N3 · HÁN TỰ · BÀI 32漢字
Bài 32
Học 10 chữ (素 … 財). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Tố
素
nguyên tố; mộc mạc; tố chất
OnソKunもと
10 nétBộ 糸 · Bộ Mịch
Mẹo nhớSợi chỉ nguyên bản, mộc mạc.
Từ ghép thường gặp素材 nguyên liệu
要素 yếu tố
素直 ngoan ngoãn
素晴らしい tuyệt vời
素朴 mộc mạc
2/10Sỉ
恥
Xấu hổ; Nhục nhã
OnチKunはじ
10 nétBộ 耳 · bộ Nhĩ
Mẹo nhớNghe thấy (耳) điều xấu hổ thì tim (心) đập mạnh.
Từ ghép thường gặp恥ずかしい Xấu hổ
恥 Sự xấu hổ
羞恥心 Lòng xấu hổ
恥じる Ngượng ngùng
3/10Bàn
般
Thông thường; Đều khắp
Onハン
10 nétBộ 舟 · bộ Chu
Mẹo nhớCon thuyền (舟) dùng gậy (殳) khua nước đi khắp nơi bình thường.
Từ ghép thường gặp一般 Thông thường, phổ biến
全般 Toàn bộ, tổng thể
諸般 Nhiều thứ, các loại
一般化 Khái quát hóa
4/10Hàng
航
Hàng hải; Hàng không; Đi thuyền
Onコウ
10 nétBộ 舟 · bộ Chu
Mẹo nhớCon thuyền (舟) đi với tốc độ cao vượt qua các vùng đất (亢).
Từ ghép thường gặp航空 Hàng không
航海 Hàng hải
航路 Tuyến đường bay/biển
欠航 Hủy chuyến bay/tàu
5/10Hà
荷
hành lý; gánh vác; hoa sen
OnカKunに
10 nétBộ 艹 · bộ Thảo
Mẹo nhớDùng cỏ kết thành túi mang vác để đựng hành lý.
Từ ghép thường gặp荷物 hành lý
出荷 xuất hàng
重荷 gánh nặng
荷造り đóng gói hành lý
6/10Vavan
蚊
Con muỗi
OnブンKunか
10 nétBộ 虫 · bộ Trùng
Mẹo nhớCon côn trùng bay kêu vo ve như văn tế.
Từ ghép thường gặp蚊 Con muỗi
蚊帳 Cái màn, cái mùng
蚊取り線香 Nhang muỗi
蚊柱 Đàn muỗi bay thành cột
7/10Bị
被
Bị, chịu; Mặc quần áo; Che phủ
OnヒKunこうむる
10 nétBộ 衤 · bộ Y
Mẹo nhớMặc áo (衤) làm bằng da (皮) thì phải bị (被) rách.
Từ ghép thường gặp被害 Thiệt hại
被告 Bị cáo
被災 Gặp thiên tai
被る Đội (mũ), chịu (tội)
被せる Đậy lên, đổ tội
8/10Ký
記
Ghi chép; Ký ức
OnキKunしる
10 nétBộ 言 · bộ Ngôn
Mẹo nhớDùng lời nói (言) để ghi chép lại việc của bản thân (己).
Từ ghép thường gặp日記 Nhật ký
記事 Phóng sự, bài báo
記録 Kỷ lục, ghi chép
記念 Kỷ niệm
9/10huấn
訓
huấn luyện; lời dạy
Onクン
10 nétBộ 言 · bộ Ngôn
Mẹo nhớLời nói trôi chảy như dòng sông là lời huấn thị
Từ ghép thường gặp訓練 huấn luyện
教訓 giáo huấn
訓読み cách đọc âm Kun
特訓 huấn luyện đặc biệt
10/10TÀI
財
tiền tài; tài sản
Onザイ
10 nétBộ 貝 · bộ Bối
Mẹo nhớVỏ sò (貝) làm ra tiền tài nhờ bàn tay tài năng (才).
Từ ghép thường gặp財布 cái ví
財産 tài sản
財政 tài chính
文化財 di sản văn hóa
財団 tập đoàn, quỹ
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.