1
〜にたる / 〜にたりないĐủ để ~ / không đáng ~
📖 評価Cấu tạo
動-辞書形 ・ N + にたる/にたりないGiải thích
「〜するのに十分な価値がある/ない」を表す。
「〜にたる」 = đủ để / đáng để ~; 「〜にたりない」 = không đáng ~.Ví dụ
彼は信頼するにたる人物だ。
Anh ấy là người đáng tin cậy.
そんな噂は、気にするにたりない。
Tin đồn như thế chẳng đáng để bận tâm.
2
〜かいがある / 〜かいがあってBõ công ~ / đáng công ~
📖 評価Cấu tạo
動-た + かいがある/かいがあって ・ N の + かいがあるGiải thích
努力に見合う良い結果が得られたことを表す。
「〜かいがある」 = bõ công / đáng công ~ (nỗ lực đem lại kết quả xứng đáng).Ví dụ
苦労したかいがあって、夢がかなった。
Bõ công vất vả, giấc mơ đã thành sự thật.
毎日練習したかいがあって、優勝できた。
Bõ công luyện tập mỗi ngày, tôi đã vô địch.
3
〜てやまない~ mãi không thôi (tình cảm tha thiết)
📖 心情Cấu tạo
動-て + やまない (願う・愛する・期待する…)Giải thích
ある感情がずっと心に続くことを表す改まった表現。
「〜てやまない」 = ~ mãi không thôi (tình cảm tha thiết kéo dài: mong mỏi, yêu thương…). Trang trọng.Ví dụ
皆様のご活躍を願ってやみません。
Tôi hằng mong quý vị thành công.
彼は故郷を愛してやまなかった。
Anh ấy yêu quê hương da diết không nguôi.
4
〜てたまるか / 〜てなるものかĐời nào lại ~ / quyết không để ~
📖 心情Cấu tạo
動-て + たまるか/なるものかGiải thích
「絶対に〜しない・〜させない」という強い意志・反発を表す。
「〜てたまるか/てなるものか」 = đời nào lại ~ / quyết không để ~ (ý chí phản kháng mạnh).Ví dụ
こんなことで負けてたまるか。
Đời nào lại chịu thua chuyện thế này!
二度と同じ失敗をしてなるものか。
Quyết không để lặp lại sai lầm đó lần nữa.
5
〜ものか / 〜もんかĐời nào mà ~ (phản bác mạnh)
📖 心情Cấu tạo
動・い-tt:辞書形 + ものか ・ な-tt・N+な + ものかGiải thích
「決して〜ない」と強く否定・反発する(反語)。
「〜ものか」 = đời nào mà ~ (phản bác mạnh, câu phản ngữ): quyết không.Ví dụ
あんな店、二度と行くものか。
Cái quán đó, tôi đời nào thèm đến lần nữa.
彼の言うことなんか、信じるものか。
Lời anh ta nói thì tôi đời nào mà tin.
6
〜かのごとく / 〜がごときCứ như thể ~ (ví von văn viết)
📖 様態・推量Cấu tạo
普通形(N/な-tt+である)+ かのごとく ・ 〜がごとき + 名Giải thích
「ようだ」の古めかしい書き言葉。比喩を表す。
「〜かのごとく/がごとき」 = cứ như thể ~ (ví von, văn viết cổ kính — dạng văn ngữ của 「ようだ」).Ví dụ
彼は事実であるかのごとく語った。
Anh ta kể cứ như thể đó là sự thật.
矢のごとき速さで時が過ぎた。
Thời gian trôi nhanh như tên bắn.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1彼は尊敬する( )人物だ。
Anh ấy là người đáng để kính trọng.
✓ Đáp án: a — にたる
Vì sao đúng: ‘Đáng để kính trọng’ → 「にたる」.
b かいがある: ‘bõ công ~’ sai cấu trúc.
c ものか: ‘đời nào ~’ sai nghĩa.
2一生懸命勉強した( )、第一志望に合格した。
Bõ công học hành cật lực, tôi đã đậu nguyện vọng một.
✓ Đáp án: a — かいがあって
Vì sao đúng: Nỗ lực có kết quả xứng đáng ‘bõ công học hành’ → 「かいがあって」.
b にたる: ‘đáng để ~’ sai cấu trúc.
c てやまない: ‘~ mãi không thôi’ sai nghĩa.
3ご家族の幸せを心から願って( )。
Tôi hằng mong hạnh phúc đến với gia đình quý vị.
✓ Đáp án: a — やみません
Vì sao đúng: Tình cảm tha thiết ‘hằng mong ~’ → 「てやまない」.
b たまるか: ‘đời nào lại ~’ sai sắc thái.
c ものか: ‘đời nào mà ~’ sai sắc thái.
4こんなところで、あきらめて( )。最後までやる。
Đời nào lại bỏ cuộc ở chỗ này. Tôi sẽ làm đến cùng.
✓ Đáp án: a — たまるか
Vì sao đúng: Ý chí phản kháng ‘đời nào lại bỏ cuộc’ → 「てたまるか」.
b やまない: ‘~ mãi không thôi’ sai sắc thái.
c にたる: ‘đáng để ~’ sai nghĩa.
5あんなひどい店に、二度と行く( )。
Cái quán tệ như thế, tôi đời nào thèm đến lần nữa.
✓ Đáp án: a — ものか
Vì sao đúng: Phản bác mạnh ‘đời nào thèm đến lần nữa’ → 「ものか」.
b かいがある: ‘bõ công ~’ sai nghĩa.
c にたりない: ‘không đáng ~’ sai sắc thái.
6彼は、何もかも知っている( )話す。
Anh ta nói cứ như thể biết hết mọi thứ.
✓ Đáp án: a — かのごとく
Vì sao đúng: Ví von văn viết ‘cứ như thể biết hết mọi thứ’ → 「かのごとく」.
b かいがあって: ‘bõ công ~’ sai nghĩa.
c にたる: ‘đáng để ~’ sai nghĩa.