EJU · NGỮ PHÁP · N1

Ngữ pháp N1

62 mẫu chia thành 11 bài theo nhóm chức năng. Mỗi bài giải thích chi tiết 5–6 mẫu kèm ví dụ có furigana và bài tập chấm điểm tại chỗ.

01
時間関係 / 範囲
Quan hệ thời gian gần đồng thời · Phạm vi: khởi điểm — kết thúc
6 mẫu
→
02
範囲 / 限定・付加
Phạm vi: khởi điểm — kết thúc · Giới hạn & bổ sung · Liệt kê ví dụ
6 mẫu
→
03
例示 / 関連・無関係
Liệt kê ví dụ · Liên quan & bất kể · Trạng thái cao cấp
6 mẫu
→
04
様子・状態 / 原因・理由
Trạng thái cao cấp · Nguyên nhân, lý do (cứng) · Liên đới sự việc
6 mẫu
→
05
関係 / 条件
Liên đới sự việc · Điều kiện cao cấp · Nhượng bộ & nghịch ý
6 mẫu
→
06
譲歩・逆接 / 目的・手段
Nhượng bộ & nghịch ý · Mục đích & phương tiện cao cấp · Khởi điểm, đích đến
6 mẫu
→
07
起点・帰結・到達 / 立場・基準
Khởi điểm, đích đến · Lập trường & tiêu chuẩn đánh giá · So sánh đối chiếu
6 mẫu
→
08
比較対照 / 結果・最後の状態
So sánh đối chiếu · Kết quả & trạng thái cuối · Nhấn mạnh cao cấp
6 mẫu
→
09
強調 / 主張・断定
Nhấn mạnh cao cấp · Khẳng định mạnh · Đánh giá & cảm tưởng
6 mẫu
→
10
評価・感想 / 心情・強調的問い
Đánh giá & cảm tưởng · Cảm xúc & câu hỏi nhấn mạnh · Vẻ ngoài & suy đoán cao cấp
6 mẫu
→
11
様態・推量
Vẻ ngoài & suy đoán cao cấp
2 mẫu
→