N3 · HÁN TỰ · BÀI 52漢字
Bài 52
Học 10 chữ (頑 … 慣). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Ngoan
頑
ngoan cố; bướng bỉnh; bền vững
OnガンKunかたく
13 nétBộ 頁 · Bộ Hiệt
Mẹo nhớCái đầu bắt đầu nguyên thủy là rất bướng bỉnh
Từ ghép thường gặp頑張る cố gắng
頑固 ngoan cố
頑丈 chắc chắn, khỏe mạnh
頑な bướng bỉnh
2/10Tự
飼
Nuôi dưỡng; Cho ăn
OnシKunかう
13 nétBộ 食 · Bộ Thực
Mẹo nhớCho ăn để nuôi tư sản vật nuôi.
Từ ghép thường gặp飼う Nuôi động vật
飼育 Chăn nuôi
飼料 Thức ăn gia súc
飼い主 Chủ nuôi
3/10Thích
適
thích hợp; vừa vặn
OnテキKunかなう
14 nétBộ ⻌ · bộ Sước
Mẹo nhớĐi đường đến gốc cây cổ định là thích hợp nhất.
Từ ghép thường gặp適切 thích hợp
適当 thích đáng
快適 dễ chịu
適応 thích ứng
4/10Bộc
僕
tôi; đầy tớ
OnボクKunしもべ
14 nétBộ 人 · Bộ Nhân
Mẹo nhớNgười đầy tớ đứng cạnh đống rác nghiệp chướng.
Từ ghép thường gặp僕 tôi
公僕 công bộc
主僕 chủ tớ
忠僕 đầy tớ trung thành
僕等 chúng tôi
5/10Tượng
像
bức tượng; hình ảnh
Onゾウ
14 nétBộ 人 · bộ Nhân
Mẹo nhớCon người 人 tạc bức tượng hình con voi 象
Từ ghép thường gặp想像 tưởng tượng
映像 hình ảnh, video
仏像 tượng Phật
画像 hình ảnh
6/10Cảnh
境
Biên giới; Hoàn cảnh; Ranh giới
OnキョウKunさかい
14 nétBộ 土 · bộ Thổ
Mẹo nhớVùng đất (土) ở nơi mặt trời mọc đứng trên gương (境) là biên cảnh.
Từ ghép thường gặp環境 Môi trường
国境 Biên giới quốc gia
境 Ranh giới
境界 Biên giới
心境 Tâm trạng
7/10Sát
察
quan sát; xem xét; cảm nhận
Onサツ
14 nétBộ 宀 · bộ Miên
Mẹo nhớDưới mái nhà (Miên) phải quan SÁT kỹ bàn thờ tế lễ.
Từ ghép thường gặp警察 cảnh sát
観察 quan sát
考察 khảo sát, nghiên cứu
察する cảm nhận, đoán biết
診察 khám bệnh
8/10Thái
態
trạng thái; thái độ
OnタイKunわざと
14 nétBộ 心 · Bộ Tâm
Mẹo nhớKhả năng xuất phát từ tâm tạo nên thái độ.
Từ ghép thường gặp態度 thái độ
状態 trạng thái
事態 tình hình
形態 hình thái
生態 sinh thái
9/10Tăng
憎
Ghét; căm ghét
OnゾウKunにくむ
14 nétBộ 心 · bộ Tâm
Mẹo nhớTâm sinh ra oán hận, ghét kẻ tăng lữ giả tạo.
Từ ghép thường gặp憎む ghét, hận
憎い đáng ghét
憎しみ sự căm ghét
憎らしい đáng ghét, ghê tởm
愛憎 yêu và ghét
10/10Quán
慣
Quen; Thói quen; Tập quán
OnカンKunなれる
14 nétBộ 忄 · bộ Tâm
Mẹo nhớTim (忄) Quán (貫) xỏ tiền nhiều thành thói quen.
Từ ghép thường gặp習慣 Thói quen
慣れる Quen thuộc
見慣れる Nhìn quen mắt
慣習 Tập quán
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.