1
〜によって / 〜によるBằng / tùy / do ~ (phương tiện, nguyên nhân)
📖 手段Cấu tạo
N + によって (phương tiện, nguyên nhân, chủ thể bị động, tùy theo) ・ 〜による + 名Giải thích
手段・原因・受身の動作主・「〜次第で異なる」など多義。文脈で判断する。
「〜によって」 đa nghĩa: bằng ~ (phương tiện), do ~ (nguyên nhân/chủ thể bị động), tùy ~ (mà khác).Ví dụ
問題は話し合いによって解決された。
Vấn đề đã được giải quyết bằng thương lượng.
『源氏物語』は紫式部によって書かれた。
"Truyện Genji" do Murasaki Shikibu viết.
2
〜によると / 〜によればTheo ~ (nguồn tin)
📖 手段Cấu tạo
N(nguồn)+ によると/によれば + 〜そうだ/らしいGiải thích
情報の出どころを示す。文末は伝聞表現になることが多い。
「〜によると/によれば」 = theo ~ (nguồn tin); vế cuối thường là dạng truyền đạt (〜そうだ/らしい).Ví dụ
天気予報によると、明日は雨だそうだ。
Theo dự báo, mai trời mưa.
新聞によれば、来年から制度が変わるらしい。
Theo báo, hình như sang năm chế độ sẽ thay đổi.
3
〜をもとに(して)Dựa trên ~ (làm cơ sở)
📖 手段Cấu tạo
N + をもとに(して) ・ 〜をもとにした + 名Giải thích
あるものを基礎・素材・根拠として何かをすることを表す。
「〜をもとに(して)」 = dựa trên ~ (lấy ~ làm cơ sở/chất liệu để tạo ra cái khác).Ví dụ
この映画は実話をもとに作られた。
Bộ phim này được làm dựa trên chuyện có thật.
アンケートの結果をもとに、改善案を考えた。
Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi nghĩ phương án cải tiến.
4
〜ものならNếu mà có thể ~ (giả định khó)
📖 条件Cấu tạo
動-可能形 + ものならGiải thích
実現が難しいことを「もしできるなら」と仮定する。
「〜ものなら」 = nếu mà có thể ~ (giả định việc khó thực hiện, kèm mong muốn).Ví dụ
できるものなら、もう一度やり直したい。
Nếu có thể, tôi muốn làm lại từ đầu.
戻れるものなら、学生時代に戻りたい。
Nếu quay lại được, tôi muốn về thời sinh viên.
5
〜さえ〜ば / 〜さえあればChỉ cần ~ là (đủ)
📖 条件Cấu tạo
N + さえ + 条件形(〜ば/あれば)Giải thích
それ一つが満たされれば十分だという唯一条件を表す。
「〜さえ〜ば」 = chỉ cần ~ là (đủ) (điều kiện duy nhất cần thiết).Ví dụ
君さえいれば、ほかに何もいらない。
Chỉ cần có em là tôi không cần gì khác.
お金さえあれば幸せだとは限らない。
Chưa chắc cứ có tiền là hạnh phúc.
6
〜ないことにはNếu không ~ thì không thể ~
📖 条件Cấu tạo
動-ない + ことには + (vế phủ định)Giải thích
前提が成立しなければ後ろも成立しないことを強調する。
「〜ないことには」 = nếu không ~ thì không thể ~ (nhấn điều kiện tiên quyết, vế sau phủ định).Ví dụ
実際に見ないことには、判断できない。
Nếu không tận mắt thấy thì không thể phán đoán.
やってみないことには、できるかどうか分からない。
Nếu không thử làm thì không biết được có làm được hay không.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1この小説は作者自身の体験( )書かれた。
Cuốn tiểu thuyết này được viết dựa trên trải nghiệm của chính tác giả.
✓ Đáp án: a — をもとに
Vì sao đúng: Dựa trên trải nghiệm làm cơ sở → 「をもとに」.
b によると: ‘theo ~ (nguồn tin)’ + truyền đạt, sai sắc thái.
c にとって: ‘đối với ~’ sai nghĩa.
2ニュース( )、その国で大きな地震があったそうだ。
Theo tin tức, nghe nói nước đó vừa có động đất lớn.
✓ Đáp án: a — によると
Vì sao đúng: Nêu nguồn tin + 「そうだ」 → 「によると」.
b をもとに: ‘dựa trên ~’ không đi với 「そうだ」 truyền đạt.
c にこたえて: ‘đáp lại ~’ sai nghĩa.
3代われる( )、彼の代わりに行きたい。
Nếu mà thay được, tôi muốn đi thay anh ấy.
✓ Đáp án: a — ものなら
Vì sao đúng: Giả định việc khó ‘nếu mà thay được’ → 「ものなら」.
b ことには: cần 「ないことには」 + phủ định, sai cấu trúc.
c として: ‘với tư cách ~’ sai nghĩa.
4健康( )あれば、どんな仕事でもできる。
Chỉ cần có sức khỏe là làm được bất cứ việc gì.
✓ Đáp án: a — さえ
Vì sao đúng: Điều kiện duy nhất ‘chỉ cần có sức khỏe là ~’ → 「さえ〜ば」.
b こそ: ‘chính ~ mới’ nhấn mạnh, không tạo điều kiện ‘chỉ cần’.
c しか: đi với phủ định, sai.
5原因を調べ( )、対策は立てられない。
Nếu không điều tra nguyên nhân thì không thể lập đối sách.
✓ Đáp án: a — ないことには
Vì sao đúng: Điều kiện tiên quyết ‘nếu không điều tra nguyên nhân thì không thể lập đối sách’ → 「ないことには」.
b ないうちに: ‘trước khi chưa ~’ sai logic.
c ながら: ‘vừa ~ vừa’ sai nghĩa.
6この技術( )、多くの命が救われた。
Nhờ kỹ thuật này, nhiều sinh mạng đã được cứu.
✓ Đáp án: a — によって
Vì sao đúng: Phương tiện/nguyên nhân ‘nhờ kỹ thuật này mà ~’ → 「によって」.
b にとって: ‘đối với ~’ sai nghĩa.
c をめぐって: ‘xoay quanh ~’ sai nghĩa.