N2 · 結果けっか・目的もくてき

Kết quả, công sức & mục đích

6 mẫu: 〜あげく ・ 〜末すえに ・ 〜かいがある ・ 〜ように ・ 〜ために ・ 〜ようと(思おもって)
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N2 · nhóm chức năng 結果けっか・目的もくてき
1
〜あげく / 〜あげくにSau khi ~ mãi rốt cuộc (kết cục xấu)
📖 結果けっか
Cấu tạo
動-た ・ N の + あげく(に)
Giải thích
いろいろやった末すえに、よくない結果けっかに終おわることを表あらわす。
「〜あげく」 = sau khi ~ mãi rốt cuộc lại ~ (kết cục thường không tốt).
Ví dụ
さんざん迷まよったあげく、結局けっきょく買かわなかった。
言い争いいあらそったあげくに、二人ふたりは別わかれてしまった。
2
〜末すえ(に) / 〜た末すえ(に)Sau khi ~ mãi cuối cùng (kết quả)
📖 結果けっか
Cấu tạo
動-た ・ N の + 末(に)
Giải thích
長ながい過程かてい・努力どりょくの後あとにある結論けつろんに至いたることを表あらわす(中立ちゅうりつ〜良よい結果けっかも可か)。
「〜末すえ(に)」 = sau khi ~ (suốt một quá trình) cuối cùng ~ (nhấn quá trình dẫn tới kết quả; trung lập, có thể tốt).
Ví dụ
よく考かんがえた末すえに、留学りゅうがくを決きめた。
長ながい議論ぎろんの末すえ、結論けつろんが出でた。
Phân biệt
〜あげく: kết cục thường xấu, kèm sắc thái tiêu cực.
〜末すえに: nhấn quá trình → kết luận, trung lập/có thể tốt.
3
〜かいがある / 〜がいがあるCó đáng công ~ / bõ công ~
📖 結果けっか
Cấu tạo
動-た + かいがある/あって ・ 動-ます形 + がいがある
Giải thích
努力どりょくした結果けっか、それに見合みあう価値かちがあることを表あらわす。
「〜かいがある」 = bõ công / đáng công ~ (nỗ lực đem lại kết quả xứng đáng). 「〜がいがある」 = đáng để làm ~.
Ví dụ
練習れんしゅうしたかいがあって、優勝ゆうしょうできた。
教おしえがいのある学生がくせいだ。
4
〜ようにĐể ~ (mục đích, vô ý chí)
📖 目的もくてき
Cấu tạo
動-辞書形/可能形/ない + ように
Giải thích
無む意志いし的てきな動作どうさ(できる・分わかる・ない)を目的もくてきにする。前後ぜんごの主語しゅごが違ちがってもよい。
「〜ように」 = để ~ (mục đích với động từ vô ý chí: khả năng, phủ định).
Ví dụ
後うしろの席せきまで聞きこえるように、大おおきな声こえで話はなした。
二に度どと同おなじ失敗しっぱいをしないように、メモを取とった。
5
〜ために / 〜ためのĐể ~ (mục đích, ý chí)
📖 目的もくてき
Cấu tạo
動-辞書形 ・ N の + ために ・ 〜ための + 名
Giải thích
意志いし的てきな目的もくてきを表あらわす。前後ぜんごの主語しゅごは同おなじ。
「〜ために」 = để ~ (mục đích có ý chí, cùng chủ thể). 「Nのための+名な」 = ~ dành cho ~.
Ví dụ
健康けんこうのために、毎朝まいあさ走はしっている。
これは子こどものための本ほんだ。
6
〜ようと(思おもって) / 〜ようと(した)Định ~ (ý định)
📖 目的もくてき
Cấu tạo
動-意向形 + と思って/とした
Giải thích
これからしようとする意志いし・直前ちょくぜんの動作どうさを表あらわす。
「〜ようと(思おもって)」 = định ~ (ý định sắp làm); 「〜ようとした」 = vừa định làm (ngay trước đó).
Ví dụ
日本にほん語ごを生いかそうと思おもって、この会社かいしゃに入はいった。
出でかけようとしたとき、客きゃくが来きた。
練れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 6)

6 câu · củng cố あげく, 末すえに, かいがある, ように/ために, ようと思おもって
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1長ちょう時間じかん話し合はなしあった(   )、結論けつろんは出でなかった。
あげくようにために
✓ Đáp án: a — あげく
Vì sao đúng: Quá trình dài rốt cuộc kết cục xấu (không có kết luận) → 「あげく」.
b ように: ‘để ~’ sai nghĩa.
c ために: ‘để/vì ~’ sai nghĩa.
2悩なやんだ(   )、彼かれは会社かいしゃをやめることにした。
末すえにかいがあってくせに
✓ Đáp án: a — 末すえに
Vì sao đúng: Sau quá trình trăn trở → đi đến quyết định → 「末すえに」.
b かいがあって: ‘bõ công ~’ sai nghĩa.
c くせに: ‘mặc dù ~ thế mà’ sai nghĩa.
3毎日まいにち練習れんしゅうした(   )、大会たいかいで優勝ゆうしょうできた。
かいがあってあげくものの
✓ Đáp án: a — かいがあって
Vì sao đúng: Nỗ lực đem lại kết quả xứng đáng (vô địch) → 「かいがあって」.
b あげく: kết cục xấu, mâu thuẫn với ‘vô địch’.
c ものの: ‘tuy ~ nhưng’ nghịch ý, sai.
4みんなに聞きこえる(   )、はっきりと話はなしてください。
ようにためにあげく
✓ Đáp án: a — ように
Vì sao đúng: Mục đích với động từ khả năng (聞きこえる = vô ý chí) → 「ように」.
b ために: đi với động từ ý chí; 聞きこえる là khả năng nên dùng 「ように」.
c あげく: chỉ kết cục sau một quá trình dài và thường nối với động từ thể た hoặc danh từ + の; không diễn tả mục đích trong câu này.
5将来しょうらい、医者いしゃになる(   )、必死ひっしに勉強べんきょうしている。
ためにようにあまり
✓ Đáp án: a — ために
Vì sao đúng: Mục đích ý chí cùng chủ thể ‘để trở thành bác sĩ’ → 「ために」.
b ように: 「なる」 ở đây là mục tiêu ý chí của bản thân → 「ために」 hợp hơn.
c あまり: ‘vì quá ~’ sai nghĩa.
6自分じぶんの力ちからを試ためそう(   )、コンテストに応募おうぼした。
と思おもってようにために
✓ Đáp án: a — と思おもって
Vì sao đúng: Ý định ‘định thử sức nên dự thi’ → 意向いこう形けい + と思おもって.
b ように: 「試ためそうように」 sai dạng.
c ために: cần 「試ためすために」 (辞書じしょ形けい), không phải 「試ためそうために」.