1
〜ことからTừ việc/lý do ~ mà ~
📖 関係Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である)+ ことからGiải thích
前のことを根拠・理由として、後ろの判断・結果・名称が導かれる。
「〜ことから」 = từ căn cứ ~ mà (đi đến kết luận, kết quả hoặc tên gọi).Ví dụ
二人は趣味が同じことから、親しくなった。
Từ chỗ cùng sở thích, hai người trở nên thân nhau.
この地域は桜が多いことから、桜が丘と名づけられた。
Vì vùng này nhiều hoa anh đào nên được đặt tên là Đồi Sakura.
2
〜あまり(に)Vì quá ~ nên ~ (mức độ thái quá)
📖 関係Cấu tạo
動-辞書形/た ・ な-tt-な ・ N-の + あまり(に)Giải thích
程度がはなはだしいため、普通でない結果が生じることを表す。
「〜あまり」 = vì quá ~ nên ~ (mức độ thái quá → kết quả khác thường).Ví dụ
驚きのあまり、言葉を失った。
Vì quá kinh ngạc nên tôi á khẩu.
彼は熱心なあまり、健康を害してしまった。
Vì quá nhiệt huyết nên anh ấy hỏng cả sức khỏe.
3
〜(よ)うものならLỡ mà ~ thì (sẽ ra chuyện lớn)
📖 条件Cấu tạo
動-意向形 + ものならGiải thích
もしそんなことをしたら大変なことになる、と仮定する。
「〜(よ)うものなら」 = lỡ mà ~ thì (sẽ to chuyện) (giả định việc gì đó dẫn tới hậu quả nghiêm trọng).Ví dụ
一言でも文句を言おうものなら、ひどく叱られる。
Lỡ mà than một câu là bị mắng cho tơi tả.
締め切りに遅れようものなら、信用を失う。
Lỡ mà trễ hạn là mất uy tín ngay.
4
〜たら最後 / 〜たが最後Một khi đã ~ thì (không cứu vãn)
📖 条件Cấu tạo
動-た + ら最後/が最後Giải thích
いったんそうなったら、必ず悪い結果になることを表す。
「〜たら最後」 = một khi đã ~ thì (chắc chắn dẫn tới kết cục xấu, không cứu vãn).Ví dụ
彼に話したら最後、すぐにうわさが広まる。
Một khi đã kể cho anh ta là tin đồn lan ra ngay.
この沼にはまったが最後、抜け出せない。
Một khi đã sa vào đầm này thì không thoát ra được.
5
〜ばこそChính vì ~ nên mới ~ (lý do tích cực)
📖 条件Cấu tạo
動・い-tt:条件形 + こそ ・ な-tt・N+であればこそGiải thích
「ほかでもなく〜という理由があるからこそ」と理由を強調する。プラスの理由。
「〜ばこそ」 = chính vì ~ nên mới ~ (nhấn lý do, thường tích cực).Ví dụ
君のことを思えばこそ、厳しく言うのだ。
Chính vì nghĩ cho em nên tôi mới nói nghiêm.
健康であればこそ、仕事も楽しめる。
Chính vì khỏe mạnh nên mới tận hưởng được công việc.
6
〜(よ)うが / 〜(よ)うと(も)Dù ~ thế nào đi nữa cũng ~
📖 譲歩Cấu tạo
動-意向形 + が/と(も) ・ い-tt-かろうが ・ な-tt・N-だろうがGiải thích
どんな場合でも結果・態度は変わらないことを表す。
「〜(よ)うが/うとも」 = dù ~ thế nào đi nữa cũng ~ (bất kể trường hợp, kết quả không đổi).Ví dụ
何を言われようが、気にしない。
Dù bị nói gì tôi cũng không bận tâm.
どんなに困難であろうと、あきらめない。
Dù khó khăn đến đâu tôi cũng không bỏ cuộc.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1足あとが残っていた( )、犯人は窓から入ったと分かった。
Từ việc còn lại dấu chân, người ta biết thủ phạm đã vào qua cửa sổ.
✓ Đáp án: a — ことから
Vì sao đúng: Từ căn cứ (dấu chân) → kết luận → 「ことから」.
b あまり: ‘vì quá ~’ sai nghĩa.
c ばこそ: ‘chính vì ~ mới’ sai nghĩa.
2彼は緊張の( )、用意した言葉を全部忘れた。
Vì quá căng thẳng nên anh ấy quên sạch những gì đã chuẩn bị.
✓ Đáp án: a — あまり
Vì sao đúng: Mức độ thái quá ‘vì quá căng thẳng nên quên hết’ → 「あまり」.
b ことから: ‘từ việc ~’ sai nghĩa.
c ものなら: ‘lỡ mà ~ thì’ sai nghĩa.
3あの人に秘密を話そう( )、すぐに広まってしまう。
Lỡ mà kể bí mật cho người đó là lan ra ngay.
✓ Đáp án: a — ものなら
Vì sao đúng: Lỡ mà làm → hậu quả lớn ‘lỡ kể bí mật là lan ra ngay’ → 「(よ)うものなら」.
b ものの: ‘tuy ~ nhưng’ nghịch ý, sai.
c ことから: ‘từ việc ~’ sai nghĩa.
4このゲームは、始め( )、やめられなくなる。
Trò chơi này một khi đã bắt đầu là không dừng lại được.
✓ Đáp án: a — たが最後
Vì sao đúng: Một khi đã ~ thì kết cục (không dừng được) → 「たが最後」.
b たところで: ‘dù có ~ thì cũng’ sai nghĩa.
c たとたん だ: ‘vừa ~ là’ thiếu sắc thái ‘không cứu vãn’.
5あなたの成功を願えば( )、あえて苦言を呈するのです。
Chính vì mong bạn thành công nên tôi mới cố tình nói lời khó nghe.
✓ Đáp án: a — こそ
Vì sao đúng: Nhấn lý do tích cực ‘chính vì mong bạn thành công nên mới ~’ → 「ばこそ」.
b ものを: ‘giá mà ~ thì đã’ sai nghĩa.
c ながら: ‘vừa ~ vừa / tuy ~’ sai nghĩa.
6周りに何を言われ( )、自分の信念は変えない。
Dù bị xung quanh nói gì đi nữa, tôi cũng không thay đổi niềm tin của mình.
✓ Đáp án: a — ようが
Vì sao đúng: Nhượng bộ ‘dù bị nói gì cũng không đổi’ → 「(よ)うが」.
b ようものなら: ‘lỡ mà ~ thì to chuyện’ sai nghĩa.
c たが最後: ‘một khi đã ~ thì’ sai nghĩa.