Visa mới (2019) — lương cao hơn TTS 20-30%, được chuyển công ty, được mang gia đình (Tokutei 2). Đường dẫn tới vĩnh trú khả thi nhất.
Tokutei là gì?特定技能
Tokutei Ginō (特定技能, tokutei ginō) — "Kỹ năng đặc định" — là visa được Nhật giới thiệu năm 2019 để giải quyết thiếu hụt lao động trong các ngành ưu tiên (hiện mở rộng lên 19 ngành — cập nhật 2026).
Khác biệt lớn nhất so với TTS: Tokutei không phải chương trình đào tạo, mà là visa lao động thật sự. Bạn làm việc và được trả lương ngang người Nhật ở cùng vị trí.
Hai loại Tokutei
Tokutei 1 (特定技能1号) — 5 năm, không mang gia đình. Hầu hết người Việt đi loại này.
Tokutei 2 (特定技能2号) — gia hạn vô thời hạn, mang gia đình được. Cập nhật 2024–2026: nay mở cho 11 ngành (vệ sinh toà nhà, xây dựng, sản xuất, đóng tàu, bảo dưỡng ô tô, hàng không, lưu trú, nông nghiệp, ngư nghiệp, chế biến thực phẩm, nhà hàng). Riêng điều dưỡng dùng tư cách lưu trú Kaigo riêng.
Các ngành Tokutei対象分野
介護 — Chăm sóc người già (lương cao, thiếu nhân lực)
Cập nhật 2026: theo quyết định nội các 23/01/2026, Tokutei mở rộng lên 19 ngành đặc định (16 ngành đang tuyển + 3 ngành mới: kho vận, tái chế, đồ vải — dự kiến bắt đầu tuyển ~2027 khi có kỳ thi kỹ năng). Ba nhóm chế tạo (素形材・産業機械・電気電子) nay gộp thành 工業製品製造業. Nguồn: Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA) · ssw.go.jp.
Yêu cầu + lương条件
Tiếng Nhật
N4 (JLPT)
Hoặc test JFT-Basic
Skill Test
Bắt buộc
Mỗi ngành 1 test
Tuổi
18-35 (linh hoạt)
Không cứng
Học vấn
Tốt nghiệp THPT
Không cần đại học
Lương tháng đầu
200-250k yen
~32-40 triệu VND
Sau thuế + BH
160-200k yen
~26-32 triệu VND
Lương 3-5 năm
250-350k yen
Tăng theo kinh nghiệm
Tích luỹ 5 năm
1-1.5 tỷ
Nếu chi tiêu hợp lý
Lương Tokutei cao hơn TTS 20-40% vì được trả ngang người Nhật + có cơ hội tăng ca trả lương cao.
Tokutei vs TTS — khác gì?
Có thể chuyển công ty (TTS không được). Cùng ngành thôi nhưng vẫn linh hoạt hơn.
Lương cao hơn 20-40% + tăng theo kinh nghiệm thật.
Thời gian dài hơn: 5 năm + có thể gia hạn (Tokutei 2).
Có thể mang gia đình nếu lên được Tokutei 2.
Đường dẫn tới vĩnh trú rõ ràng nhất.
Yêu cầu tiếng Nhật cao hơn (N4 thay vì N5).
Cần test kỹ năng ngành (Skill Test) — TTS không có.
"Nếu bạn đã hoàn thành 3 năm TTS, chuyển sang Tokutei là bước đi tự nhiên — không cần thi N4, không cần Skill Test."
Lưu ý 2026: chế độ Thực tập sinh kỹ năng (技能実習) sẽ được thay bằng chế độ 育成就労 Ikusei Shūrō ("đào tạo – việc làm"), dự kiến hiệu lực từ tháng 4/2027, kết nối thẳng lên Tokutei và cho phép chuyển nơi làm việc. Nguồn: ISA / Bộ Tư pháp Nhật.
Quy trình手順
Học tiếng Nhật N4 (6-9 tháng)
Học từ trình độ 0 lên N4 mất 6-9 tháng học chuyên cần. Trí Lữ có khoá Tokutei N4 — 9 tháng.
Thi JFT-Basic hoặc JLPT N4 (1 ngày)
JFT-Basic dễ hơn JLPT N4 một chút — thi máy tính, 60 phút. Lệ phí ~7,000 yen.
Thi Skill Test ngành (1 ngày)
Mỗi ngành có test riêng. Vd. ngành ăn uống có test ATSURYOKU. Thi tại Việt Nam, đăng ký qua Prometric.
Apply công ty Nhật (2-4 tuần)
Có thể trực tiếp hoặc qua agent. Phỏng vấn online, đậu → ký hợp đồng.
Xin visa + CoE (2 tháng)
Công ty Nhật làm CoE. Bạn dùng CoE xin visa tại ĐSQ Nhật ở Hà Nội/HCM.
Sang Nhật + bắt đầu làm (1 tuần)
Không cần tập huấn 1 tháng như TTS — đến nơi là làm việc luôn.
Từ vựng cốt lõi基本語彙
特定技能
とくていぎのう
Kỹ năng đặc định
介護
かいご · kaigo
chăm sóc người già
飲食
いんしょく · inshoku
ăn uống
宿泊
しゅくはく · shukuhaku
lưu trú
試験
しけん · shiken
kỳ thi
合格
ごうかく · gōkaku
đậu
家族
かぞく · kazoku
gia đình
在留期間
ざいりゅうきかん
thời gian lưu trú
永住権
えいじゅうけん
quyền vĩnh trú
転職
てんしょく · tenshoku
chuyển việc
給与
きゅうよ · kyūyo
lương (formal)
勤務
きんむ · kinmu
làm việc
Đơn hàng & Tài liệu ngành求人・教材
Xem đơn hàng Tokutei thực tế theo ngành và tải tài liệu luyện thi, từ vựng chuyên ngành cho 16 ngành đặc định: