mạch rồi xưng tên gọi trọng lượng
Từ ghép thường gặp名称 tên gọi
対称 đối xứng
称賛 khen ngợi
自称 tự xưng
2/10LONG
竜
con rồng
OnリュウKunたつ
10 nétBộ 竜 · bộ Long
Mẹo nhớĐứng thẳng trên mình con rồng.
Từ ghép thường gặp竜 con rồng
恐竜 khủng long
竜巻 vòi rồng
竜王 long vương
3/10túy
粋
tinh túy; sành điệu; thông thái
OnスイKunいき
10 nétBộ 米 · Bộ Mễ
Mẹo nhớGạo được chín kỹ thành tinh túy.
Từ ghép thường gặp純粋 trong sáng, thuần khiết
抜粋 trích dẫn, trích yếu
精粋 tinh túy
粋な sành điệu, lịch lãm
4/10Phân
紛
Bối rối; Lộn xộn; Nhầm lẫn
OnフンKunまぎれる
10 nétBộ 糸 · Bộ Mịch
Mẹo nhớSợi chỉ bị phân chia hỗn loạn bối rối.
Từ ghép thường gặp紛失 Thất lạc
紛れる Bị lẫn lộn
紛争 Tranh chấp, phân tranh
紛らわしい Mơ hồ, dễ nhầm lẫn
5/10Phóng
紡
kéo sợi; dệt sợi
OnボウKunつむぐ
10 nétBộ 糸 · Bộ Mịch
Mẹo nhớDùng sợi tơ để kéo sợi dệt vải.
Từ ghép thường gặp紡績 dệt sợi
混紡 sợi pha
紡ぎ糸 sợi kéo tay
紡車 guồng quay sợi
6/10Sách
索
Tìm kiếm; Lục soát; Dây thừng
Onサク
10 nétBộ 糸 · bộ Mịch
Mẹo nhớDùng sợi dây (糸) để lần mò tìm kiếm tung tích trên mái nhà
Từ ghép thường gặp検索 Tìm kiếm, tra cứu
模索 Tìm kiếm, mò mẫm
探索 Tìm tòi, thám hiểm
思索 Nghiền ngẫm, suy nghĩ sâu
7/10Văn
紋
hoa văn; nếp nhăn; gia huy
Onモン
10 nétBộ 糸 · Bộ Mịch
Mẹo nhớSợi chỉ kết hợp với chữ văn tạo ra hoa văn
Từ ghép thường gặp波紋 gợn sóng
指紋 vân tay
家紋 gia huy
紋章 huy hiệu
8/10Ông
翁
ông già; cụ già
Onオウ
10 nétBộ 羽 · bộ Vũ
Mẹo nhớÔng cụ chia lông chim cho các cháu
Từ ghép thường gặp老翁 ông già
漁翁 lão ngư
信天翁 chim hải âu lớn
塞翁が馬 tái ông thất mã
9/10Hao
耗
hao mòn; tiêu hao
Onモウ
10 nétBộ 耒 · Bộ Lỗi
Mẹo nhớDùng cày làm việc nhiều thì lông tóc hao mòn.
Từ ghép thường gặp消耗 tiêu hao
耗損 hao tổn
心耗 tổn hao tâm trí
摩耗 mài mòn
10/10Đống
胴
thân mình; phần thân
Onドウ
10 nétBộ 肉 · bộ Nhục
Mẹo nhớPhần cơ thể rỗng như ống đồng là thân mình
Từ ghép thường gặp胴体 thân người
胴巻き đai quấn bụng
胴上げ tung người ăn mừng
胴震い rùng mình
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.