Trí Lữ · Tài liệu · BJT · Luyện tập
演習
BJT · 読解 練習問題

Câu hỏi mẫu
& luyện tập BJT

14 câu mô phỏng theo dạng đề phần Đọc (読解) của BJT — chọn đáp án, tự chấm điểm và xem giải thích vì sao đúng/sai. Phần Nghe (聴解・聴読解) có hướng dẫn và link đề mẫu chính thức bên dưới.

Đã làm 0/14 · Đúng 0

Từ vựng & ngữ pháp

Chọn từ / mẫu ngữ pháp đúng điền vào chỗ trống trong câu công việc.

語彙・文法 · Q1
Đáp án: 2 — ところを「お忙しいところを」 là cụm cố định = "trong lúc anh/chị bận rộn". 「ところ」 chỉ thời điểm/hoàn cảnh đang diễn ra. Các lựa chọn khác không tạo thành cụm chào hỏi tự nhiên.
語彙・文法 · Q2
Đáp án: 1 — わかりMẫu 「〜かねる」 (khó/không thể làm) gắn vào thể ます-stem của động từ → 「わかりかねます」, nghĩa lịch sự của "tôi không nắm rõ được". Đây là cách từ chối/né nhẹ nhàng, lịch sự hơn 「わかりません」.
語彙・文法 · Q3
Đáp án: 3 — までに「までに」 chỉ hạn chót để một hành động hoàn tất ("trước/đến trước thời điểm"). Giao hàng phải xong trước trưa mai. 「までは」 chỉ khoảng kéo dài liên tục đến mốc đó → không hợp với hành động một lần như "giao hàng".
語彙・文法 · Q4
Đáp án: 4 — おきます「〜ておく」 = làm sẵn / chuẩn bị trước cho mục đích sau. "Tôi sẽ xem trước tài liệu (để chuẩn bị cho cuộc họp)". 「〜てある」 cần chủ thể là vật/trạng thái; 「〜てしまう」 nhấn hoàn tất/tiếc nuối → không hợp ý "chuẩn bị trước".
語彙・文法 · Q5
Đáp án: 1 — に反して「予想に反して」 = "trái với dự đoán". Câu ý: ban đầu không kỳ vọng cao nhưng lại bán rất chạy → ngược dự đoán. 「に応じて」 (tuỳ theo), 「に沿って」 (theo đúng) đều mang nghĩa thuận theo, ngược ý câu.
語彙・文法 · Q6
Đáp án: 2 — 伺った「伺う」 là khiêm nhường ngữ của 聞く → "nghe/xin ý kiến của部長" (hành động của mình, hạ mình trước cấp trên). 「申す」=nói, 「いたす」=làm, 「拝見する」=xem → đều sai nghĩa với "nghe ý kiến".
語彙・文法 · Q7
Đáp án: 1 — 拝見しましたHành động "xem" là của chính mình → dùng khiêm nhường ngữ 「拝見する」. 「ご覧になる」 là tôn kính ngữ (dùng cho người khác) → sai. 「拝見されました」 lẫn khiêm + bị động sai; 「お見えになる」 nghĩa "đến", không phải "xem".
語彙・文法 · Q8
Đáp án: 1 — ございましたら"Có điểm chưa rõ" → động từ ある, dạng lịch sự là 「ございます」 → 「ございましたら」. 「おる」=いる, 「いたす」=する, 「まいる」=行く/来る → khác nghĩa, không dùng cho "có (điều gì)".

Cách diễn đạt & kính ngữ

Chọn cách nói lịch sự / kính ngữ phù hợp với tình huống công sở.

表現読解 · Q9
Khách muốn xem bảng báo giá. Bạn đưa tài liệu và mời khách xem:
Đáp án: 2 — ご覧くださいMời khách xem → hành động của khách → tôn kính ngữ 「ご覧になる」 → 「ご覧ください」. 「拝見する」 là khiêm nhường (dùng cho mình) nên 「拝見してください/拝見ください」 đều sai khi nói về khách.
表現読解 · Q10
Điện thoại: đối tác muốn gặp anh Tanaka cùng phòng bạn, nhưng anh ấy vừa ra ngoài. Bạn nói với đối tác:
Đáp án: 3 — 席を外してTanaka là người cùng công ty mình (uchi), nói với người ngoài (soto) thì không dùng tôn kính ngữ cho Tanaka. 「席を外しております」 = "đang ra ngoài chỗ ngồi" — trung tính, lịch sự đúng mực. Các lựa chọn 「お出かけになる・お休みになる」 là tôn kính → sai khi nói về người nhà mình.
表現読解 · Q11
Trong tiệc công ty, bạn mời trưởng phòng dùng món:
Đáp án: 1 — 召し上がります「召し上がる」 là tôn kính ngữ của 食べる/飲む → dùng cho 部長. 「いただく」 là khiêm nhường (cho mình) → sai. 「お食べになられます」 là nhị trùng kính ngữ (二重敬語: お〜になる + られる) → bị coi là sai/thừa.

Đọc hiểu văn bản công việc

Đọc email / báo cáo / thông báo ngắn rồi trả lời câu hỏi. Mẹo: đọc câu hỏi trước, khoanh vùng thông tin cần tìm rồi mới đọc kỹ.

総合読解 · Q12 · メール
件名:明日の定例会議について
営業部各位
お疲れさまです。会議室の都合により、明日の定例会議の開始を10時から14時に変更いたします。場所の変更はございません。資料も当初お送りしたもので変更ございませんので、そのままご持参ください。
Theo email, điều gì đã thay đổi?
Đáp án: 1 — Giờ họpEmail ghi rõ (đổi giờ bắt đầu). Đồng thời nói rõ (không đổi địa điểm) và (không đổi tài liệu) → loại các đáp án khác.
総合読解 · Q13 · 報告書
出張報告(大阪支社)
本出張では、大阪支社との打ち合わせを行い、契約条件について合意に至りました。なお、正式な契約書の締結につきましては、来週、本社にて行う予定です。
Trong chuyến công tác này, việc gì đã hoàn thành?
Đáp án: 2 — Thống nhất điều kiện hợp đồngBáo cáo nói đã (đạt thoả thuận về điều kiện). Việc ký kết文書 (契約書の締結) còn ở thì tương lai: → chưa hoàn thành. Bẫy thường gặp: nhầm "thoả thuận điều kiện" với "ký hợp đồng".
総合読解 · Q14 · お知らせ
請求書の電子化について
弊社では7月より、環境への配慮から、請求書を原則として電子データでお送りいたします。これまでどおり紙でのご郵送をご希望のお客様は、6月末までに担当者までお申し付けください
Khách muốn tiếp tục nhận hoá đơn bản giấy thì phải làm gì?
Đáp án: 3 — Báo trước cuối tháng 6Mặc định (原則) chuyển sang điện tử. Ai muốn giữ bản giấy phải chủ động (báo người phụ trách trước cuối tháng 6). "Không làm gì" → sẽ tự động nhận bản điện tử, nên sai.

Phần Nghe

Hai phần Nghe cần audio (và phần 聴読解 cần hình/tư liệu), nên không luyện trọn vẹn bằng văn bản. Hãy nghe trực tiếp đề mẫu chính thức của Kanken để quen giọng và nhịp độ thật.

Đề mẫu chính thức (có audio)

Kanken cung cấp câu hỏi mẫu kèm âm thanh cho cả 3 phần. Hãy nghe phần 1–2 để làm quen dạng 場面把握 / 聴読解, và đối chiếu phần 3 với các câu luyện ở trên.

第1部 聴解 → 第2部 聴読解 → 第3部 読解 → Thử giao diện CBT →

Các câu luyện tập trên do Trí Lữ biên soạn, mô phỏng dạng đề BJT để học tập. Dạng câu hỏi tham khảo từ đề mẫu chính thức của Hiệp hội Kiểm định Hán tự Nhật Bản (Kanken). Đáp án & điểm thi thật do Kanken quyết định.

← Về trang BJT