1
〜まじきKhông được phép ~ (về cương vị, đạo lý)
📖 様態Cấu tạo
動-辞書形 + まじき + 名(行為・言動…)Giải thích
その立場の人として、絶対にしてはならないことを表す。硬い文語。
「〜まじき」 = không được phép ~ (xét theo cương vị/đạo lý). Văn ngữ cứng.Ví dụ
それは教師にあるまじき行為だ。
Đó là hành vi không xứng với một giáo viên.
人として許すまじき罪だ。
Đó là tội không thể tha thứ với tư cách con người.
2
〜にたえる / 〜にたえないĐáng để ~ / không chịu nổi ~
📖 様態Cấu tạo
動-辞書形 + にたえる/にたえない ・ N + にたえないGiải thích
「〜する価値がある/〜するのが我慢できない」を表す。
「〜にたえる」 = đáng để ~; 「〜にたえない」 = không chịu/không nỡ ~ (見るにたえない = không nỡ nhìn).Ví dụ
その光景は、見るにたえなかった。
Cảnh tượng đó không nỡ/không nhìn nổi.
この作品は十分に鑑賞にたえる。
Tác phẩm này hoàn toàn đáng để thưởng thức.
3
〜あって(の) / 〜あればこそNhờ có ~ mới ~ (điều kiện thiết yếu)
📖 原因Cấu tạo
N + あっての + 名 ・ 〜あればこそGiải thích
「〜があるからこそ成り立つ」という不可欠な条件を表す。
「〜あっての」 = có ~ mới có (cái kia) (điều kiện thiết yếu). 「〜あればこそ」 = chính vì có ~ nên ~.Ví dụ
お客様あっての商売だ。
Có khách hàng mới có việc kinh doanh.
健康あっての仕事だから、無理はしないでください。
Có sức khỏe mới làm được việc, nên đừng cố quá.
4
〜ばかりにChỉ vì ~ mà (hậu quả xấu)
📖 原因Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-である)+ ばかりにGiải thích
ある一つのことが原因で、悪い結果になったことを後悔・残念に思って述べる。
「〜ばかりに」 = chỉ vì ~ mà ~ (một nguyên nhân dẫn tới hậu quả xấu, kèm tiếc nuối).Ví dụ
一言多かったばかりに、けんかになってしまった。
Chỉ vì lỡ nói thừa một câu mà sinh cãi nhau.
保証書をなくしたばかりに、修理代を全額払った。
Chỉ vì làm mất phiếu bảo hành mà tôi phải trả toàn bộ phí sửa.
5
〜ゆえに / 〜がゆえにVì ~ nên ~ (văn viết trang trọng)
📖 原因Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である ・ N-の/である)+ (が)ゆえにGiải thích
理由を表す硬い書き言葉。論文・評論などで使う。
「〜ゆえに」 = vì ~ nên ~ (nêu lý do, văn viết trang trọng — luận văn, bình luận).Ví dụ
若さゆえに、無茶をしてしまった。
Vì còn trẻ người nên đã làm liều.
人間は考える葦であるがゆえに、尊い。
Con người cao quý chính vì là cây sậy biết suy nghĩ.
6
〜ことだからVì là ~ (người quen tính nết) nên chắc ~
📖 関係Cấu tạo
N(人)の + ことだからGiải thích
よく知っている人の性格・習慣を根拠に、その行動を推測する。
「〜ことだから」 = vì là ~ (người mình hiểu rõ tính) nên chắc ~ (suy đoán dựa trên tính nết quen thuộc).Ví dụ
まじめな彼のことだから、きっと時間どおりに来るだろう。
Vì là người nghiêm túc nên chắc anh ấy sẽ đến đúng giờ.
約束を守る彼女のことだから、忘れるはずがない。
Vì là cô ấy luôn giữ lời nên không thể nào quên được.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1情報を漏らすとは、公務員に( )行為だ。
Làm rò rỉ thông tin là hành vi không xứng với một công chức.
✓ Đáp án: a — あるまじき
Vì sao đúng: Không xứng với cương vị ‘hành vi không được phép ở công chức’ → 「あるまじき」.
b たえない: ‘không chịu nổi ~’ sai cấu trúc.
c ゆえの: ‘do ~’ sai nghĩa.
2あまりにひどい事故現場で、( )ものだった。
Hiện trường tai nạn quá thảm khốc, không nỡ nhìn nổi.
✓ Đáp án: a — 見るにたえない
Vì sao đúng: ‘Không nỡ/không nhìn nổi’ → 「見るにたえない」.
b 見るにあたらない: ‘không đáng để xem/ngạc nhiên’ sai nghĩa.
c 見るに限る: ‘xem là nhất’ sai nghĩa.
3ファンの応援( )の選手だ。感謝を忘れてはいけない。
Có sự cổ vũ của người hâm mộ mới có cầu thủ. Không được quên ơn.
✓ Đáp án: a — あって
Vì sao đúng: Điều kiện thiết yếu ‘có fan cổ vũ mới có cầu thủ’ → 「あっての」.
b ばかり: ‘chỉ toàn ~’ sai nghĩa.
c ゆえ: ‘vì ~’ sai sắc thái điều kiện thiết yếu.
4道を間違えた( )、約束に大幅に遅れた。
Chỉ vì đi nhầm đường mà tôi trễ hẹn rất nhiều.
✓ Đáp án: a — ばかりに
Vì sao đúng: Chỉ vì một nguyên nhân → hậu quả xấu (đi nhầm đường → trễ nhiều) → 「ばかりに」.
b あって: ‘có ~ mới ~’ sai nghĩa.
c ことだから: ‘vì là ~ nên chắc ~’ sai nghĩa.
5彼は経験が浅い( )、判断を誤った。
Vì còn ít kinh nghiệm nên anh ấy đã phán đoán sai.
✓ Đáp án: a — がゆえに
Vì sao đúng: Nêu lý do (văn viết) ‘vì còn ít kinh nghiệm nên phán đoán sai’ → 「がゆえに」.
b ものの: ‘tuy ~ nhưng’ nghịch ý, sai.
c にもまして: ‘hơn cả ~’ sai nghĩa.
6責任感の強い彼( )、最後までやり遂げるだろう。
Vì là người trách nhiệm cao nên chắc anh ấy sẽ làm đến cùng.
✓ Đáp án: a — のことだから
Vì sao đúng: Suy đoán theo tính nết quen ‘vì là người trách nhiệm cao nên chắc ~’ → 「のことだから」.
b ゆえに: ‘vì ~ nên’ nêu lý do khách quan, không phải suy đoán theo tính nết.
c をよそに: ‘mặc kệ ~’ sai nghĩa.