Tục
Hình thanhPhong tục, Phàm tục, Thô tục
Onゾク
9 nétBộ 人 · Bộ NhânN1
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 谷 (cốc) chỉ ÂM → thói tục, phàm tục.
Thanh phù · 声符谷 (Cốc · On コク) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon người ở trong thung lũng tạo nên phong tục.
Từ ghép thường gặp世俗 Thế tục
風俗 Phong tục, dịch vụ giải trí
通俗 Thông tục, phổ thông
民俗 Tập tục dân gian