N3 · HÁN TỰ · BÀI 12漢字
Bài 12
Học 10 chữ (対 … 投). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Đối
対
đối xử; đối lập
Onタイ
7 nétBộ 寸 · bộ Thốn
Mẹo nhớVăn chương được đo bằng tấc để đối chiếu
Từ ghép thường gặp反対 phản đối
対応 đối ứng
対象 đối tượng
対比 đối chiếu
2/10Cục
局
cục; bộ phận; hoàn cảnh
Onキョク
7 nétBộ 尸 · bộ Thi
Mẹo nhớDưới mái nhà chia thành các cục
Từ ghép thường gặp郵便局 bưu điện
結局 kết cục
局長 cục trưởng
薬局 hiệu thuốc
政局 chính cục
3/10Hy
希
hiếm có; hy vọng
OnキKunまれ
7 nétBộ 巾 · bộ Cân
Mẹo nhớMiếng vải thêu hình đan chéo tinh xảo là món đồ hiếm có.
Từ ghép thường gặp希望 hy vọng
希少 hiếm có
希薄 mỏng manh, loãng
希求 khao khát, mong mỏi
4/10Sàng
床
Giường; Sàn nhà
OnショウKunゆか
7 nétBộ 广 · bộ Nghiễm
Mẹo nhớDưới mái nhà (广) có cái cây (木) làm sàn nhà
Từ ghép thường gặp床屋 Tiệm cắt tóc
起床 Thức dậy
病床 Giường bệnh
床下 Dưới sàn nhà
5/10Hình
形
Hình dáng; Kiểu; Khuôn mẫu
Onケイ、ギョウKunかた、かたち
7 nétBộ 彡 · bộ Sâm
Mẹo nhớKhung gỗ vẽ thêm ba nét tóc tạo thành hình dáng.
Từ ghép thường gặp人形 búp bê
形 hình dáng
形式 hình thức
長方形 hình chữ nhật
三角形 hình tam giác
6/10Dịch
役
Chức vụ; vai trò; dịch vụ
Onヤク
7 nétBộ 彳 · bộ Sách
Mẹo nhớBước đi (彳) cầm binh khí đi làm nghĩa vụ/Dịch (役)
Từ ghép thường gặp役に立つ có ích
役所 văn phòng hành chính
役割 vai trò
市役所 tòa thị chính
主役 vai chính
7/10Khoái
快
Vui vẻ; Sảng khoái; Nhanh chóng
OnカイKunこころよい
7 nétBộ 心 · bộ Tâm
Mẹo nhớCon tim (忄) trở nên quyết đoán, sảng khoái (夬).
Từ ghép thường gặp快い Dễ chịu, thoải mái
快適 Sảng khoái, tiện nghi
快気 Hồi phục sức khỏe
快楽 Khoái lạc
8/10Ứng
応
đáp lại; ứng xử; phản ứng
OnオウKunこたえる
7 nétBộ 心 · Bộ Tâm
Mẹo nhớTrong nhà tim luôn ứng biến tốt.
Từ ghép thường gặp応用 ứng dụng
反応 phản ứng
応援 cổ vũ
対応 đối ứng
適応 thích ứng
9/10Lệ
戻
quay lại; trở về; trả lại
OnレイKunもどる
7 nétBộ 戸 · bộ Hộ
Mẹo nhớCon chó (Khuyển) quay LỆ về phía cánh cửa (Hộ).
Từ ghép thường gặp戻る quay lại, trở về
戻す trả lại, hoàn tác
払い戻す hoàn tiền, trả lại tiền
差し戻す gửi trả lại
後戻り quay lui, thụt lùi
10/10Đầu
投
ném; đầu tư; bỏ phiếu
OnトウKunなげる
7 nétBộ 手 · bộ Thủ
Mẹo nhớDùng tay ném binh khí đi
Từ ghép thường gặp投げる ném
投資 đầu tư
投票 bỏ phiếu
投書 thư độc giả
投薬 phát thuốc
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.