N3 · HÁN TỰ · BÀI 42漢字
Bài 42
Học 10 chữ (塔 … 敬). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Tháp
塔
Tháp; tòa tháp
Onトウ
12 nétBộ 土 · bộ Thổ
Mẹo nhớTháp làm bằng đất cao như ngọn cỏ đáp lại trời xanh.
Từ ghép thường gặp塔 tháp, tòa tháp
管制塔 đài kiểm soát không lưu
仏塔 tháp Phật
五重の塔 tháp năm tầng
塔頭 ngôi chùa nhỏ phụ thuộc
2/10Áo
奥
bên trong; vợ (kính ngữ)
OnオウKunおく
12 nétBộ 大 · bộ Đại
Mẹo nhớNgười lớn 大 đi sâu vào bên trong nhà cất gạo 米
Từ ghép thường gặp奥さん vợ người khác
奥行き chiều sâu
奥地 vùng sâu vùng xa
山奥 sâu trong núi
3/10PHÚ
富
giàu có; phú quý
OnフKunとむ
12 nétBộ 宀 · bộ Miên
Mẹo nhớTrong nhà (宀) có một (一) miệng (口) ăn đầy ruộng (田) là giàu có.
Từ ghép thường gặp富む giàu có
富士山 núi Phú Sĩ
豊富 phong phú
富豪 phú hào
貧富 giàu nghèo
4/10Mạo
帽
Cái mũ
Onボウ
12 nétBộ 巾 · bộ Cân
Mẹo nhớCái mũ làm bằng vải khăn để che mắt dưới mặt trời.
Từ ghép thường gặp帽子 Cái mũ
脱帽 Cởi mũ
学生帽 Mũ học sinh
安全帽 Mũ bảo hộ
5/10Ngự
御
Kính ngữ; điều khiển; ngự uyển
OnゴKunお
12 nétBộ 彳 · bộ Sách
Mẹo nhớNgười đi đường (彳) dừng lại quỳ xuống đón kiệu Ngự (御) của vua
Từ ghép thường gặp御手洗 nhà vệ sinh
御飯 cơm
御中 kính gửi tổ chức
御礼 cảm ơn
制御 chế ngự
6/10phục
復
khôi phục; lặp lại
Onフク
12 nétBộ 彳 · bộ xích (bước chân trái)
Mẹo nhớBƯỚC ĐI (xích) QUAY LẠI phục HỒI con đường cũ
Từ ghép thường gặp復習 ôn tập
回復 hồi phục
往復 khứ hồi
復活 sống lại, phục hoạt
復旧 phục hồi hệ thống
7/10bi
悲
buồn; bi ai
OnヒKunかなしい、かなしむ
12 nétBộ 心 · bộ tâm
Mẹo nhớTrái tim (心) nói không (非) với niềm vui là bi kịch.
Từ ghép thường gặp悲しい buồn
悲しむ đau buồn, thương tiếc
悲劇 bi kịch
悲惨 bi thảm
8/10Hoán
換
Trao đổi; Thay thế
OnカンKunかえる、かわる
12 nétBộ 手 · bộ Thủ
Mẹo nhớDùng tay (手) để hoán đổi những đồ vật lấp lánh (奐).
Từ ghép thường gặp換える Đổi, thay thế
交換 Trao đổi
変換 Biến đổi, chuyển đổi
乗り換え Đổi xe, chuyển tàu
換気 Thông gió
9/10đề
提
đề xuất; cầm; nhấc
Onテイ チョウ ダイKunさげる
12 nétBộ 手 · bộ Thủ
Mẹo nhớTay cầm cái gàu múc nước vào ngày đúng kì hạn.
Từ ghép thường gặp提案 đề xuất
提供 cung cấp
提示 trình ra
前提 tiền đề
手提げ túi xách tay
10/10kính
敬
kính trọng; tôn kính
Onケイ、キョウKunうやまう
12 nétBộ 攵 · bộ phộc
Mẹo nhớNói năng thận trọng (苟) và hành động khẽ khàng (攵) để tỏ lòng tôn Kính.
Từ ghép thường gặp敬う kính trọng
敬語 kính ngữ
敬意 lòng kính trọng
尊敬 tôn kính
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.