N1 · HÁN TỰ · BÀI 57漢字
Bài 57
Học 10 chữ (慎 … 腺). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Thận
慎
cẩn thận; thận trọng
OnシンKunつつしむ
13 nétBộ 心 · bộ Tâm
Mẹo nhớTâm luôn hướng tới sự chân thật thì phải thận trọng
Từ ghép thường gặp慎重 thận trọng
慎む cẩn thận
謹慎 quản thúc tại gia
不謹慎 bất cẩn
2/10Từ
慈
Nhân từ; Từ bi; Yêu thương
OnジKunいつくしむ
13 nétBộ 心 · bộ Tâm
Mẹo nhớTrái tim (心) nuôi dưỡng lớn lên lòng nhân từ.
Từ ghép thường gặp慈悲 Từ bi
慈愛 Từ ái, lòng yêu thương
慈善 Từ thiện
慈しむ Yêu thương, trân trọng
3/10Lật
慄
Run rẩy; Sợ hãi
OnリツKunおののく
13 nétBộ 忄 · bộ Tâm
Mẹo nhớTim run rẩy lo sợ như cây hạt dẻ gặp bão tây
Từ ghép thường gặp戦慄 Rùng mình kinh hãi
恐慄 Kinh hãi
慄然 Bàng hoàng khiếp sợ
驚慄 Hoảng hốt
4/10khái
慨
bùi ngùi; than thở; phẫn khái
OnガイKunなげく
13 nétBộ 忄 · bộ Tâm đứng
Mẹo nhớCon tim cảm thấy phẫn khái trước việc tích trữ tài sản.
Từ ghép thường gặp感慨 xúc động sâu sắc
憤慨 phẫn nộ
慷慨 phẫn uất, trào dâng
慨世 than thở cho thói đời
5/10Nhiếp
摂
Thu nhận; Quản lý; Thay thế
OnセツKunおさめる
13 nétBộ 手 · bộ Thủ
Mẹo nhớTay (扌) lấy tai (耳) nghe ngóng thu nhận thông tin.
Từ ghép thường gặp摂取 Hấp thụ, thu nạp
摂生 Bảo dưỡng sức khỏe
摂政 Nhiếp chính
摂理 Quy luật tự nhiên
包摂 Bao hàm, bao gồm
6/10Sưu
搜
Tìm kiếm; Lùng sục
OnソウKunさがす
13 nétBộ 手 · bộ Thủ
Mẹo nhớTay (扌) cầm đuốc đi tìm người trong nhà (叟)
Từ ghép thường gặp捜査 Điều tra
捜索 Tìm kiếm, lục soát
特捜 Biệt đội điều tra đặc biệt
家宅捜索 Khám xét nhà cửa
7/10Trá
搾
vắt; ép
OnサクKunしぼる
13 nétBộ 扌 · bộ thủ
Mẹo nhớDùng tay (扌) ép vào cái huyệt (穴) trong nhà để vắt sữa.
Từ ghép thường gặp搾取 bóc lột
搾乳 vắt sữa
圧搾 ép nén
搾る vắt, thu hẹp
8/10huề
携
mang theo; xách; tham gia
OnケイKunたずさえる
13 nétBộ 扌 · bộ thủ (tay)
Mẹo nhớDùng tay dắt chim qua cổng mang theo hành lý.
Từ ghép thường gặp携帯 điện thoại di động
提携 hợp tác
携わる tham gia vào
携える mang theo
9/10Thũng
腫
sưng lên; khối u
OnシュKunはれる
13 nétBộ 月 · bộ nhục
Mẹo nhớPhần thịt Nhục bị sưng to như Trọng lượng nặng
Từ ghép thường gặp腫瘍 khối u
腫脹 sưng phồng
腫物 mụn nhọt
浮腫 phù nề
10/10Tuyến
腺
tuyến cơ thể
Onセン
13 nétBộ 月 · Bộ Nhục
Mẹo nhớCơ quan bằng thịt tiết ra chất dịch gọi là tuyến.
Từ ghép thường gặp涙腺 tuyến lệ
甲状腺 tuyến giáp
扁桃腺 tuyến amidal
内分泌腺 tuyến nội tiết
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.