Kaiwa N2 · Cao cấp
Bài05

Thuyết trình

ご説明いたします — プレゼン・発表
Đoạn hội thoại
9 đoạn
Mẫu câu
5 mẫu
Từ vựng
10 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

Thuyết trình trước ban lãnh đạo và khách hàng Nhật đòi hỏi cấu trúc rõ ràng (まず・次に・最後に) và kính ngữ nhất quán. Học cách mở đầu bằng , xử lý câu hỏi bằng và ứng phó khi không biết câu trả lời một cách chuyên nghiệp.

Hội thoại

Thuyết trình kế hoạch dự án mới trước ban lãnh đạo

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Từ vựng trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện tập

01 · Chọn cách nói lịch sự đúng
Để kết thúc thuyết trình và mời câu hỏi, bạn nói gì?

A.
B.
C.
Đáp án
C. ご質問しつもんはございますか。
C. Anh/chị có câu hỏi gì không ạ?
là 丁重語 (đinh trọng ngữ) của — dùng khi nói chuyện với người đáng kính để thể hiện thái độ trang trọng. Thêm tiền tố trước (美化語) hoàn thiện cụm hỏi kết thúc thuyết trình chuẩn N2.
02 · Điền từ kính ngữ
Điền vào cụm mở đầu thuyết trình chuẩn:
Đáp án
本日ほんじつ新製品しんせいひんについてご説明せつめいいたします。
Hôm nay tôi sẽ trình bày về sản phẩm mới ạ.
= . Cấu trúc là mẫu 謙譲語Ⅰ tiêu chuẩn trong công sở. So sánh: (thông thường) → (khiêm tốn hơn) → (trang trọng nhất).
03 · Dịch Việt → Nhật
Dịch sang tiếng Nhật (kính ngữ chuẩn thuyết trình):
"Về chi tiết, tôi muốn được báo cáo riêng vào dịp khác ạ."
Đáp án
詳細しょうさいについては別途べっと報告ほうこくさせていただきたいとぞんじます。
Về chi tiết, tôi muốn được báo cáo riêng vào dịp khác ạ.
Cấu trúc cực kỳ trang trọng: (謙譲Ⅰ — xin được phép làm) + (丁重語 — thay vì と思います). Dùng khi cần trì hoãn lịch sự trong cuộc họp mà không gây khó chịu — đặc biệt khi chưa có câu trả lời ngay.
Câu hỏi tương tác

Tự kiểm tra — chọn đáp án rồi chấm điểm

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó bấm Chấm điểm để xem ngay kết quả và lời giải thích cho từng câu.