N3 · HÁN TỰ · BÀI 55漢字
Bài 55
Học 10 chữ (際 … 增). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Tế
際
Khi; Dịp; Ranh giới
OnサイKunきわ
14 nétBộ 阜 · bộ Phụ
Mẹo nhớGặp nhau ở bức tường đất cúng tế vào dịp lễ.
Từ ghép thường gặp国際 quốc tế
際 rìa, rìa ngoài
交際 giao du, hẹn hò
実際 thực tế
間際 ngay trước khi
2/10Chướng
障
Chướng ngại; cản trở; hại
OnショウKunさわる
14 nétBộ 阝 · bộ Phụ
Mẹo nhớGò đất đứng sừng sững dưới ánh chương làm chướng ngại.
Từ ghép thường gặp障害 trở ngại, khuyết tật
故障 hỏng hóc
障子 cửa lùa giấy
障る hại đến, ảnh hưởng
3/10TẠP
雑
pha tạp; tạp nham
Onザツ
14 nétBộ 隹 · bộ Chuy
Mẹo nhớChặt cây (木) bắt chín (九) con chim (隹) làm bữa ăn tạp nham.
Từ ghép thường gặp雑誌 tạp chí
雑音 tạp âm
複雑 phức tạp
雑談 nói chuyện phiếm
混雑 đông đúc, hỗn tạp
4/10TĨNH
静
yên tĩnh; tĩnh lặng
Onセイ、ジョウKunしず、しずか、しずまる、しずめる
14 nétBộ 青 · bộ Thanh
Mẹo nhớMàu xanh (青) tranh giành (争) với sự ồn ào tạo ra không gian tĩnh (静) lặng.
Từ ghép thường gặp静か yên tĩnh
静脈 tĩnh mạch
冷静 bình tĩnh
安静 an tĩnh, nghỉ ngơi
5/10Lãnh
領
Lãnh thổ; Thống trị; Nhận
Onリョウ
14 nétBộ 頁 · bộ Hiệt
Mẹo nhớNgười đứng đầu (頁) ra lệnh (令) cai trị lãnh thổ.
Từ ghép thường gặp領収書 Hóa đơn
大統領 Tổng thống
領土 Lãnh thổ
領域 Lĩnh vực
領事館 Lãnh sự quán
6/10Đà
駄
thồ hàng; vô ích; hèn kém
Onダ、タ
14 nétBộ 馬 · bộ Mã
Mẹo nhớCon ngựa (馬) thồ hàng quá dày (太) đâm ra vô ích
Từ ghép thường gặp無駄 lãng phí, vô ích
駄作 tác phẩm tồi
駄菓子 kẹo rẻ tiền
下駄 guốc gỗ Nhật
7/10MINH
鳴
kêu; hót; reo
OnメイKunなく
14 nétBộ 鳥 · bộ Điểu
Mẹo nhớCon chim (鳥) mở miệng (口) hót líu lo kêu vang.
Từ ghép thường gặp鳴く chim hót, động vật kêu
鳴る reo, kêu (chuông)
鳴らす làm cho kêu, thổi còi
悲鳴 tiếng thét
共鳴 cộng hưởng
8/10Tị
鼻
cái mũi
OnビKunはな
14 nétBộ 鼻 · bộ Tị
Mẹo nhớTự mình chắp tay chỉ vào cái mũi của bản thân.
Từ ghép thường gặp鼻水 nước mũi
鼻血 máu cam
耳鼻科 khoa tai mũi họng
鼻声 giọng mũi
9/10Kịch
劇
Kịch nghệ; Vở kịch; Kịch liệt
Onゲキ
15 nétBộ 刀 · bộ Đao
Mẹo nhớHổ (虍) và lợn rừng (豕) đánh nhau bằng đao (刂) tạo nên vở kịch (劇) gay cấn.
Từ ghép thường gặp劇場 Nhà hát
演劇 Diễn kịch
悲劇 Bi kịch
劇的 Kịch tính
時代劇 Phim cổ trang
10/10Tăng
增
tăng lên; thêm vào
OnゾウKunます
15 nétBộ 土 · bộ Thổ
Mẹo nhớThêm đất vào đống đất
Từ ghép thường gặp増える tăng lên
増やす làm tăng lên
増加 tăng gia
増大 mở rộng
増強 tăng cường
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.