N3 · HÁN TỰ · BÀI 26漢字
Bài 26
Học 10 chữ (紅 … 革). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Hồng
紅
màu đỏ thắm; hồng
OnコウKunべに
9 nétBộ 糸 · bộ Mịch
Mẹo nhớSợi chỉ được người thợ thủ công nhuộm thành màu hồng đỏ.
Từ ghép thường gặp紅茶 hồng trà
紅葉 lá đỏ
口紅 son môi
紅潮 ửng đỏ, đỏ mặt
2/10Mỹ
美
Xinh đẹp; Mỹ lệ
OnビKunうつく
9 nétBộ 羊 · bộ Dương
Mẹo nhớCon Cừu (羊) To (大) trông thật Đẹp (美).
Từ ghép thường gặp美しい Đẹp
美人 Mỹ nhân
美術 Mỹ thuật
美容 Thẩm mỹ, làm đẹp
3/10Hoang
荒
Hoang vu; Thô bạo
OnコウKunあらい
9 nétBộ 艸 · bộ Thảo
Mẹo nhớCỏ (艹) mọc hoang làm mất (亡) dòng sông (川)
Từ ghép thường gặp荒波 Sóng dữ
荒野 Hoang địa
荒廃 Hoang phế
荒らす Tàn phá, lục lọi
4/10Yếu
要
Cần thiết; Quan trọng
OnヨウKunい
9 nétBộ 西 · bộ Tây
Mẹo nhớNgười phụ nữ (女) ở phương tây (西) là nhân tố quan trọng.
Từ ghép thường gặp必要 Cần thiết
重要 Quan trọng
要る Cần
要求 Yêu cầu
5/10Quân
軍
Quân đội; Quân sự
Onグン
9 nétBộ 車 · bộ Xa
Mẹo nhớXe (車) được bao bọc (冖) bảo vệ quân đội.
Từ ghép thường gặp軍隊 Quân đội
軍事 Quân sự
将軍 Tướng quân
米軍 Quân đội Mỹ
6/10THOÁI
退
lui lại; rút lui; thoái lui
OnタイKunしりぞく、しりぞける、どく、どける、のそく
9 nétBộ 辵 · bộ Sước
Mẹo nhớBước đi (辶) gặp rào cản (艮) tức là rút thoái (退) lui.
Từ ghép thường gặp退院 xuất viện
退職 nghỉ việc
退学 thôi học
退く lui về, rút lui
7/10ĐÀO
逃
chạy trốn; đào tẩu
OnトウKunにげる、にがす、ながす、のがれる
9 nétBộ 辵 · bộ Sước
Mẹo nhớTriệu (兆) người cùng bước đi (辶) để đào (逃) tẩu chạy trốn.
Từ ghép thường gặp逃げる chạy trốn
逃がす thả ra, để mất
逃亡 đào vong, bỏ trốn
見逃す bỏ sót, bỏ qua
8/10Hạn
限
giới hạn; hạn chế
OnゲンKunかぎる
9 nétBộ 阜 · bộ Phụ
Mẹo nhớĐứng bên sườn đồi (Phụ) nhìn bằng mắt bị giới HẠN tầm nhìn.
Từ ghép thường gặp限る giới hạn, hạn chế
制限 hạn chế, giới hạn
期限 thời hạn
限界 giới hạn, hạn độ
最低限 mức tối thiểu
9/10Diện
面
Bề mặt; Diện mạo; Mặt mũi
OnメンKunおも、おもて、つら
9 nétBộ 面 · bộ Diện
Mẹo nhớCái đầu đeo khẩu trang che kín khuôn mặt.
Từ ghép thường gặp面白い Thú vị
面接 Phỏng vấn
真面目 Nghiêm túc
画面 Màn hình
10/10cách
革
da thuộc; cải cách
OnカクKunかわ
9 nétBộ 革 · bộ cách (da thuộc)
Mẹo nhớTấm DA ĐỘNG VẬT đã qua CẢI CÁCH chế biến
Từ ghép thường gặp革 da thuộc
改革 cải cách
革命 cách mạng
革新 cách tân, đổi mới
革製品 đồ da
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.