1
〜あげく / 〜あげくにSau khi ~ mãi rốt cuộc (kết cục xấu)
📖 結果Cấu tạo
動-た ・ N の + あげく(に)Giải thích
いろいろやった末に、よくない結果に終わることを表す。
「〜あげく」 = sau khi ~ mãi rốt cuộc lại ~ (kết cục thường không tốt).Ví dụ
さんざん迷ったあげく、結局買わなかった。
Phân vân mãi rốt cuộc lại không mua.
言い争ったあげくに、二人は別れてしまった。
Cãi vã mãi cuối cùng hai người chia tay.
2
〜末(に) / 〜た末(に)Sau khi ~ mãi cuối cùng (kết quả)
📖 結果Cấu tạo
動-た ・ N の + 末(に)Giải thích
長い過程・努力の後にある結論に至ることを表す(中立〜良い結果も可)。
「〜末(に)」 = sau khi ~ (suốt một quá trình) cuối cùng ~ (nhấn quá trình dẫn tới kết quả; trung lập, có thể tốt).Ví dụ
よく考えた末に、留学を決めた。
Sau khi suy nghĩ kỹ, cuối cùng tôi quyết định du học.
長い議論の末、結論が出た。
Sau cuộc tranh luận dài, cuối cùng đã có kết luận.
Phân biệt
〜あげく: kết cục thường xấu, kèm sắc thái tiêu cực.
〜末に: nhấn quá trình → kết luận, trung lập/có thể tốt.
3
〜かいがある / 〜がいがあるCó đáng công ~ / bõ công ~
📖 結果Cấu tạo
動-た + かいがある/あって ・ 動-ます形 + がいがあるGiải thích
努力した結果、それに見合う価値があることを表す。
「〜かいがある」 = bõ công / đáng công ~ (nỗ lực đem lại kết quả xứng đáng). 「〜がいがある」 = đáng để làm ~.Ví dụ
練習したかいがあって、優勝できた。
Bõ công luyện tập, tôi đã vô địch.
教えがいのある学生だ。
Đây là học sinh dạy rất đáng công.
4
〜ようにĐể ~ (mục đích, vô ý chí)
📖 目的Cấu tạo
動-辞書形/可能形/ない + ようにGiải thích
無意志的な動作(できる・分かる・ない)を目的にする。前後の主語が違ってもよい。
「〜ように」 = để ~ (mục đích với động từ vô ý chí: khả năng, phủ định).Ví dụ
後ろの席まで聞こえるように、大きな声で話した。
Tôi nói to để tận hàng ghế sau cũng nghe được.
二度と同じ失敗をしないように、メモを取った。
Tôi ghi chú để không lặp lại sai lầm.
5
〜ために / 〜ためのĐể ~ (mục đích, ý chí)
📖 目的Cấu tạo
動-辞書形 ・ N の + ために ・ 〜ための + 名Giải thích
意志的な目的を表す。前後の主語は同じ。
「〜ために」 = để ~ (mục đích có ý chí, cùng chủ thể). 「Nのための+名」 = ~ dành cho ~.Ví dụ
健康のために、毎朝走っている。
Vì sức khỏe, mỗi sáng tôi chạy bộ.
これは子どものための本だ。
Đây là sách dành cho trẻ em.
6
〜ようと(思って) / 〜ようと(した)Định ~ (ý định)
📖 目的Cấu tạo
動-意向形 + と思って/としたGiải thích
これからしようとする意志・直前の動作を表す。
「〜ようと(思って)」 = định ~ (ý định sắp làm); 「〜ようとした」 = vừa định làm (ngay trước đó).Ví dụ
日本語を生かそうと思って、この会社に入った。
Muốn tận dụng tiếng Nhật nên tôi vào công ty này.
出かけようとしたとき、客が来た。
Lúc tôi vừa định ra ngoài thì khách đến.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1長時間話し合った( )、結論は出なかった。
Bàn bạc suốt thời gian dài, rốt cuộc vẫn không có kết luận.
✓ Đáp án: a — あげく
Vì sao đúng: Quá trình dài rốt cuộc kết cục xấu (không có kết luận) → 「あげく」.
b ように: ‘để ~’ sai nghĩa.
c ために: ‘để/vì ~’ sai nghĩa.
2悩んだ( )、彼は会社をやめることにした。
Sau khi trăn trở, cuối cùng anh ấy quyết định nghỉ việc.
✓ Đáp án: a — 末に
Vì sao đúng: Sau quá trình trăn trở → đi đến quyết định → 「末に」.
b かいがあって: ‘bõ công ~’ sai nghĩa.
c くせに: ‘mặc dù ~ thế mà’ sai nghĩa.
3毎日練習した( )、大会で優勝できた。
Bõ công luyện tập mỗi ngày, tôi đã vô địch giải đấu.
✓ Đáp án: a — かいがあって
Vì sao đúng: Nỗ lực đem lại kết quả xứng đáng (vô địch) → 「かいがあって」.
b あげく: kết cục xấu, mâu thuẫn với ‘vô địch’.
c ものの: ‘tuy ~ nhưng’ nghịch ý, sai.
4みんなに聞こえる( )、はっきりと話してください。
Hãy nói rõ ràng để mọi người đều nghe được.
✓ Đáp án: a — ように
Vì sao đúng: Mục đích với động từ khả năng (聞こえる = vô ý chí) → 「ように」.
b ために: đi với động từ ý chí; 聞こえる là khả năng nên dùng 「ように」.
c ものso: không tồn tại, sai.
5将来、医者になる( )、必死に勉強している。
Để sau này thành bác sĩ, tôi đang học hành cật lực.
✓ Đáp án: a — ために
Vì sao đúng: Mục đích ý chí cùng chủ thể ‘để trở thành bác sĩ’ → 「ために」.
b ように: 「なる」 ở đây là mục tiêu ý chí của bản thân → 「ために」 hợp hơn.
c あまり: ‘vì quá ~’ sai nghĩa.
6自分の力を試そう( )、コンテストに応募した。
Vì muốn thử sức mình nên tôi đã dự thi.
✓ Đáp án: a — と思って
Vì sao đúng: Ý định ‘định thử sức nên dự thi’ → 意向形 + と思って.
b ように: 「試そうように」 sai dạng.
c ために: cần 「試すために」 (辞書形), không phải 「試そうために」.