N3 · HÁN TỰ · BÀI 10漢字
Bài 10
Học 10 chữ (低 … 判). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10đê
低
thấp
OnテイKunひくい
7 nétBộ ⺅ · bộ nhân (người)
Mẹo nhớNGƯỜI (nhân) ĐÊ tiện cúi đầu THẤP xuống đất gốc
Từ ghép thường gặp低い thấp
低下 sụt giảm
最低 thấp nhất, tồi tệ
低気圧 áp thấp nhiệt đới
高低 cao thấp
2/10phòng
防
phòng thủ; phòng chống
OnボウKunふせぐ
7 nétBộ ⻖ · bộ phụ (gò đất)
Mẹo nhớĐứng bên GÒ ĐẤT (phụ) để PHÒNG thủ chống PHƯƠNG bắc
Từ ghép thường gặp防ぐ phòng chống, ngăn chặn
防止 phòng chống
予防 dự phòng
消防 phòng cháy chữa cháy
国防 quốc phòng
3/10Loạn
乱
Hỗn loạn; Rối loạn
OnランKunみだれる
7 nétBộ 乙 · bộ Ất
Mẹo nhớLưỡi dao (bên trái biến thể) cắt cái lưỡi (舌) gây ra sự hỗn loạn.
Từ ghép thường gặp混乱 Hỗn loạn
乱暴 Bạo lực, thô lỗ
反乱 Phản loạn, nổi dậy
乱れる Bị rối, hỗn loạn
乱用 Lạm dụng
4/10Thân
伸
Căng ra; Duỗi ra; Kéo dài
OnシンKunびる
7 nétBộ 人 · bộ Nhân
Mẹo nhớCon người (人) báo cáo (申) dài dòng để kéo dài thời gian
Từ ghép thường gặp伸縮 Co giãn
追伸 Tái bút
伸び率 Tỷ lệ tăng trưởng
背伸び Nhón chân, gồng mình
5/10TỰ
似
giống; tương tự
OnジKunみる
7 nétBộ 人 · bộ Nhân
Mẹo nhớNgười (亻) này dĩ nhiên (以) trông rất giống người kia.
Từ ghép thường gặp似る giống nhau
似合う hợp, vừa vặn
真似 bắt chước
類似 tương tự
似顔絵 tranh chân dung
6/10tứ
伺
thăm hỏi; nghe; hỏi
OnシKunうかがう
7 nétBộ 人 · bộ Nhân
Mẹo nhớNgười đi hỏi thăm ngài tổng tư lệnh
Từ ghép thường gặp伺う thăm hỏi, nghe, hỏi
伺候 hầu hạ, phục dịch
奉伺 kính hỏi
お伺i sự hỏi thăm
7/10Binh
兵
Binh lính; Binh khí
OnヘイKunつわもの
7 nétBộ 八 · bộ Bát
Mẹo nhớRìu (斤) cầm bằng hai tay (ハ) là binh lính.
Từ ghép thường gặp兵隊 Binh lính
兵器 Binh khí
兵役 Nghĩa vụ quân sự
新兵 Tân binh
8/10LÃNH
冷
lạnh; nguội; lãnh đạm
OnレイKunつめたい
7 nétBộ 冫 · bộ Băng
Mẹo nhớBăng giá (冫) ra lệnh (令) cho mọi thứ phải lạnh ngắt.
Từ ghép thường gặp冷たい lạnh (cảm giác)
冷蔵庫 tủ lạnh
冷房 máy lạnh
冷静 bình tĩnh
冷やす làm lạnh
9/10Lợi
利
lợi ích; lợi nhuận; sắc bén
OnリKunきく
7 nétBộ 刂 · bộ Đao
Mẹo nhớDùng dao gặt lúa thu về lợi lộc.
Từ ghép thường gặp利用 sử dụng, tận dụng
便利 tiện lợi
利益 lợi nhuận
権利 quyền lợi
利口 thông minh, lanh lợi
10/10Phán
判
Phán quyết; phân chia; con dấu
Onハン
7 nétBộ 刂 · bộ Đao
Mẹo nhớDùng dao (刂) chia đôi một nửa (半) để Phán (判) xét
Từ ghép thường gặp判断 phán đoán
裁判 xét xử
判子 con dấu
判定 phán định
判明 làm sáng tỏ
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.