N3 · HÁN TỰ · BÀI 6漢字
Bài 6
Học 10 chữ (由 … 任). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Do
由
Lý do; Nguyên do; Tự do
Onユ、ユウ、ユイKunよる
5 nétBộ 田 · bộ Điền
Mẹo nhớRuộng mọc mầm vươn lên trên là do tự nhiên tự do.
Từ ghép thường gặp自由 tự do
理由 lý do
経由 thông qua, quá cảnh
由緒 lịch sử, dòng dõi
由来 nguồn gốc
2/10Bì
皮
Da; Vỏ
OnヒKunかわ
5 nétBộ 皮 · bộ Bì
Mẹo nhớDùng tay lột da con thú ra
Từ ghép thường gặp皮膚 Da
皮肉 Châm biếm, mỉa mai
毛皮 Thú lông thú
皮算用 Tính cua trong lỗ
3/10Thị
示
chỉ ra; biểu thị; cho xem
OnジKunしめす
5 nétBộ 示 · bộ Thị
Mẹo nhớBàn thờ hiển thị tổ tiên
Từ ghép thường gặp示す chỉ ra
指示 chỉ thị
表示 hiển thị
暗示 ám thị
示唆 gợi ý
4/10HUYỆT
穴
hang; lỗ; hố
OnケツKunあな
5 nétBộ 穴 · bộ Huyệt
Mẹo nhớMái nhà (miên) có tám (bát) cái lỗ tạo thành cái hang.
Từ ghép thường gặp穴 cái lỗ
落とし穴 hố bẫy
穴場 chỗ tốt ít người biết
墓穴 mộ huyệt
5/10Giả
仮
giả định; tạm thời
OnカKunかり
6 nétBộ Line · bộ Nhân đứng
Mẹo nhớNgười đưa ra phản biện dựa trên một giả định tạm thời.
Từ ghép thường gặp仮定 giả định
仮名 chữ Kana
仮説 giả thuyết
仮病 giả vờ ốm
6/10trọng
仲
quan hệ; trung gian
OnチュウKunなか
6 nétBộ ⺅ · bộ nhân (người)
Mẹo nhớNGƯỜI (nhân) đứng ở GIỮA (trung) làm TRỌNG tài
Từ ghép thường gặp仲間 bạn bè, đồng nghiệp
仲良し quan hệ tốt, thân thiết
仲 mối quan hệ
仲介 môi giới, trung gian
仲直り hòa giải
7/10Lưỡng
両
Hai; cả hai
Onリョウ
6 nétBộ 一 · bộ Nhất
Mẹo nhớMột (一) khung treo Lưỡng (両) cái cân đan chéo
Từ ghép thường gặp両親 bố mẹ
両方 cả hai phía
両替 đổi tiền
車両 xe cộ
両手 cả hai tay
8/10Tranh
争
Tranh giành; Đấu tranh; Tranh cãi
OnソウKunあらそう
6 nétBộ 亅 · bộ Quyết
Mẹo nhớDùng tay kéo móc tranh giành đồ.
Từ ghép thường gặp争う tranh giành
戦争 chiến tranh
競争 cạnh tranh
論争 tranh luận
紛争 phân tranh, xung đột
9/10Kiện
件
Sự kiện; Vụ việc; Điều kiện
Onケン
6 nétBộ 人 · bộ Nhân
Mẹo nhớCon người và con trâu là một sự kiện lớn.
Từ ghép thường gặp事件 sự kiện, vụ án
条件 điều kiện
用件 công chuyện
物件 bất động sản, tài sản
件名 tiêu đề
10/10Nhiệm
任
Trách nhiệm; Nhiệm vụ; Giao phó
OnニンKunまかせる
6 nétBộ 人 · bộ Nhân
Mẹo nhớNgười có trách nhiệm gánh vác việc lớn.
Từ ghép thường gặp任せる giao phó
責任 trách nhiệm
担任 chủ nhiệm
辞任 từ chức
任意 tùy ý
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.