N1 · HÁN TỰ · BÀI 49漢字
Bài 49
Học 10 chữ (嵐 … 揚). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10lam
嵐
bão; giông tố
OnランKunあらし
12 nétBộ 山 · bộ Sơn
Mẹo nhớNúi lộng gió tạo thành bão.
Từ ghép thường gặp嵐 cơn bão
砂嵐 bão cát
嵐山 núi Arashiyama
青嵐 gió nam mùa hè
2/10Cơ
幾
Bao nhiêu; Vài; Mấy
OnキKunいく
12 nétBộ 幺 · bộ Yêu
Mẹo nhớCắt nhỏ tơ (幺幺) bằng binh khí (戈) thành mấy phần.
Từ ghép thường gặp幾何学 Hình học
幾ら Bao nhiêu
幾つ Bao nhiêu cái
幾分 Một chút
3/10Phế
廃
hoang phế; bỏ đi
OnハイKunすたれる
12 nétBộ 广 · bộ Nghiễm
Mẹo nhớNgôi nhà phát sinh nhiều rác rưởi trở nên hoang phế.
Từ ghép thường gặp廃棄 hủy bỏ, vứt bỏ
廃止 bãi bỏ, hủy hiệu lực
廃墟 tàn tích, đống đổ nát
荒廃 hoang phế, tiêu điều
4/10Tuần
循
tuần hoàn; theo sau
Onジュン
12 nétBộ 彳 · bộ Xích
Mẹo nhớBước đi theo khiên che chở một cách tuần hoàn
Từ ghép thường gặp循環 tuần hoàn
悪循環 vòng luẩn quẩn
循環器 cơ quan tuần hoàn
因循 do dự
5/10Hoảng
慌
Hoảng hốt; Vội vã
OnコウKunあわてる
12 nétBộ 心 · bộ Tâm
Mẹo nhớTim (忄) hoảng loạn khi thấy hoang (荒) vu.
Từ ghép thường gặp慌てる Hoảng hốt, vội vàng
恐慌 Khủng hoảng
大慌て Cực kỳ luống cuống
慌ただしい Bận rộn, hối hả
慌てふためく Hoảng loạn tâm thần
6/10du
愉
vui vẻ; khoái trí
Onユ
12 nétBộ 心 · Bộ Tâm
Mẹo nhớTâm trạng thoải mái khi đứng trước tháp du.
Từ ghép thường gặp愉快 vui vẻ, hài hước
愉悦 vui tươi, thích thú
不愉快 không thoải mái, khó chịu
愉楽 vui chơi, giải trí
7/10Nọa
惰
Lười biếng; Uể oải; Quán tính
Onダ
12 nétBộ 忄 · bộ Tâm
Mẹo nhớTâm trí lười biếng phó mặc cho tùy ý tả hữu
Từ ghép thường gặp怠惰 Lười biếng, uể oải
惰性 Quán tính, thói quen lười
惰気 Khí chất lười biếng
惰弱 Nhút nhát, yếu đuối uể oải
8/10Phi
扉
cánh cửa; cửa mở
OnヒKunとびら
12 nétBộ 戸 · Bộ Hộ
Mẹo nhớCánh cửa làm bằng gỗ dưới mái nhà có hai cánh
Từ ghép thường gặp扉 cánh cửa
回転扉 cửa xoay
門扉 cánh cổng
鉄扉 cửa sắt
9/10Chưởng
掌
Lòng bàn tay; Quản lý
OnショウKunてのひら
12 nétBộ 手 · bộ Thủ
Mẹo nhớTay (手) đặt trên cao như mái nhà (尚) quản lý lòng bàn tay.
Từ ghép thường gặp掌 Lòng bàn tay
車掌 Nhân viên soát vé xe
掌中 Trong lòng bàn tay
掌管 Quản lý, cai quản
合掌 Chắp tay cầu nguyện
10/10Dương
揚
Giơ lên; Vén lên; Rán chiên
OnヨウKunあげる あがる
12 nétBộ 手 · bộ Thủ
Mẹo nhớDùng tay (手) nâng mặt trời (昜) lên cao tỏa ánh dương
Từ ghép thường gặp意気揚々 Hớn hở, đắc ý
揚げる Chiên, rán, thả (diều)
掲揚 Treo cờ, giương cờ
抑揚 Ngữ điệu, trầm bổng
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.