1
〜たところでDù có ~ thì cũng (vô ích)
📖 譲歩Cấu tạo
動-た + ところで + (vế phủ định/vô ích)Giải thích
「〜しても、よい結果にはならない」と否定的に述べる。
「〜たところで」 = dù có ~ thì cũng (vô ích / không thay đổi).Ví dụ
今さら謝ったところで、もう遅い。
Giờ có xin lỗi thì cũng đã muộn.
急いだところで、終電には間に合わない。
Dù có vội thì cũng không kịp chuyến tàu cuối.
2
〜にしたところで / 〜にしたってNgay cả ~ thì cũng ~
📖 譲歩Cấu tạo
N + にしたところで/にしたってGiải thích
「〜の立場・場合でも同じだ」と、極端な例を挙げて述べる。
「〜にしたところで」 = ngay cả ~ thì cũng ~ (nêu cả trường hợp/lập trường cực đoan cũng vậy).Ví dụ
専門家にしたところで、正確な予測は難しい。
Ngay cả chuyên gia thì cũng khó dự đoán chính xác.
親にしたって、子どもの気持ちは分からないことがある。
Ngay cả cha mẹ cũng có lúc không hiểu lòng con.
3
〜べくĐể mà ~ (mục đích, văn viết)
📖 目的Cấu tạo
動-辞書形 + べく (する→すべく も可)Giải thích
目的を表す硬い書き言葉。「〜しようと思って」の改まった形。
「〜べく」 = để mà ~ (mục đích, văn viết trang trọng). する→すべく.Ví dụ
真相を確かめるべく、現地へ向かった。
Để xác minh sự thật, tôi đã đến tận nơi.
夢を実現すべく、彼は努力を続けている。
Để thực hiện ước mơ, anh ấy vẫn không ngừng nỗ lực.
4
〜べからず / 〜べからざるCấm ~ / không được phép ~
📖 目的Cấu tạo
動-辞書形 + べからず (cuối câu, cấm) ・ 〜べからざる + 名Giải thích
禁止を表す硬い文語。掲示などで使う。
「〜べからず」 = cấm ~ (văn ngữ cứng, dùng ở biển báo). 「〜べからざる+名」 = ~ không thể thiếu/không được phép.Ví dụ
ここにごみを捨てるべからず。
Cấm vứt rác ở đây.
彼は欠くべからざる人材だ。
Anh ấy là nhân tài không thể thiếu.
5
〜んがため(に)Cốt để ~ (mục đích mạnh mẽ)
📖 目的Cấu tạo
動-ない(語幹)+ んがため(に) (する→せんがため)Giải thích
「〜することを目的として」を表す硬い書き言葉。強い意志がこもる。
「〜んがため(に)」 = cốt để ~ (mục đích mạnh mẽ, văn viết cứng). する→せんがため.Ví dụ
生き延びんがために、必死で働いた。
Cốt để sống sót, anh ta làm lụng đến cùng.
勝たんがための作戦を練った。
Họ vạch ra chiến thuật cốt để giành chiến thắng.
6
〜をもって / 〜に至るBằng ~ / đi đến tận ~
📖 到達Cấu tạo
N + をもって (phương tiện) ・ 動-辞書形 ・ N + に至るGiải thích
「をもって」は手段、「に至る」は「ついに〜という事態になる」。
「〜をもって」 = bằng ~ (phương tiện). 「〜に至る」 = đi đến tận ~ (cuối cùng thành tình thế nghiêm trọng).Ví dụ
誠意をもって対応する。
Tôi sẽ ứng xử bằng tất cả sự chân thành.
両国の対立は、ついに戦争に至った。
Sự đối lập giữa hai nước cuối cùng đã đi đến chiến tranh.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1今から急い( )、もう間に合わないよ。
Giờ có vội thì cũng không kịp nữa đâu.
✓ Đáp án: a — だところで
Vì sao đúng: ‘Dù có vội thì cũng vô ích (không kịp)’ → 「たところで」.
b だからこそ: ‘chính vì ~ nên’ sai nghĩa.
c だが最後: ‘một khi đã ~ thì’ sai nghĩa.
2ベテラン( )、こんな複雑な問題は手こずる。
Ngay cả người dày dạn kinh nghiệm cũng phải chật vật với bài toán phức tạp thế này.
✓ Đáp án: a — にしたって
Vì sao đúng: ‘Ngay cả người dày dạn thì cũng vất vả’ → 「にしたって」.
b にして: ‘ở mức ~ mới’ sai sắc thái.
c にあって: ‘trong hoàn cảnh ~’ sai nghĩa.
3事実を確かめる( )、彼は自ら現場に足を運んだ。
Để xác minh sự thật, anh ấy đã tự mình đến hiện trường.
✓ Đáp án: a — べく
Vì sao đúng: Mục đích văn viết ‘để xác minh sự thật’ → 「べく」.
b べからず: ‘cấm ~’ sai nghĩa.
c ものを: ‘giá mà ~’ sai nghĩa.
4芝生に立ち入る( )、と立て札にある。
Trên biển có ghi "cấm giẫm lên bãi cỏ".
✓ Đáp án: a — べからず
Vì sao đúng: Cấm (biển báo) ‘cấm giẫm lên cỏ’ → 「べからず」.
b べく: ‘để mà ~’ sai nghĩa.
c んがため: ‘cốt để ~’ sai nghĩa.
5自らの名誉を守ら( )、彼は裁判を起こした。
Cốt để bảo vệ danh dự của mình, anh ấy đã khởi kiện.
✓ Đáp án: a — んがために
Vì sao đúng: Mục đích mạnh ‘cốt để bảo vệ danh dự’ → 「んがために」.
b べからず: ‘cấm ~’ sai nghĩa.
c たところで: ‘dù có ~ cũng’ sai nghĩa.
6話し合いは決裂し、両者は対立する( )至った。
Cuộc thương lượng đổ vỡ, hai bên đi đến chỗ đối đầu.
✓ Đáp án: a — に
Vì sao đúng: ‘Đi đến tận ~ (tình thế đối lập)’ → 「〜に至る」.
b を: 「を至る」 sai trợ từ.
c と: 「と至る」 sai trợ từ; mẫu là 「に至る」.