1
〜について / 〜に関してVề ~, liên quan đến ~
📖 関連Cấu tạo
N + について/に関して ・ 〜についての/に関する + 名Giải thích
話・思考・調査などの対象・テーマを示す。「に関して」のほうが硬い。
「〜について/に関して」 = về ~ / liên quan đến ~ (nêu chủ đề của lời nói, suy nghĩ, khảo sát). 「に関して」 trang trọng hơn.Ví dụ
環境問題について発表する。
Tôi thuyết trình về vấn đề môi trường.
事故の原因に関して、調査が行われている。
Liên quan đến nguyên nhân tai nạn, đang có điều tra.
2
〜をめぐって / 〜をめぐるXoay quanh ~ (tranh luận, vấn đề)
📖 関連Cấu tạo
N + をめぐって ・ 〜をめぐる + 名Giải thích
ある事柄を中心に、議論・対立・争いなどが起こることを表す。
「〜をめぐって」 = xoay quanh ~ (tranh luận, đối lập, tranh giành tập trung vào một vấn đề).Ví dụ
その計画をめぐって、住民の間で意見が対立した。
Xoay quanh kế hoạch đó, dân cư đã bất đồng ý kiến.
遺産をめぐる争いが続いている。
Cuộc tranh chấp xoay quanh di sản vẫn tiếp diễn.
3
〜にこたえて / 〜にこたえるĐáp lại ~ (yêu cầu, kỳ vọng)
📖 関連Cấu tạo
N(要望・期待・声…)+ にこたえてGiải thích
相手の要望・期待などに応じて行動することを表す。
「〜にこたえて」 = đáp lại ~ (yêu cầu, kỳ vọng, nguyện vọng) mà hành động.Ví dụ
消費者の要望にこたえて、新製品を開発した。
Đáp lại nhu cầu người tiêu dùng, công ty phát triển sản phẩm mới.
みんなの期待にこたえて、彼は優勝した。
Đáp lại kỳ vọng của mọi người, anh ấy đã vô địch.
4
〜にとってĐối với ~ (theo lập trường)
📖 立場Cấu tạo
N(người/tổ chức)+ にとってGiải thích
「〜の立場・視点から見れば」という意味。評価・判断が後ろに来る。
「〜にとって」 = đối với ~ (xét theo lập trường/góc nhìn của ai). Vế sau là đánh giá/phán đoán.Ví dụ
留学生にとって、漢字の習得は大変だ。
Đối với du học sinh, việc học kanji rất vất vả.
この経験は私にとって貴重な財産だ。
Với tôi, trải nghiệm này là tài sản quý giá.
5
〜として / 〜としてはVới tư cách ~ / về phần ~
📖 立場Cấu tạo
N + として/としては/としてもGiải thích
資格・立場・名目・分類を示す。「としては」は他と区別、「としても」は譲歩。
「〜として」 = với tư cách / về mặt ~ (tư cách, danh nghĩa, phân loại). 「としては」 nhấn lập trường; 「としても」 nhượng bộ.Ví dụ
医者として、患者を救うのは当然の務めだ。
Là bác sĩ, cứu bệnh nhân là bổn phận đương nhiên.
会社としては、その提案を受け入れられない。
Về phía công ty, chúng tôi không thể chấp nhận đề xuất đó.
6
〜からして / 〜からすると / 〜からすればXét từ ~ / cứ nhìn ~ thì
📖 基準Cấu tạo
N + からして/からすると/からすればGiải thích
判断の根拠・基準を示す。「からして」は「一例を挙げても」の意味もある。
「〜からすると/からすれば」 = xét/dựa vào ~ thì (nêu căn cứ phán đoán). 「からして」 còn nghĩa “ngay từ ~ đã ~”.Ví dụ
あの口ぶりからすると、彼は事情を知っているようだ。
Cứ nghe giọng điệu đó thì anh ta có vẻ biết chuyện.
この店は入り口からして高級そうだ。
Quán này ngay từ lối vào đã trông sang trọng.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1日本の歴史( )レポートを書いた。
Tôi đã viết báo cáo về lịch sử Nhật Bản.
✓ Đáp án: a — について
Vì sao đúng: Chủ đề của báo cáo ‘về lịch sử Nhật’ → 「について」.
b にとって: ‘đối với ~’ (lập trường), không phải chủ đề.
c にこたえて: ‘đáp lại ~’ sai nghĩa.
2新しい税金( )、激しい議論が起きている。
Xoay quanh loại thuế mới, đang nổ ra tranh luận gay gắt.
✓ Đáp án: a — をめぐって
Vì sao đúng: Tranh luận xoay quanh thuế mới → 「をめぐって」.
b にとって: ‘đối với ~’ sai nghĩa.
c として: ‘với tư cách ~’ sai nghĩa.
3ファンの声( )、追加公演が決まった。
Đáp lại nguyện vọng của người hâm mộ, buổi diễn thêm đã được quyết định.
✓ Đáp án: a — にこたえて
Vì sao đúng: Đáp lại nguyện vọng của fan → 「にこたえて」.
b をめぐって: ‘xoay quanh ~ (tranh cãi)’ sai nghĩa.
c からして: ‘xét từ ~’ sai nghĩa.
4子ども( )、遊びは学びそのものだ。
Đối với trẻ em, chơi chính là học.
✓ Đáp án: a — にとって
Vì sao đúng: Theo lập trường của trẻ ‘đối với trẻ, chơi là học’ → 「にとって」.
b について: ‘về ~ (chủ đề)’ sai sắc thái.
c に際して: ‘nhân dịp ~’ sai nghĩa.
5彼は新人( )、よくがんばっている。
Với tư cách là người mới, anh ấy đang rất cố gắng.
✓ Đáp án: a — として
Vì sao đúng: Với tư cách ‘người mới’ → 「として」.
b にとって: ‘đối với người mới’ đổi nghĩa, không phải tư cách.
c をめぐって: ‘xoay quanh ~’ sai nghĩa.
6この成績( )、合格は難しいだろう。
Xét theo điểm số này thì chắc khó đậu.
✓ Đáp án: a — からすると
Vì sao đúng: Căn cứ phán đoán ‘xét từ điểm số này thì khó đậu’ → 「からすると」.
b にこたえて: ‘đáp lại ~’ sai nghĩa.
c として: ‘với tư cách ~’ sai nghĩa.