VĂN HOÁ · 文化 · 11' đọcN4

日本の8つの祭り — 留学生のためのガイド

8 lễ hội Nhật trong năm cho du học sinh

Một lễ hội mỗi mùa. Mẹo tham gia + từ vựng văn hoá. Lễ hội là cánh cửa hiểu tiếng Nhật chiều sâu.

Năm Nhật có nhiều lễ hội hơn người ta tưởng — gần như mỗi tháng đều có một. Với du học sinh, đây không chỉ là dịp vui — đây là cánh cửa văn hoá giúp bạn cảm tiếng Nhật theo cách mà sách không dạy được.

Em chọn 8 lễ hội quan trọng nhất — chia theo mùa.

Mùa xuân · 春

1. Hanami · 花見 (cuối tháng 3 - đầu tháng 4)

Ngắm hoa anh đào. Mọi người mang chiếu trải dưới cây sakura, ăn bento, uống sake, hát karaoke đến khuya. Công ty thường tổ chức hanami cho nhân viên — đây là cơ hội networking cực tốt.

Mẹo cho du học sinh: Đến công viên Inokashira (Tokyo) hoặc Maruyama (Kyoto) sáng sớm để giữ chỗ. Mang theo plastic mat 100¥ store.

Mùa hè · 夏

2. Tanabata · 七夕 (7 tháng 7)

Lễ hội "ngày sao" — kể chuyện 2 ngôi sao yêu nhau bị Ngân Hà chia cắt, chỉ gặp được nhau 1 lần/năm vào ngày 7/7. Người Nhật viết điều ước lên giấy tanzaku, treo lên cây tre.

Mẹo: Sendai có festival lớn nhất với hàng nghìn cây tre trang trí. Miễn phí vào.

3. Obon · お盆 (giữa tháng 8)

Tuần lễ tổ tiên. Tương tự Vu Lan ở Việt Nam — người Nhật về quê thăm gia đình, đốt đèn lồng tiễn đưa linh hồn tổ tiên. Đây là dịp nghỉ dài nhất trong năm (5-7 ngày).

"Obon dạy bạn một điều người Nhật không nói: họ luôn nhớ về cội nguồn. Đó là gốc rễ của ý thức kỷ luật trong văn hoá Nhật."

4. Hanabi · 花火大会 (tháng 7-8)

Bắn pháo hoa. Mỗi thành phố tổ chức 1-2 lần/năm. Mặc yukata (kimono mùa hè) đi xem là nét đẹp truyền thống.

Mẹo: Pháo hoa Sumida (Tokyo) là lớn nhất — đến trước 17h để có chỗ tốt.

Mùa thu · 秋

5. Tsukimi · 月見 (giữa tháng 9)

Ngắm trăng. Người Nhật ăn dango (bánh mochi tròn) và uống trà ngắm trăng tròn. Yên tĩnh hơn các lễ hội khác — phù hợp cho người yêu sự tĩnh lặng.

6. Shichi-go-san · 七五三 (15 tháng 11)

Lễ chúc thọ trẻ em 3, 5, 7 tuổi. Trẻ mặc kimono đẹp đến đền cầu sức khoẻ. Không phải lễ cho du học sinh, nhưng đến đền vào ngày này sẽ thấy không khí Nhật chân thực nhất.

Mùa đông · 冬

7. Bōnenkai · 忘年会 (tháng 12)

"Tiệc quên năm cũ" — các công ty tổ chức để nhân viên xả stress trước khi năm kết thúc. Văn hoá uống đến say được chấp nhận. Du học sinh làm baito thường được mời tham gia.

8. Shōgatsu · 正月 (1-3 tháng 1)

Tết Nhật. 3 ngày đầu năm — đền chùa đông nghẹt người (hatsumōde 初詣). Mọi người ăn osechi (bento truyền thống), uống sake nóng, gửi nengajō (thiếp chúc Tết).

Mẹo: Đền Meiji (Tokyo) đón 3 triệu khách trong 3 ngày Tết. Đi 1-3/1 nếu muốn vui, đi 5-7/1 nếu muốn yên tĩnh.

Lễ hội & học tiếng

Tham gia lễ hội là một trong những cách tự nhiên nhất để học tiếng Nhật. 4 lý do:

  1. Từ vựng theo chủ đề — Hanami dạy bạn từ thực vật + ăn uống. Obon dạy từ tâm linh + gia đình.
  2. Tiếng địa phương — Mỗi vùng có thổ ngữ riêng. Lễ hội là lúc nghe được nhiều nhất.
  3. Hiểu chiều sâu — Người Nhật khá kín. Lễ hội là khi họ cởi mở nhất, dễ kết bạn.
  4. Trải nghiệm thật — Đi 1 lễ hội = đọc 50 trang sách văn hoá.

Trí Lữ tổ chức 4 lễ hội nhỏ trong năm cho học viên — Hanami (tháng 4), Tanabata (tháng 7), Tsukimi (tháng 10), Bōnenkai (tháng 12). Học viên Trí Lữ tham gia miễn phí.

TỪ VỰNG · 単語

Từ vựng lễ hội & văn hoá

祭り
matsuri
lễ hội
花見
hanami
ngắm hoa
七夕
tanabata
lễ ngày 7/7
お盆
obon
Vu Lan Nhật
花火
hanabi
pháo hoa
月見
tsukimi
ngắm trăng
正月
shōgatsu
Tết Nhật
初詣
hatsumōde
đi đền đầu năm
浴衣
yukata
kimono mùa hè
お神社
jinja
đền thần
家族
kazoku
gia đình
伝統
dentō
truyền thống