Kaiwa N2 · Cao cấp
Bài04

Phát biểu trong họp

おっしゃる通りです — 会議で意見を言う
Đoạn hội thoại
6 đoạn
Mẫu câu
5 mẫu
Từ vựng
10 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

Phòng họp Nhật có ngôn ngữ riêng: đồng ý không phải chỉ là 「はい」, bổ sung ý kiến phải xin phép trước, và không bao giờ nói với cấp trên. Luyện phản xạ với và cách nêu ý kiến phản biện tế nhị bằng .

Hội thoại

Cuộc họp lên kế hoạch ra mắt sản phẩm mới

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Từ vựng trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện tập

01 · Chọn cách nói lịch sự đúng
Sếp vừa nêu ý kiến và bạn đồng ý. Phản ứng nào phù hợp nhất?

A.
B.
C.
Đáp án
C. おっしゃるとおりです。
C. Đúng như anh/chị nói.
⚠️ (A) nghe như người đang từ trên cao xuống phán xét — bị coi là thất lễ với sếp/khách hàng. Thay bằng hoặc . (B) chấp nhận được nhưng (C) thể hiện sự tôn trọng rõ ràng hơn.
02 · Điền từ kính ngữ
Điền từ để nêu ý kiến một cách tế nhị trong họp:
Đáp án
もう一度いちど確認かくにん必要ひつようのではないでしょうか。
Có lẽ cần xác nhận lại một lần nữa không ạ?
= cách nêu ý kiến phản biện nhẹ nhàng, không áp đặt. So sánh: (khẳng định mạnh) → (đề xuất mềm mỏng, phù hợp với bầu không khí họp Nhật).
03 · Đổi câu thường → kính ngữ
Đổi câu sau sang phù hợp trong cuộc họp có sếp:
Đáp án
わたしはこの方法ほうほうがよいのではないかとかんがえております。
Tôi đang nghĩ rằng có lẽ phương pháp này là tốt hơn.
Hai thay đổi quan trọng: (1) (丁重語 — trang trọng hơn trong môi trường công sở); (2) (thêm 「のではないか」để mềm mỏng — tránh áp đặt ý kiến trong họp Nhật).
Câu hỏi tương tác

Tự kiểm tra — chọn đáp án rồi chấm điểm

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó bấm Chấm điểm để xem ngay kết quả và lời giải thích cho từng câu.