1
〜すら / 〜ですらNgay cả ~ cũng (huống chi)
📖 強調Cấu tạo
N(+助詞)+ すら/ですらGiải thích
極端な例を挙げ、「まして他は当然」と暗示する。書き言葉。
「〜すら」 = ngay cả ~ cũng ~ (nêu ví dụ cực đoan, huống chi cái khác). Văn viết, mạnh hơn 「さえ」.Ví dụ
彼は自分の名前すら書けなかった。
Anh ta đến cả tên mình cũng không viết nổi.
専門家ですら判断に迷う難問だ。
Đây là bài khó đến cả chuyên gia cũng phân vân.
2
〜からある / 〜からの / 〜からするTới những ~ (số lượng/giá trị lớn)
📖 強調Cấu tạo
数量 + からある/からの (kích cỡ/trọng lượng) ・ 金額 + からする (giá)Giải thích
数量・程度が非常に大きいことを強調する。
「〜からある」 = tới những ~ (nhấn số lượng/kích cỡ lớn). 「金額+からする」 nhấn giá đắt.Ví dụ
彼は百キロからある荷物を一人で運んだ。
Anh ta một mình khuân kiện hàng nặng tới cả trăm cân.
この絵には一千万円からする値がついている。
Bức tranh này được định giá tới cả chục triệu yên.
3
〜までもない / 〜までもなくChẳng cần phải ~ (hiển nhiên)
📖 主張Cấu tạo
動-辞書形 + までもない/までもなくGiải thích
「わざわざ〜する必要がない(当然だから)」を表す。
「〜までもない」 = chẳng cần phải ~ (hiển nhiên, khỏi cần làm tới mức đó).Ví dụ
言うまでもなく、健康が一番大切だ。
Khỏi phải nói, sức khỏe là quan trọng nhất.
こんな簡単なことは、調べるまでもない。
Việc đơn giản thế này thì chẳng cần tra cứu.
4
〜にすぎないChẳng qua chỉ là ~ mà thôi
📖 主張Cấu tạo
動-辞書形 ・ N + にすぎないGiải thích
「それ以上のものではない」と程度を低く評価する。
「〜にすぎない」 = chẳng qua chỉ là ~ mà thôi (đánh giá thấp).Ví dụ
それは口実にすぎない。
Đó chẳng qua chỉ là cái cớ.
私はあるべきことを述べたにすぎない。
Tôi chẳng qua chỉ nói điều đáng phải nói mà thôi.
5
〜にほかならないChính là ~ chứ không gì khác
📖 主張Cấu tạo
N + にほかならないGiải thích
「まさに〜だ」と強く断定する。論説でよく使う。
「〜にほかならない」 = chính là ~ chứ không gì khác (khẳng định mạnh, văn nghị luận).Ví dụ
彼の成功は、たゆまぬ努力の結果にほかならない。
Thành công của anh ấy chính là kết quả của nỗ lực không ngừng.
言葉の乱れは、文化の乱れにほかならない。
Sự hỗn loạn của ngôn ngữ chính là sự hỗn loạn của văn hóa.
6
〜に値(あたい)するĐáng để ~ (xứng đáng)
📖 評価Cấu tạo
動-辞書形 ・ N + に値するGiải thích
「〜するだけの価値がある」と評価する。
「〜に値する」 = đáng để ~ / xứng đáng ~ (có giá trị tương xứng).Ví dụ
彼の研究は高く評価するに値する。
Nghiên cứu của anh ấy đáng được đánh giá cao.
その勇気ある行動は、称賛に値する。
Hành động dũng cảm đó xứng đáng được ca ngợi.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1疲れすぎて、立ち上がること( )できなかった。
Mệt quá đến mức ngay cả đứng dậy cũng không nổi.
✓ Đáp án: a — すら
Vì sao đúng: Ví dụ cực đoan ‘đến cả đứng dậy cũng không nổi’ → 「すら」.
b からある: ‘tới những ~ (số lượng)’ sai nghĩa.
c に値: ‘đáng để ~’ sai nghĩa.
2彼は二メートル( )大男だ。
Anh ta là một người to cao tới những hai mét.
✓ Đáp án: a — からある
Vì sao đúng: Nhấn kích cỡ lớn ‘to cao tới những hai mét’ → 「からある」.
b にすぎない: ‘chỉ là ~’ ngược nghĩa.
c すら: ‘ngay cả ~ cũng’ sai cấu trúc.
3結果は明らかだ。改めて説明する( )。
Kết quả đã rõ ràng. Chẳng cần phải giải thích lại.
✓ Đáp án: a — までもない
Vì sao đúng: Hiển nhiên ‘chẳng cần giải thích lại’ → 「までもない」.
b にすぎない: ‘chỉ là ~’ sai nghĩa.
c に値する: ‘đáng để ~’ sai nghĩa.
4その意見は、個人的な感想( )。
Ý kiến đó chẳng qua chỉ là cảm tưởng cá nhân mà thôi.
✓ Đáp án: a — にすぎない
Vì sao đúng: Đánh giá thấp ‘chẳng qua chỉ là cảm tưởng cá nhân’ → 「にすぎない」.
b にほかならない: ‘chính là ~ (khẳng định)’ ngược sắc thái.
c に値する: ‘đáng để ~’ sai nghĩa.
5この勝利は、チーム全員の努力の結晶( )。
Chiến thắng này chính là kết tinh nỗ lực của cả đội.
✓ Đáp án: a — にほかならない
Vì sao đúng: Khẳng định mạnh ‘chính là kết tinh của nỗ lực cả đội’ → 「にほかならない」.
b にすぎない: ‘chỉ là ~’ ngược sắc thái.
c までもない: ‘chẳng cần ~’ sai nghĩa.
6この古い寺は、一度見る( )。
Ngôi chùa cổ này đáng để xem một lần.
✓ Đáp án: a — に値する
Vì sao đúng: Xứng đáng ‘đáng để xem một lần’ → 「に値する」.
b にすぎない: ‘chỉ là ~’ sai nghĩa.
c からある: ‘tới những ~’ sai nghĩa.