N1 · HÁN TỰ · BÀI 58漢字
Bài 58
Học 10 chữ (腎 … 漠). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10thận
腎
quả thận
Onジン
13 nétBộ 月 · bộ nguyệt
Mẹo nhớBộ phận cơ thể của người hiền thần là quả thận
Từ ghép thường gặp腎臓 quả thận
腎炎 viêm thận
腎不全 suy thận
副腎 tuyến thượng thận
2/10Giai
楷
ngay ngắn; khuôn mẫu; chữ khải
Onカイ
13 nétBộ 木 · bộ Mộc
Mẹo nhớCây (木) thẳng hàng ngay ngắn, làm giai (皆) mọi người đều noi theo mẫu chữ khải.
Từ ghép thường gặp楷書 chữ khải, lối viết chữ ngay ngắn
楷体 thể chữ khải
楷書体 phông chữ khải
正楷 lối chữ khải chuẩn
3/10khí
棄
vứt bỏ; từ bỏ
Onキ
13 nétBộ 木 · bộ mộc
Mẹo nhớVứt bỏ đứa trẻ trong giỏ trên cây.
Từ ghép thường gặp放棄 từ bỏ
破棄 hủy bỏ
棄権 bỏ quyền
投棄 ném bỏ
4/10lâu
楼
lầu; nhà cao tầng; lâu đài
Onロウ
13 nétBộ 木 · bộ Mộc
Mẹo nhớNhà lầu làm bằng gỗ cho phụ nữ gạo ăn đầy đủ.
Từ ghép thường gặp高楼 lầu cao
摩天楼 nhà chọc trời
蜃気楼 ảo ảnh
楼閣 lâu các
5/10Hủy
毀
Phá hủy; Nói xấu; Làm hỏng
OnキKunこわす
13 nétBộ 殳 · bộ Thù
Mẹo nhớDùng binh khí đập vỡ cái cối làm hủy hoại nó
Từ ghép thường gặp毀損 Tổn hại, làm hỏng
名誉毀損 Bôi nhọ danh dự
毀誉 Khen chê, khen và chê
破毀 Phá hủy, hủy bỏ trái phép
6/10Điện
殿
Cung điện; Ngài (kính ngữ)
OnデンKunとの
13 nétBộ 殳 · bộ Thù
Mẹo nhớTrong cung điện, người ta cầm binh khí (殳) để canh gác cho các vị ngài.
Từ ghép thường gặp宮殿 Cung điện
殿様 Vị chúa công
殿堂 Điện thờ, lâu đài danh vọng
沈殿 Lắng đọng, kết tủa
~殿 Ngài, ông (sau tên)
7/10nịch
溺
chìm; đắm đuối; say mê
OnデキKunおぼれる
13 nétBộ 水 · bộ thủy
Mẹo nhớChìm trong nước vì yếu đuối
Từ ghép thường gặp溺死 chết đuối
溺愛 nuông chiều quá mức
惑溺 mê muội
沈溺 đắm chìm
8/10Câu
溝
Rãnh; Mương nước; Khoảng cách
OnコウKunみぞ
13 nétBộ 氵 · bộ Thủy
Mẹo nhớNước (氵) chảy qua cấu trúc tạo thành con mương.
Từ ghép thường gặp排水溝 Rãnh thoát nước
海溝 Rãnh đại dương
側溝 Mương thoát nước bên đường
溝口 Cửa cống, miệng mương
9/10Hoạt
滑
Trơn tru; Trượt; Mượt mà
Onカツ コツKunすべる なめらか
13 nétBộ 氵 · bộ Thủy
Mẹo nhớXương (骨) dính nước (氵) thì rất trơn trượt
Từ ghép thường gặp滑る Trượt, ngã
滑らか Trơn tru, mượt mà
円滑 Trôi chảy, hòa nhã
滑走路 Đường băng sân bay
滑降 Trượt xuống
10/10Mạc
漠
sa mạc; mơ hồ
Onバク
13 nétBộ 氵 · bộ thủy
Mẹo nhớNước Thủy biến mất dưới Ánh mặt trời tạo thành Sa mạc
Từ ghép thường gặp砂漠 sa mạc
漠然 mơ hồ
広漠 rộng lớn
空漠 trống rỗng
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.