1
〜にもましてCòn hơn cả ~ (vượt trội)
📖 比較対照Cấu tạo
N + にもまして ・ 疑問詞 + にもましてGiải thích
「〜より、さらに程度が上だ」を表す。
「〜にもまして」 = còn hơn cả ~ (mức độ vượt trội so với ~).Ví dụ
今年は去年にもまして、暑い日が続いている。
Năm nay những ngày nóng còn kéo dài hơn cả năm ngoái.
何にもまして、家族の健康が一番だ。
Hơn bất cứ điều gì, sức khỏe của gia đình là quan trọng nhất.
2
〜もさることながら~ đã đành, nhưng còn ~ (nhấn cái sau)
📖 比較対照Cấu tạo
N + もさることながらGiải thích
前のことも当然だが、それ以上に後ろのことを強調する。
「〜もさることながら」 = ~ đã đành, nhưng còn ~ hơn (thừa nhận vế trước rồi nhấn vế sau).Ví dụ
味もさることながら、見た目も美しい料理だ。
Vị đã đành, mà hình thức món ăn cũng đẹp.
結果もさることながら、過程こそ大切だ。
Kết quả đã đành, nhưng chính quá trình mới quan trọng.
3
〜始末だRốt cuộc lại đến nông nỗi ~ (kết cục tệ)
📖 結果Cấu tạo
動-辞書形 + 始末だGiải thích
悪い経過の末、最終的にひどい状態になることを表す。
「〜始末だ」 = rốt cuộc lại đến nông nỗi ~ (kết cục tệ sau một chuỗi diễn biến xấu).Ví dụ
彼は遅刻した上、謝りもしない始末だ。
Anh ta đã đi muộn lại còn chẳng thèm xin lỗi nữa chứ.
計画は二転三転し、結局中止になる始末だ。
Kế hoạch thay đổi liên tục, rốt cuộc đến mức phải hủy bỏ.
4
〜までだ / 〜までのことだThì chỉ còn cách ~ thôi (giải pháp cuối)
📖 結果Cấu tạo
動-辞書形 + までだ ・ 動-た + までだ (chỉ là vì ~)Giải thích
「ほかに方法がなければ、ただ〜するだけだ」という覚悟・割り切りを表す。
「〜までだ」 = thì chỉ còn cách ~ thôi (giải pháp cuối, dứt khoát). 「V-たまでだ」 = chỉ là vì ~ thôi.Ví dụ
だめなら、もう一度やり直すまでだ。
Nếu hỏng thì chỉ việc làm lại từ đầu thôi.
電車がないなら、歩いて帰るまでのことだ。
Không có tàu thì chỉ việc đi bộ về thôi.
5
〜ずじまいRốt cuộc đã không ~ được (tiếc nuối)
📖 結果Cấu tạo
動-ない(語幹)+ ずじまい (する→せずじまい)Giải thích
あることをしようと思っていたが、結局しないまま終わったことを表す。
「〜ずじまい」 = rốt cuộc đã không ~ được (định làm nhưng cuối cùng không làm, tiếc nuối). する→せずじまい.Ví dụ
忙しくて、お礼を言わずじまいだった。
Bận quá nên rốt cuộc chẳng kịp cảm ơn.
結局、彼には会えずじまいだった。
Cuối cùng tôi đã không gặp được anh ấy.
6
〜たりとも〜ないDù chỉ ~ cũng không (tuyệt đối)
📖 強調Cấu tạo
一 + 助数詞 + たりとも + … ないGiải thích
「ほんの少しでも〜ない」と強く全否定する。
「〜たりとも〜ない」 = dù chỉ ~ cũng không ~ (phủ định tuyệt đối, dùng với 一〜).Ví dụ
一日たりとも、君のことを忘れたことはない。
Dù chỉ một ngày tôi cũng chưa từng quên em.
一円たりとも無駄にはできない。
Dù chỉ một yên cũng không thể lãng phí.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1彼は以前( )、熱心に研究に取り組んでいる。
Anh ấy còn miệt mài nghiên cứu hơn cả trước kia.
✓ Đáp án: a — にもまして
Vì sao đúng: Vượt trội ‘còn nhiệt huyết hơn cả trước kia’ → 「にもまして」.
b もさることながら: ‘~ đã đành nhưng còn ~’ sai cấu trúc.
c たりとも: ‘dù chỉ ~ cũng không’ sai nghĩa.
2この学校は、教育の質( )、施設も充実している。
Trường này chất lượng giáo dục đã đành, mà cơ sở vật chất cũng đầy đủ.
✓ Đáp án: a — もさることながら
Vì sao đúng: ‘Chất lượng đã đành, mà cơ sở vật chất cũng tốt’ → 「もさることながら」.
b にもまして: ‘hơn cả ~’ sai cấu trúc.
c 始末だ: ‘rốt cuộc đến nông nỗi ~’ sai nghĩa.
3彼は人の話を聞かず、最後は皆を怒らせる( )。
Anh ta không nghe ai, rốt cuộc đến mức làm mọi người nổi giận.
✓ Đáp án: a — 始末だ
Vì sao đúng: Kết cục tệ ‘rốt cuộc đến mức làm mọi người nổi giận’ → 「始末だ」.
b までだ: ‘chỉ còn cách ~’ sai nghĩa.
c ずじまいだ: ‘rốt cuộc không ~ được’ sai nghĩa.
4誰も助けてくれないなら、自分一人でやる( )。
Nếu không ai giúp thì tôi chỉ việc tự làm một mình thôi.
✓ Đáp án: a — までだ
Vì sao đúng: Giải pháp cuối dứt khoát ‘thì chỉ việc tự làm một mình thôi’ → 「までだ」.
b 始末だ: ‘rốt cuộc đến nông nỗi ~’ sai nghĩa.
c にもまして: ‘hơn cả ~’ sai nghĩa.
5結局、彼に本当のことを言え( )終わった。
Cuối cùng, tôi đã kết thúc mà không nói được sự thật với anh ấy.
✓ Đáp án: a — ずじまいで
Vì sao đúng: Tiếc nuối ‘rốt cuộc đã không nói được sự thật’ → 「ずじまい」.
b ないまでも: ‘dù không ~ đến mức’ sai nghĩa.
c たりとも: ‘dù chỉ ~ cũng không’ sai nghĩa.
6試験まで、一分( )無駄にできない。
Đến kỳ thi, dù chỉ một phút cũng không thể lãng phí.
✓ Đáp án: a — たりとも
Vì sao đúng: Phủ định tuyệt đối ‘dù chỉ một phút cũng không lãng phí’ → 「たりとも〜ない」.
b ばかり: ‘chỉ toàn ~’ sai nghĩa.
c にして: ‘ở mức ~ mới’ sai nghĩa.