N1 · HÁN TỰ · BÀI 76漢字
Bài 76
Học 10 chữ (魅 … 嬢). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Mị
魅
Mê hoặc; Quyến rũ ma mị
Onミ
15 nétBộ 鬼 · bộ Quỷ
Mẹo nhớCon quỷ (鬼) đứng cuối (未) đường để mê hoặc người qua đường
Từ ghép thường gặp魅力 Sức lôi cuốn, quyến rũ
魅了 Mê hoặc, cuốn hút
魅惑 Quyến rũ, làm say đắm
魅せる Cuốn hút, làm cho mê mẩn
2/10Mặc
黙
im lặng
OnモクKunだまる
15 nétBộ 黒 · bộ Hắc
Mẹo nhớCon chó đen im lặng bên bếp lửa
Từ ghép thường gặp黙る im lặng
沈黙 trầm mặc, im lặng
黙認 ngầm cho phép
黙秘 giữ im lặng
3/10Hoài
懐
hoài niệm; nhớ nhung; tấm lòng
Onカイ、エKunふところ、なつかしい、なつく
16 nétBộ ⼼ · bộ Tâm
Mẹo nhớTâm (忄) luôn hướng về y phục (衣) cũ chứa đầy hoài niệm
Từ ghép thường gặp懐かしい nhớ nhung, hoài niệm
懐 túi áo, ngực áo
懐旧 hoài cổ
懐疑 hoài nghi
述懐 hồi tưởng, tâm sự
4/10Nho
儒
Nhà nho; Nho giáo
Onジュ
16 nétBộ 人 · bộ Nhân
Mẹo nhớNgười cần nhu yếu phẩm là học thức đạo Nho.
Từ ghép thường gặp儒教 Nho giáo
儒学 Nho học
儒者 Nhà nho
儒生 Nho sinh
5/10Ngưng
凝
đông lại; ngưng tụ; tập trung vào
OnギョウKunこる
16 nétBộ 冫 · Bộ Băng
Mẹo nhớBăng làm cho mọi thứ đông cứng lại khi nghi ngờ
Từ ghép thường gặp凝る đông lại, say mê
凝縮 cô đọng
凝視 nhìn chằm chằm
凝固 đông đặc
6/10Khẩn
墾
Khai hoang; Cày cấy; Vỡ hoang
Onコン
16 nétBộ 土 · bộ Thổ
Mẹo nhớDùng sức đào bới đất khai hoang khẩn trương
Từ ghép thường gặp開墾 Khai khẩn, khai hoang đất đai
墾田 Ruộng mới khai hoang
墾地 Đất khai khẩn
新墾 Khai hoang mới
7/10Nhưỡng
壌
đất đai; thổ nhưỡng
OnジョウKunつち
16 nétBộ 土 · bộ Thổ
Mẹo nhớĐất (土) ở vùng này vô cùng tơi xốp, màu mỡ (襄).
Từ ghép thường gặp土壌 thổ nhưỡng, đất
天壌 trời đất
壌土 đất mùn
壌地 đất đai
8/10Đàn
壇
bục cao; diễn đàn; bàn thờ
Onダン
16 nétBộ 土 · Bộ Thổ
Mẹo nhớĐắp đất cao lên ở kho thóc để làm đàn tế
Từ ghép thường gặp教壇 bục giảng
文壇 văn đàn
壇上 trên bục giảng
仏壇 bàn thờ Phật
9/10phấn
奮
hăng hái; phấn chấn
OnフンKunふるう
16 nétBộ 大 · bộ đại
Mẹo nhớCon chim to trên ruộng đang vỗ cánh phấn chấn.
Từ ghép thường gặp興奮 hưng phấn
奮闘 phấn đấu
奮発 hào phóng, nỗ lực
奮う hưng thịnh, lấy hết can đảm
10/10Nương
嬢
cô gái; tiểu thư
Onジョウ
16 nétBộ 女 · bộ Nữ
Mẹo nhớNgười phụ nữ lương thiện là một quý cô tiểu thư
Từ ghép thường gặpお嬢さん tiểu thư
令嬢 lệnh ái
愛嬢 con gái cưng
キャバ嬢 nữ tiếp viên hộp đêm
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.