Trí Lữ · Tài liệu · BJT · Từ vựng
語彙
BJT · ビジネス語彙 & 敬語

Từ vựng tiếng Nhật
thương mại

117 từ & mẫu câu thiết yếu cho công sở Nhật — từ chức danh, 報連相, họp hành, điện thoại, email đến kính ngữ và giao dịch. Mỗi mục có furigana, Hán Việt và ngữ cảnh dùng. Gõ ô tìm kiếm hoặc lọc theo nhóm.

Furigana + Hán Việt10 nhóm chủ đề尊敬語・謙譲語Tìm kiếm & lọc
117/117 từ
#Từ (Furigana)NghĩaNgữ cảnh dùng
ICông ty & tổ chức1–12
1
Hội xã
công tyTừ chung nhất chỉ doanh nghiệp.
2
Xí nghiệp
doanh nghiệpTrang trọng hơn 会社, dùng trong văn bản/báo chí.
3
Bản xã
trụ sở chínhĐối lập với 支社/支店.
4
Chi xã
chi nhánh (vùng)Văn phòng đại diện ở khu vực khác.
5
Chi điếm
chi nhánh (cửa hàng)Hay dùng với ngân hàng, cửa hàng.
6
Tử hội xã
công ty conDo công ty mẹ (親会社) nắm vốn chi phối.
7
Bộ thự
bộ phận, phòng ban「どちらの部署ですか」 = anh ở phòng nào?
8
Bộ môn
khối, mảng (lớn)Mảng kinh doanh lớn, lớn hơn 部署.
9
Doanh nghiệp bộ
phòng kinh doanhBộ phận bán hàng, gặp khách.
10
Tổng vụ bộ
phòng hành chính tổng vụQuản lý chung, cơ sở vật chất.
11
Nhân sự bộ
phòng nhân sựTuyển dụng, lương, đánh giá.
12
Kinh lý bộ
phòng kế toánQuản lý sổ sách, thu chi.
IIChức danh & xưng hô13–25
13
Xã trưởng
giám đốc / tổng giám đốcNgười đứng đầu công ty.
14
Bộ trưởng
trưởng phòng (lớn)Cấp quản lý 部.
15
Khoá trưởng
trưởng khoá / banDưới 部長, quản lý 課.
16
Hệ trưởng
tổ trưởngQuản lý nhóm nhỏ 係.
17
Chủ nhiệm
chủ nhiệm, leaderNhân viên kỳ cựu phụ trách nhóm.
18
Thượng ti
cấp trênNgười quản lý trực tiếp mình.
19
Bộ hạ
cấp dướiNhân viên dưới quyền.
20
Đồng liêu
đồng nghiệpNgười cùng cấp.
21
Tiên bối
đàn anh, người vào trướcVào công ty/trường trước mình.
22
Hậu bối
đàn em, người vào sauVào sau mình.
23
Thủ dẫn tiên
đối tác giao dịchCông ty mình làm ăn cùng.
24khách hàng (kính)Dạng lịch sự của 客; luôn dùng khi nói về khách.
25
Đảm đương giả
người phụ trách「ご担当者様」 khi viết email lịch sự.
III報連相 & thao tác cơ bản26–39
26
Báo cáo
báo cáoChữ 報 trong 報連相 — báo cáo kết quả lên trên.
27
Liên lạc
liên lạc, thông báoChữ 連 — báo tin cho người liên quan.
28
Tương đàm
bàn bạc, xin ý kiếnChữ 相 — hỏi ý cấp trên khi gặp vấn đề.
29
Xác nhận
xác nhận, kiểm tra「ご確認ください」 cực kỳ hay dùng.
30
Đối ứng
xử lý, ứng phóXử lý yêu cầu khách, sự cố.
31
Kiểm thảo
xem xét, cân nhắc「検討します」 = để tôi cân nhắc (cũng là cách từ chối nhẹ).
32
Thừa nhận
phê duyệtCấp trên duyệt đề xuất.
33
Bả ác
nắm bắt (tình hình)「状況を把握する」 = nắm tình hình.
34
Y lại
nhờ, yêu cầuNhờ việc lịch sự, hay gặp trong email.
35
Chỉ thị
chỉ thị, lệnhHướng dẫn từ cấp trên.
36
Cộng hữu
chia sẻ (thông tin)「情報を共有する」 = chia sẻ thông tin cả nhóm.
37
Đề xuất
nộp (giấy tờ)「書類を提出する」 = nộp hồ sơ.
38
Tu chính
chỉnh sửaSửa lại tài liệu, số liệu.
39
Đảm đương
phụ trách「私が担当します」 = tôi sẽ phụ trách.
IVHọp & trao đổi40–51
40
Hội nghị
cuộc họpHọp chính thức.
41buổi trao đổi, họp nhỏBàn việc thân mật hơn 会議.
42
Nghị đề
chủ đề họp, agendaNội dung sẽ bàn trong cuộc họp.
43
Nghị sự lục
biên bản họpGhi lại nội dung & quyết định cuộc họp.
44
Tư liệu
tài liệuGiấy tờ chuẩn bị cho họp/thuyết trình.
45
Đề án
đề xuất, phương án「提案させていただきます」 = xin được đề xuất.
46
Quyết định
quyết địnhChốt phương án.
47
Bảo lưu
tạm hoãn, giữ lạiChưa quyết, để lại bàn sau.
48
Xuất tịch
tham dựCó mặt ở họp/sự kiện.
49
Khuyết tịch
vắng mặtKhông dự được.
50
Tư hội
người điều phối (MC)Dẫn dắt cuộc họp/sự kiện.
51
Kết luận
kết luận「結論から言うと」 = nói kết luận trước.
VĐiện thoại & cuộc hẹn52–61
52ứng đáp điện thoạiKỹ năng nghe/gọi điện công việc.
53gọi lại「折り返しお電話します」 = tôi sẽ gọi lại.
54
Truyền ngôn
lời nhắn「伝言をお願いできますか」 = nhờ nhắn lại giúp.
55
Nội tuyến
máy lẻ (nội bộ)Số điện thoại trong công ty.
56
Bất tại
vắng, không có mặt「ただ今、席を外しております」 lịch sự hơn.
57cuộc hẹn (appointment)Hay nói tắt 「アポ」.
58
Phỏng vấn
đến thăm, ghé (đối tác)「お客様を訪問する」.
59
Nhật trình
lịch trình, ngày giờ「日程を調整する」 = sắp lịch.
60
Điều chỉnh
sắp xếp, điều chỉnhDàn xếp lịch/ý kiến các bên.
61
Ước thúc
hẹn, lời hứaCam kết với người khác.
VIEmail & văn bản62–73
62
Kiện danh
tiêu đề emailPhải ngắn, rõ nội dung.
63
Uyển tiên
người nhận, địa chỉ gửiTo: trong email.
64
Thiêm phụ
đính kèm (file)「資料を添付いたします」.
65
Phản tín
trả lời emailReply. 「ご返信お待ちしております」.
66
Chuyển tống
chuyển tiếp (email)Forward cho người khác.
67
Thự danh
chữ ký cuối emailTên, công ty, liên hệ.
68
Bái khải
"Kính gửi" (mở thư)Mở đầu thư trang trọng, đi cặp với 敬具.
69
Kính cụ
"Kính thư" (đóng thư)Kết thư trang trọng, cặp với 拝啓.
70
Thư loại
giấy tờ, hồ sơTài liệu hành chính.
71
Bẩm nghị
trình duyệt nội bộXin duyệt văn bản qua nhiều cấp.
72
Áp ấn
đóng dấuĐóng 印鑑/はんこ vào văn bản.
73bản lưu, bản saoBản giữ lại để đối chiếu.
VIITôn kính ngữ 尊敬語 — nâng cao hành động của người khác74–81
74đi / đến / có mặt (tôn kính)Thay 行く・来る・いる. 「社長がいらっしゃいます」.
75nói (tôn kính)Thay 言う. 「お名前は何とおっしゃいますか」.
76xem (tôn kính)Thay 見る. 「資料をご覧になりましたか」.
77làm (tôn kính)Thay する. 「どうなさいますか」.
78ăn / uống (tôn kính)Thay 食べる・飲む. 「どうぞ召し上がってください」.
79biết (tôn kính)Thay 知っている. 「ご存じですか」.
80cho, ban (tôn kính)Thay くれる. 「ご連絡くださり、ありがとうございます」.
81đến (tôn kính)Cách nói lịch sự "khách đến". 「お客様がお見えになりました」.
VIIIKhiêm nhường ngữ 謙譲語 — hạ thấp hành động của mình82–91
82hỏi / đến thăm (khiêm)Thay 聞く・訪ねる. 「明日お伺いします」.
83nói / tên là (khiêm)Thay 言う. 「ルーと申します」.
84nói (khiêm, kính hơn)「お礼申し上げます」 = xin gửi lời cảm ơn.
85làm (khiêm)Thay する. 「私がいたします」.
86xem (khiêm)Thay 見る. 「メールを拝見しました」.
87đi / đến (khiêm)Thay 行く・来る. 「すぐに参ります」.
88nhận / ăn (khiêm)Thay もらう・食べる. 「資料をいただけますか」.
89biếu, đưa (khiêm)Thay あげる. Dùng khi mình đưa cho người trên.
90mượn (khiêm)Thay 借りる. 「お電話を拝借できますか」.
91biết / nghĩ (khiêm)「存じております」 = tôi có biết.
IXMẫu câu công sở thường gặp92–103
92"Cảm ơn anh/chị đã quan tâm"Câu chào MỞ ĐẦU với đối tác (email/điện thoại).
93"Anh/chị vất vả rồi"Chào nhau trong nội bộ công ty.
94"Tôi đã rõ" (lịch sự)Đáp cấp trên/khách. Lịch sự hơn 了解しました.
95"Vâng, đã rõ" (rất lịch sự)Mức lịch sự cao nhất, hay dùng với khách.
96"Thật ngại quá / cảm ơn"Khiêm tốn khi nhờ vả hoặc cảm ơn.
97"Thành thật xin lỗi"Xin lỗi trang trọng nhất.
98"Phiền anh/chị…"Câu đệm (クッション) trước khi nhờ việc.
99"Xin phép"Khi vào/ra phòng, cúp điện thoại.
100"Mong được giúp đỡ"Câu KẾT email/lời nhờ phổ biến nhất.
101"Xin báo nhanh…"「取り急ぎご連絡まで」 — kết email gấp.
102"Xin vui lòng kiểm tra"Yêu cầu người nhận xác nhận nội dung/file.
103"Trong lúc anh/chị bận…"Câu đệm thể hiện sự nể, trước khi nhờ.
XGiao dịch · kinh doanh · số liệu104–117
104báo giá「お見積もりをお願いします」.
105bảng báo giá (văn bản)Văn bản chính thức ghi giá.
106
Nạp kỳ
thời hạn giao hàng「納期に間に合う」 = kịp hạn giao.
107
Thỉnh cầu thư
hoá đơn (yêu cầu thanh toán)Gửi cho khách để đòi tiền.
108
Khế ước
hợp đồng「契約を結ぶ」 = ký hợp đồng.
109
Thụ chú
nhận đơn hàngPhía bán nhận order.
110
Phát chú
đặt hàngPhía mua đặt order.
111
Nạp phẩm
giao hàngGiao sản phẩm cho khách.
112doanh thuTổng tiền bán ra.
113
Lợi ích
lợi nhuậnDoanh thu trừ chi phí.
114
Dự toán
ngân sách「予算をオーバーする」 = vượt ngân sách.
115
Tại khố
hàng tồn kho「在庫を確認する」.
116giảm giá「値引き交渉」 = thương lượng giảm giá.
117
Cố khách
khách hàng (thuật ngữ)Dùng trong văn bản; nói chuyện thì お客様.
Mẹo dùng: kính ngữ nhóm VII (尊敬語) dùng cho hành động của cấp trên/khách; nhóm VIII (謙譲語) dùng cho hành động của chính mình. Nhầm hai nhóm này là lỗi phổ biến nhất trong phần 表現読解 của BJT. Xem thêm cách dùng thực tế ở trang Email & lễ nghi.
← Về trang BJT