Khoá › Cấp N1
HÁN TỰ N1 · CAO CẤP

Hán tự N1

Toàn bộ 886 chữ N1, chia thành 74 bài (~12 chữ). Mỗi chữ: viết nét · On/Kun · nghĩa & Hán Việt · bộ thủ · từ ghép; cuối bài 6 nhóm bài tập tự chấm.

復🔁 Ôn tập N1 — toàn bộQuiz tự chấm — rút ngẫu nhiên, ôn chữ đã thuộc, làm lại vô hạn
BÀI

Danh sách bài

乙Bài 1仁Bài 2幻Bài 3句Bài 4汁Bài 5吏Bài 6朽Bài 7佐Bài 8妖Bài 9戒Bài 10肖Bài 11侮Bài 12姓Bài 13披Bài 14泌Bài 15苗Bài 16侯Bài 17卸Bài 18峠Bài 19拶Bài 20栃Bài 21盾Bài 22訂Bài 23冥Bài 24唇Bài 25悟Bài 26枕Bài 27烈Bài 28紋Bài 29衰Bài 30酌Bài 31偏Bài 32埼Bài 33庸Bài 34控Bài 35涯Bài 36眺Bài 37萎Bài 38陰Bài 39喩Bài 40幾Bài 41晶Bài 42湧Bài 43硫Bài 44貼Bài 45債Bài 46嫉Bài 47携Bài 48漠Bài 49禅Bài 50虜Bài 51賂Bài 52隙Bài 53寡Bài 54獄Bài 55蜜Bài 56銭Bài 57墜Bài 58懲Bài 59潤Bài 60窮Bài 61諾Bài 62閱Bài 63壌Bài 64獣Bài 65衡Bài 66錦Bài 67曖Bài 68謙Bài 69璧Bài 70藩Bài 71穩Bài 72麗Bài 73顧Bài 74