Kaiwa N2 · Cao cấp
Bài09

Báo cáo–Liên lạc–Thảo luận

ご報告いたします — 報・連・相を実践する
Đoạn hội thoại
6 đoạn
Mẫu câu
4 mẫu
Từ vựng
10 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

Hō-Ren-Sō (報・連・相) là văn hóa cốt lõi của công sở Nhật. Bài này tập (báo cáo kết quả) và (nhờ xem xét/phê duyệt).

Hội thoại

Báo cáo kết quả dự án và xin hướng dẫn từ cấp trên

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Từ vựng trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện tập

01 · Chọn cách nói lịch sự đúng
Cấp trên vừa đưa ra chỉ thị. Câu phản hồi nào phù hợp nhất?
A.
B.
C.
Đáp án
B. 承知しょうちいたしました。ご指示しじとおりにすすめます。
B. Tôi đã hiểu rõ. Tôi sẽ tiến hành theo chỉ thị của anh.
A sai vì với cấp trên là thất lễ (hàm ý 'à, tôi mới hiểu ra' — như bề trên ban phát sự hiểu biết). C quá thân mật. B đúng: = xác nhận đã hiểu và sẽ thực hiện. Trong công sở Nhật, đây là từ bắt buộc khi nhận lệnh từ cấp trên hoặc khách hàng.
02 · Điền cụm kính ngữ
Điền vào chỗ trống để mở đầu báo cáo:
Đáp án
αプロジェクトけんでご報告ほうこくいたします先日せんじつ納期のうきどおり、完了かんりょういたしました。
Xin báo cáo về dự án Alpha. Đã hoàn thành đúng thời hạn.
Cấu trúc mở đầu báo cáo chuẩn: . Quy tắc Hō (報告): kết quả trước ('hoàn thành rồi'), lý do/chi tiết sau. KHÔNG kể lý do trước khi nêu kết quả — ngược lại với thói quen tiếng Việt.
03 · Dịch Việt → Nhật
Dịch sang tiếng Nhật trang trọng: "Tôi đã soạn báo cáo, anh có thể xem qua giúp tôi không?"
Đáp án
報告書ほうこくしょ作成さくせいいたしましたので、ご確認かくにんいただけますでしょうか。
Tôi đã soạn báo cáo, anh có thể xem qua không?
lịch sự hơn vì dùng dạng câu hỏi (không ra lệnh). Cấu trúc: — nhờ đối phương làm điều gì đó với thái độ khiêm tốn nhất.
Câu hỏi tương tác

Tự kiểm tra — chọn đáp án rồi chấm điểm

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó bấm Chấm điểm để xem ngay kết quả và lời giải thích cho từng câu.