N3 · HÁN TỰ · BÀI 50漢字
Bài 50
Học 10 chữ (続 … 触). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Tục
続
tiếp tục; liên tục
OnゾクKunつづく
13 nétBộ 糸 · bộ Mịch
Mẹo nhớSợi chỉ nối dài tài sản, tiền bán ra liên tục.
Từ ghép thường gặp続ける tiếp tục
続く tiếp diễn
連続 liên tục
手続き thủ tục
持続 duy trì
2/10Trí
置
Đặt; Để; Bố trí
OnチKunおく
13 nétBộ 网 · bộ Võng
Mẹo nhớDùng lưới giăng thẳng để đặt để đồ vật đúng vị trí.
Từ ghép thường gặp置く đặt, để
位置 vị trí
設置 thiết lập, lắp đặt
物置 kho chứa đồ
処置 xử trí, điều trị
3/10tội
罪
tội lỗi; tội ác
OnザイKunつみ
13 nétBộ 罒 · bộ võng
Mẹo nhớBị lưới (罒) bắt vì làm điều sai trái (非) là có tội.
Từ ghép thường gặp罪 tội lỗi
犯罪 phạm tội
無罪 vô tội
謝罪 tạ tội, xin lỗi
4/10Quần
群
Đàn; Bầy; Quần thể
OnグンKunむれる、むれ、むらがる
13 nétBộ 羊 · bộ Dương
Mẹo nhớĐàn cừu (羊) tụ tập nghe lệnh của người chỉ huy (君).
Từ ghép thường gặp群れ Bầy, đàn
群衆 Quần chúng
群馬 Tỉnh Gunma
群生 Sống thành đàn
5/10Từ
辞
từ bỏ; từ điển; lời nói
OnジKunやめる
13 nétBộ 舌 · bộ Thiệt
Mẹo nhớDùng lưỡi nói lời cay đắng để xin từ chức.
Từ ghép thường gặp辞める nghỉ việc
辞書 từ điển
辞典 từ điển
世辞 nịnh nọt
6/10Chưng
蒸
Hấp; Chưng cất; Bốc hơi
OnジョウKunむす、むれる、むらす
13 nétBộ 艹 · bộ Thảo
Mẹo nhớDùng cỏ lót dưới nồi, đốt lửa để hấp.
Từ ghép thường gặp蒸気 Hơi nước
蒸発 Bay hơi
蒸し暑い Oi bức
水蒸気 Hơi nước
7/10Lý
裏
Mặt sau; Phía sau; Bên trong
OnリKunう
13 nétBộ 衣 · bộ Y
Mẹo nhớBên trong tấm áo (衣) giấu cái làng (里).
Từ ghép thường gặp裏 Mặt sau
裏口 Cửa sau
裏切る Phản bội
裏通り Đường hẻm
裏面 Mặt sau
8/10trang
装
trang phục; trang bị; giả vờ
OnソウKunよそおう
13 nétBộ 衣 · bộ y (áo)
Mẹo nhớMặc TRANG phục làm bằng VẢI (y) để đi TRÁNG kiện
Từ ghép thường gặp服装 trang phục
装置 trang thiết bị
衣装 y phục
変装 cải trang
装う trang hoàng, giả vờ
9/10Giải
解
giải quyết; hiểu bài; cởi bỏ
OnカイKunとく
13 nétBộ 角 · bộ Giác
Mẹo nhớDùng dao mổ sừng trâu để giải quyết.
Từ ghép thường gặp解決 giải quyết
解釈 giải thích
誤解 hiểu lầm
理解 hiểu
解答 đáp án
10/10Xúc
触
Tiếp xúc; Chạm vào; Sờ
OnショクKunさわる
13 nétBộ 角 · bộ Góc
Mẹo nhớDùng sừng (角) của côn trùng (虫) để tiếp xúc (触) thế giới.
Từ ghép thường gặp触れる Chạm vào, đề cập đến
触る Sờ, chạm
感触 Cảm xúc, xúc giác
接触 Tiếp xúc
触覚 Xúc giác
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.