Trí Lữ · Tài liệu · BJT · Cấu trúc đề
構成
BJT · 試験の構成と戦略

Cấu trúc đề thi
& chiến lược ôn BJT

Hiểu rõ cách BJT chấm điểm và 3 phần thi trước khi luyện. BJT không có đỗ/trượt — bài thi trên máy (CBT) cho ra điểm 0–800 và xếp 6 bậc J5 → J1+, phản ánh năng lực dùng tiếng Nhật thật trong công sở.

Thang điểm
0–800
6 bậc J5 → J1+
Phần thi
3 phần
Nghe · Nghe-đọc · Đọc
Số câu
~100 câu
Trắc nghiệm, ~2 giờ
Hình thức
CBT
Thi trên máy, gần như mỗi ngày
01

BJT khác JLPT ở điểm nào

BJT () do Hiệp hội Kiểm định Hán tự Nhật Bản ( — Kanken) tổ chức, đo năng lực giao tiếp tiếng Nhật trong môi trường kinh doanh: hội họp, đàm phán, điện thoại, email, văn bản công ty.

Không có đỗ/trượt. Thay vì cấp bằng theo cấp như JLPT, BJT cho một điểm số 0–800 và xếp bậc tương ứng. Bài thi dùng lý thuyết ứng đáp câu hỏi (IRT): nếu năng lực không đổi thì thi bao nhiêu lần điểm cũng tương đương, nên đo được tiến bộ rất nhỏ.

Thi trên máy (CBT), gần như mỗi ngày tại các test center — tự chọn ngày giờ. Có thể thi lại đến khi đạt mục tiêu, nhưng hai lần thi phải cách nhau ít nhất 3 tháng. Kết quả có ngay, kèm phân tích từng phần.

Tóm tắt khác biệt: JLPT = kiến thức tiếng Nhật tổng quát, có đỗ/trượt theo cấp N5–N1. BJT = năng lực tiếng Nhật thực dụng trong công việc, không đỗ/trượt, điểm hoá chi tiết — nhà tuyển dụng Nhật rất coi trọng cho vị trí văn phòng / kỹ sư.
02

Thang điểm & 6 bậc J5 → J1+

Điểm số được quy về 6 bậc. Đây là mô tả năng lực (can-do) chính thức của từng bậc.

BậcĐiểmNăng lực giao tiếp công sở (can-do)
J1+600–800Giao tiếp tiếng Nhật đầy đủ trong mọi tình huống kinh doanh. Hiểu chính xác mọi hội thoại, văn bản; dùng kính ngữ linh hoạt; nắm vững tập quán doanh nghiệp Nhật.
J1530–599Giao tiếp thích hợp trong phần lớn tình huống kinh doanh. Hiểu hầu hết hội thoại/văn bản thường ngày; còn vài lỗi nhỏ nhưng không cản trở.
J2420–529Giao tiếp thích hợp trong tình huống hạn chế. Hiểu đại thể hội thoại công việc hằng ngày; đôi khi lỗi gây hiểu nhầm.
J3320–419Giao tiếp ở mức nhất định trong tình huống hạn chế. Hiểu các hội thoại đơn giản; lỗi còn nhiều.
J4200–319Giao tiếp tối thiểu. Chỉ hiểu hội thoại đơn giản nói chậm; gần như chưa dùng được văn bản công ty.
J50–199Hầu như chưa có năng lực giao tiếp công việc bằng tiếng Nhật.
03

Hạng theo từng phần (1–7)

Ngoài điểm tổng, phiếu kết quả còn ghi hạng riêng cho từng phần (聴解 / 聴読解 / 読解) từ 1 đến 7, tính theo xử lý thống kê IRT so với toàn bộ thí sinh — giúp bạn biết mình mạnh/yếu kỹ năng nào.

HạngVị trí so với người thi (percentile)
7Tương đương top 5%
6Top 6% – 10%
5Top 11% – 20%
4Top 21% – 40%
3Top 41% – 60%
2Top 61% – 80%
1Top 81% – 100%
04

Ba phần thi & 9 dạng câu hỏi

Mỗi phần gồm 3 dạng câu hỏi. Phần 1–2 có audio (và phần 2 kèm hình/tư liệu trên màn hình), phần 3 thuần đọc.

Phần 1 — Nghe
Nghe audio · không có chữ trên màn hình

Nghe các đoạn hội thoại / phát ngôn trong công ty rồi chọn đáp án. Kiểm tra khả năng nắm tình huống, ý định người nói và sắc thái lịch sự chỉ qua âm thanh.

場面把握問題Nắm bối cảnh: đang ở đâu, ai nói với ai, chuyện gì.
発言聴解問題Hiểu một phát ngôn: ý định, hàm ý, cách đáp lại phù hợp.
総合聴解問題Nghe đoạn dài hơn, tổng hợp nhiều thông tin để trả lời.
Phần 2 — Nghe & Đọc
Vừa nghe audio · vừa nhìn hình / bảng biểu / tài liệu

Kết hợp nghe với thông tin thị giác (biểu đồ, sơ đồ, danh thiếp, tài liệu họp). Mô phỏng sát thực tế công sở: vừa nghe sếp/đối tác nói vừa nhìn tài liệu.

状況把握問題Nhìn hình + nghe để xác định tình huống đang diễn ra.
資料聴読解問題Đối chiếu lời nói với số liệu / tư liệu để chọn đúng.
総合聴読解問題Tổng hợp audio và nhiều tài liệu để suy luận đáp án.
Phần 3 — Đọc
Thuần đọc · từ vựng, ngữ pháp, văn bản công việc

Đọc hiểu tiếng Nhật thương mại: chọn từ/ngữ pháp đúng, chọn cách diễn đạt lịch sự, và đọc hiểu email, báo cáo, thông báo, bài báo kinh tế.

語彙・文法問題Điền từ vựng / mẫu ngữ pháp đúng vào câu công việc.
表現読解問題Chọn cách diễn đạt / kính ngữ phù hợp ngữ cảnh.
総合読解問題Đọc email, báo cáo, bài báo… rồi trả lời câu hỏi nội dung.
Phần 3 là phần dễ luyện nhất ngoài giờ vì thuần văn bản. Hãy luyện ở trang Câu hỏi mẫu — có câu hỏi tự chấm và giải thích từng đáp án.
05

Mốc điểm & giá trị thực tế

Điểm BJT được Cục Quản lý lưu trú xuất nhập cảnh Nhật (出入国在留管理庁) công nhận tương đương JLPT trong nhiều thủ tục.

Điểm BJTGiá trịTương đương
480++15 điểm trong chế độ tính điểm nhân lực trình độ cao (高度人材ポイント制)≈ JLPT N1
400++10 điểm trong chế độ tính điểm nhân lực trình độ cao≈ JLPT N2
300+Đủ chứng minh năng lực tiếng Nhật khi xin (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)≈ JLPT N5 trở lên
J2 / J1Mức nhiều doanh nghiệp Nhật kỳ vọng cho vị trí văn phòng / kỹ sư làm việc với người Nhật
Lưu ý: mốc cộng điểm visa tính theo điểm số (480 / 400), không phải theo bậc J. Hãy nhắm điểm cụ thể chứ không chỉ nhắm "đạt J1/J2".
06

Chiến lược ôn theo trình độ

Nền tảng cần có: BJT dùng nhiều kanji, kính ngữ và bối cảnh công sở, nên hợp với người đã quanh N2–N1. Nếu đang dưới N3, hãy củng cố ngữ pháp/từ vựng JLPT trước rồi mới chuyển trọng tâm sang tiếng Nhật thương mại.

Từ N2 → nhắm J2 (420+) hoặc chạm 480: tập trung từ vựng kinh doanh, kính ngữ cơ bản, và quen dạng câu hỏi nghe. Đặt mục tiêu 400–480 để đủ mốc cộng điểm visa.

Từ N1 → nhắm J1 / J1+ (530–600+): luyện nghe-đọc tốc độ thật, đọc nhanh email/báo cáo/bài báo, và xử lý sắc thái lịch sự tinh tế. Đây là vùng điểm doanh nghiệp đánh giá cao.

Mẹo phòng thi CBT: phần nghe chỉ phát một lần — tập trung ngay từ câu đầu; quản lý thời gian ở phần đọc (đọc câu hỏi trước, khoanh vùng thông tin cần tìm rồi mới đọc kỹ); làm quen giao diện qua góc thử CBT chính thức trước ngày thi.

Bước 1

Củng cố từ vựng & keigo

Học bộ từ vựng thương mại + 3 nhóm kính ngữ trước khi luyện đề.

Bước 2

Luyện dạng câu hỏi

Làm câu hỏi mẫu phần Đọc, tự chấm, đọc giải thích từng đáp án.

Bước 3

Email & lễ nghi

Nắm mẫu email công việc và quy tắc ứng xử công sở Nhật.

07

Đăng ký & lệ phí

BJT thi quanh năm, gần như mỗi ngày tại test center (đặt chỗ tuỳ tình trạng còn ghế). Lệ phí cá nhân 8.000 yên (đã gồm thuế) áp dụng cho hồ sơ nộp từ 01/04/2026 — hãy kiểm tra mức mới nhất ở thông báo chính thức trước khi đăng ký. Nhớ quy định cách 3 tháng giữa hai lần thi.

Lộ trình BJT tại Trí Lữ

Trí Lữ có lộ trình luyện BJT cho người đã N2–N1: từ vựng thương mại, kính ngữ, luyện 3 phần thi kèm tài liệu & audio. Liên hệ Zalo 0342 390 667 để được tư vấn lộ trình phù hợp trình độ.

← Về trang BJT