N1 · 譲歩じょうほ目的もくてき到達とうたつ

Nhượng bộ, mục đích & đạt tới

6 mẫu: 〜たところで ・ 〜にしたところで ・ 〜べく ・ 〜べからず ・ 〜んがため ・ 〜にいた
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N1 · nhóm chức năng 譲歩じょうほ目的もくてき到達とうたつ
1
〜たところでDù có ~ thì cũng (vô ích)
📖 譲歩じょうほ
Cấu tạo
動-た + ところで + (vế phủ định/vô ích)
Giải thích
「〜しても、よい結果けっかにはならない」と否定ひていてきべる。
「〜たところで」 = dù có ~ thì cũng (vô ích / không thay đổi).
Ví dụ
いまさらあやまったところで、もうおそい。
いそいだところで、終電しゅうでんには間に合まにあわない。
2
〜にしたところで / 〜にしたってNgay cả ~ thì cũng ~
📖 譲歩じょうほ
Cấu tạo
N + にしたところで/にしたって
Giải thích
「〜の立場たちば場合ばあいでもおなじだ」と、極端きょくたんれいげてべる。
「〜にしたところで」 = ngay cả ~ thì cũng ~ (nêu cả trường hợp/lập trường cực đoan cũng vậy).
Ví dụ
専門せんもんにしたところで、正確せいかく予測よそくむずかしい。
おやにしたって、どもの気持きもちはからないことがある。
3
〜べくĐể mà ~ (mục đích, văn viết)
📖 目的もくてき
Cấu tạo
動-辞書形 + べく (する→すべく も可)
Giải thích
目的もくてきあらわかた書き言葉かきことば。「〜しようとおもって」のあらたまったかたち
「〜べく」 = để mà ~ (mục đích, văn viết trang trọng). する→すべく.
Ví dụ
真相しんそうたしかめるべく、現地げんちかった。
ゆめ実現じつげんすべく、かれ努力どりょくつづけている。
4
〜べからず / 〜べからざるCấm ~ / không được phép ~
📖 目的もくてき
Cấu tạo
動-辞書形 + べからず (cuối câu, cấm) ・ 〜べからざる + 名
Giải thích
禁止きんしあらわかた文語ぶんご掲示けいじなどで使つかう。
「〜べからず」 = cấm ~ (văn ngữ cứng, dùng ở biển báo). 「〜べからざる+」 = ~ không thể thiếu/không được phép.
Ví dụ
ここにごみをてるべからず。
かれくべからざる人材じんざいだ。
5
〜んがため(に)Cốt để ~ (mục đích mạnh mẽ)
📖 目的もくてき
Cấu tạo
動-ない(語幹)+ んがため(に) (する→せんがため)
Giải thích
「〜することを目的もくてきとして」をあらわかた書き言葉かきことばつよ意志いしがこもる。
「〜んがため(に)」 = cốt để ~ (mục đích mạnh mẽ, văn viết cứng). する→せんがため.
Ví dụ
生き延いきのびんがために、必死ひっしはたらいた。
たんがための作戦さくせんった。
6
〜をもって / 〜にいたBằng ~ / đi đến tận ~
📖 到達とうたつ
Cấu tạo
N + をもって (phương tiện) ・ 動-辞書形 ・ N + に至る
Giải thích
「をもって」は手段しゅだん、「にいたる」は「ついに〜という事態じたいになる」。
「〜をもって」 = bằng ~ (phương tiện). 「〜にいたる」 = đi đến tận ~ (cuối cùng thành tình thế nghiêm trọng).
Ví dụ
誠意せいいをもって対応たいおうする。
両国りょうこく対立たいりつは、ついに戦争せんそういたった。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 6)

6 câu · củng cố たところで, にしたところで, べく, べからず, んがため, にいた
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1いまからいそい(   )、もう間に合まにあわないよ。
だところでだからこそだが最後さいご
✓ Đáp án: a — だところで
Vì sao đúng: ‘Dù có vội thì cũng vô ích (không kịp)’ → 「たところで」.
b だからこそ: ‘chính vì ~ nên’ sai nghĩa.
c だが最後さいご: ‘một khi đã ~ thì’ sai nghĩa.
2ベテラン(   )、こんな複雑ふくざつ問題もんだいこずる。
にしたってにしてにあって
✓ Đáp án: a — にしたって
Vì sao đúng: ‘Ngay cả người dày dạn thì cũng vất vả’ → 「にしたって」.
b にして: ‘ở mức ~ mới’ sai sắc thái.
c にあって: ‘trong hoàn cảnh ~’ sai nghĩa.
3事実じじつたしかめる(   )、かれみずか現場げんばあしはこんだ。
べくべからずものを
✓ Đáp án: a — べく
Vì sao đúng: Mục đích văn viết ‘để xác minh sự thật’ → 「べく」.
b べからず: ‘cấm ~’ sai nghĩa.
c ものを: ‘giá mà ~’ sai nghĩa.
4芝生しばふ立ち入たちいる(   )、と立て札たてふだにある。
べからずべくんがため
✓ Đáp án: a — べからず
Vì sao đúng: Cấm (biển báo) ‘cấm giẫm lên cỏ’ → 「べからず」.
b べく: ‘để mà ~’ sai nghĩa.
c んがため: ‘cốt để ~’ sai nghĩa.
5みずからの名誉めいよまもら(   )、かれ裁判さいばんこした。
んがためにべからずたところで
✓ Đáp án: a — んがために
Vì sao đúng: Mục đích mạnh ‘cốt để bảo vệ danh dự’ → 「んがために」.
b べからず: ‘cấm ~’ sai nghĩa.
c たところで: ‘dù có ~ cũng’ sai nghĩa.
6話し合はなしあいは決裂けつれつし、両者りょうしゃ対立たいりつする(  いたった。
✓ Đáp án: a — に
Vì sao đúng: ‘Đi đến tận ~ (tình thế đối lập)’ → 「〜にいたる」.
b を: 「をいたる」 sai trợ từ.
c と: 「といたる」 sai trợ từ; mẫu là 「にいたる」.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)