1
〜にもかかわらずMặc dù ~ vậy mà vẫn ~
📖 逆接Cấu tạo
普通形(な-tt/N も可)+ にもかかわらずGiải thích
前のことから予想される結果に反することを表す、改まった逆接。
「〜にもかかわらず」 = mặc dù ~ vậy mà vẫn ~ (nghịch ý trang trọng, kết quả trái mong đợi).Ví dụ
努力したにもかかわらず、結果は出なかった。
Dù đã nỗ lực nhưng vẫn không có kết quả.
悪天候にもかかわらず、多くの人が集まった。
Mặc dù thời tiết xấu, vẫn rất đông người tụ họp.
2
〜もののTuy ~ nhưng ~ (văn viết)
📖 逆接Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である ・ N-である)+ もののGiải thích
前を認めつつ、期待される結果と異なることを述べる書き言葉。
「〜ものの」 = tuy ~ nhưng ~ (thừa nhận vế trước rồi nêu kết quả ngược, văn viết).Ví dụ
買ったものの、一度も使っていない。
Tuy đã mua nhưng chưa dùng lần nào.
日本語が話せるとはいうものの、敬語は苦手だ。
Tuy nói được tiếng Nhật nhưng tôi kém kính ngữ.
3
〜くせにMặc dù ~ thế mà lại ~ (chê trách)
📖 逆接Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-の)+ くせにGiải thích
「のに」と似るが、非難・軽蔑の気持ちがこもる。主語は同一人物。
「〜くせに」 = mặc dù ~ thế mà lại ~, giống 「のに」 nhưng kèm chê trách/coi thường; cùng một chủ thể.Ví dụ
知っているくせに、教えてくれない。
Biết rõ thế mà lại không chỉ cho.
自分ができないくせに、人に文句ばかり言う。
Bản thân không làm được mà cứ chê bai người khác.
4
〜ものだから / 〜ものでTại vì ~ nên (biện minh)
📖 原因Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-な)+ ものだから/ものでGiải thích
理由を強調して、弁解・言い訳をするときに使う。
「〜ものだから/もので」 = tại vì ~ nên ~ (nhấn lý do để biện minh, thanh minh).Ví dụ
道が込んでいたものですから、遅れてしまいました。
Tại đường tắc nên tôi đến muộn mất.
あまりに眠かったもので、つい寝てしまった。
Tại buồn ngủ quá nên tôi lỡ ngủ mất.
5
〜だけに / 〜だけあってVì là ~ nên (xứng đáng, đúng như mong)
📖 原因Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N)+ だけに/だけあってGiải thích
「〜という事情があるから当然」という、納得・評価の気持ちを表す。
「〜だけに/だけあって」 = vì là ~ nên (quả nhiên/xứng đáng) ~ (kết quả hợp lý, đáng nể với điều kiện đó).Ví dụ
プロだけあって、演奏が見事だ。
Đúng là dân chuyên nghiệp, chơi nhạc thật tuyệt.
期待が大きかっただけに、失望も大きい。
Vì kỳ vọng lớn nên thất vọng cũng lớn.
6
〜あまりVì quá ~ nên (cảm xúc thái quá)
📖 原因Cấu tạo
動-辞書形/た ・ な-tt-な ・ N-の + あまりGiải thích
程度がはなはだしいために、ある結果が生じることを表す。
「〜あまり」 = vì quá ~ nên ~ (mức độ thái quá dẫn tới kết quả, thường tiêu cực).Ví dụ
緊張のあまり、声が出なかった。
Vì quá căng thẳng nên không nói nên lời.
驚きのあまり、その場に立ち尽くした。
Vì quá kinh ngạc, tôi đứng chết trân tại chỗ.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1十分に準備した( )、本番では失敗してしまった。
Mặc dù đã chuẩn bị kỹ nhưng lúc thi thật tôi vẫn thất bại.
✓ Đáp án: a — にもかかわらず
Vì sao đúng: Nghịch ý ‘dù đã chuẩn bị kỹ vẫn thất bại’ → 「にもかかわらず」.
b ものだから: ‘tại vì ~ nên’ là biện minh lý do, sai logic nghịch ý.
c だけに: ‘vì là ~ nên xứng đáng’ sai sắc thái.
2注意した( )、彼は全く聞こうとしない。
Tuy đã nhắc nhở nhưng anh ta hoàn toàn không chịu nghe.
✓ Đáp án: a — ものの
Vì sao đúng: Thừa nhận rồi nêu ngược ‘tuy đã nhắc nhưng anh ta không nghe’ → 「ものの」.
b あまり: ‘vì quá ~’ sai nghĩa.
c 次第: ‘ngay khi ~ xong’ sai nghĩa.
3自分は遅刻した( )、人の遅刻には厳しい。
Bản thân đi muộn mà lại khắt khe với việc người khác đi muộn.
✓ Đáp án: a — くせに
Vì sao đúng: Chê trách mâu thuẫn ‘mình đi muộn mà lại khắt khe với người khác’ → 「くせに」.
b だけに: ‘vì là ~ nên xứng đáng’ sai sắc thái.
c ものの: ‘tuy ~ nhưng’ trung tính, thiếu sắc thái chê trách.
4頭が痛かった( )、早めに失礼させていただきました。
Tại vì đau đầu nên tôi đã xin phép về sớm.
✓ Đáp án: a — ものですから
Vì sao đúng: Biện minh lý do ‘tại vì đau đầu nên xin về sớm’ → 「ものですから」.
b くせに: ‘mặc dù ~ thế mà’ (chê trách), sai.
c にもかかわらず: ‘mặc dù ~ vẫn’ nghịch ý, sai logic.
5有名なレストラン( )、料理も雰囲気もすばらしい。
Đúng là nhà hàng nổi tiếng nên cả món ăn lẫn không gian đều tuyệt.
✓ Đáp án: a — だけあって
Vì sao đúng: Kết quả hợp lý/đáng nể với điều kiện ‘đúng là nhà hàng nổi tiếng nên ~’ → 「だけあって」.
b あまり: ‘vì quá ~’ sai nghĩa.
c ものの: ‘tuy ~ nhưng’ nghịch ý, sai.
6うれしさ( )、思わず大声を出してしまった。
Vì quá vui nên tôi buột miệng hét to.
✓ Đáp án: a — のあまり
Vì sao đúng: Cảm xúc thái quá ‘vì quá vui nên buột miệng hét lên’ → 「Nのあまり」.
b だけに: ‘vì là ~ nên’ sai sắc thái.
c ものの: ‘tuy ~ nhưng’ sai nghĩa.