1
〜につれて / 〜につれCàng ~ thì càng ~ (biến đổi song hành)
📖 変化Cấu tạo
動-辞書形 ・ N + につれてGiải thích
一方が変化すると、もう一方もそれに伴って変化することを表す。
「〜につれて」 = càng ~ thì càng ~ (hai biến đổi diễn ra song hành dần dần).Ví dụ
年を取るにつれて、記憶力が低下する。
Càng nhiều tuổi trí nhớ càng giảm.
試験が近づくにつれて、不安になってきた。
Càng gần kỳ thi tôi càng lo lắng.
2
〜にしたがって / 〜にしたがいTheo đà ~ / tuân theo ~
📖 変化Cấu tạo
動-辞書形 ・ N + にしたがってGiải thích
①変化に伴って②規則・指示に従って、の二つの意味がある。
「〜にしたがって」 = ① theo đà ~ (biến đổi song hành); ② tuân theo ~ (quy tắc/chỉ thị).Ví dụ
工業化が進むにしたがって、環境が悪化した。
Theo đà công nghiệp hóa, môi trường xấu đi.
係員の指示にしたがって、避難してください。
Hãy sơ tán theo chỉ dẫn của nhân viên.
3
〜ば〜ほどCàng ~ thì càng ~
📖 変化Cấu tạo
動・い-tt:条件形 + 辞書形/い + ほど ・ な-tt:〜なら〜なほどGiải thích
程度が比例して高まることを表す。
「〜ば〜ほど」 = càng ~ thì càng ~ (mức độ tỉ lệ thuận).Ví dụ
練習すればするほど、上手になる。
Càng luyện càng giỏi.
品質がよければよいほど、値段も高くなる。
Chất lượng càng tốt thì giá càng cao.
4
〜うえ(に)Hơn nữa ~, lại còn ~ (bổ sung)
📖 並列Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である ・ N-の/である)+ うえ(に)Giải thích
前の事柄に同類の事柄を付け加える。良いことは良いこと、悪いことは悪いことを重ねる。
「〜うえに」 = hơn nữa ~, lại còn ~ (bổ sung cùng chiều: tốt thêm tốt, xấu thêm xấu).Ví dụ
この店は安いうえに、味もいい。
Quán này rẻ, hơn nữa lại ngon.
道に迷ったうえに、雨まで降ってきた。
Đã lạc đường lại còn mưa nữa chứ.
5
〜ばかりか / 〜ばかりでなくKhông chỉ ~ mà còn ~
📖 添加Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N)+ ばかりか/ばかりでなくGiải thích
前のことだけでなく、さらに程度の高いことも加わることを表す。
「〜ばかりか」 = không chỉ ~ mà còn ~ (thêm điều ở mức cao hơn).Ví dụ
彼は英語ばかりか、中国語も話せる。
Anh ấy không chỉ tiếng Anh mà còn nói được tiếng Trung.
彼女は成績がいいばかりでなく、性格もいい。
Cô ấy không chỉ học giỏi mà tính tình cũng tốt.
6
〜に加(くわ)えてThêm vào ~, bên cạnh ~
📖 添加Cấu tạo
N + に加えてGiải thích
あるものに、さらに別のものを付け加えることを表す書き言葉。
「〜に加えて」 = thêm vào ~, bên cạnh ~ (bổ sung, văn viết).Ví dụ
強風に加えて、雨もひどくなってきた。
Bên cạnh gió mạnh, mưa cũng nặng hạt hơn.
基本給に加えて、交通費も支給される。
Ngoài lương cơ bản, còn được cấp cả phí đi lại.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1時間がたつ( )、痛みは和らいでいった。
Thời gian càng trôi, cơn đau càng dịu đi.
✓ Đáp án: a — につれて
Vì sao đúng: Biến đổi song hành ‘càng trôi thời gian, cơn đau càng dịu’ → 「につれて」.
b ばかりか: ‘không chỉ ~ mà còn’ sai nghĩa.
c うえに: ‘hơn nữa ~’ sai nghĩa.
2規則( )、手続きを進めてください。
Hãy tiến hành thủ tục theo đúng quy tắc.
✓ Đáp án: a — にしたがって
Vì sao đúng: Tuân theo quy tắc → 「にしたがって」 (nghĩa ‘theo/tuân theo’).
b につれて: ‘càng ~ càng’ (biến đổi), không phải ‘tuân theo quy tắc’.
c に加えて: ‘thêm vào ~’ sai nghĩa.
3考えれ( )考えるほど、決められなくなる。
Càng nghĩ càng không quyết định được.
✓ Đáp án: a — ば
Vì sao đúng: ‘Càng nghĩ càng ~’ → 条件形ば + 辞書形 + ほど.
b たら: mẫu là 「ば〜ほど」, không phải たら.
c ても: ‘dù ~ cũng’ sai nghĩa.
4この部屋は狭い( )、日当たりも悪い。
Phòng này vừa chật lại còn thiếu ánh nắng.
✓ Đáp án: a — うえに
Vì sao đúng: Bổ sung cùng chiều (xấu thêm xấu: chật + thiếu nắng) → 「うえに」.
b ばかりに: ‘chỉ vì ~ mà’ (hậu quả xấu), sai sắc thái.
c にしたがって: ‘theo đà/tuân theo’ sai nghĩa.
5彼は日本語( )、韓国語も流暢に話す。
Anh ấy không chỉ tiếng Nhật mà còn nói tiếng Hàn trôi chảy.
✓ Đáp án: a — ばかりか
Vì sao đúng: ‘Không chỉ tiếng Nhật mà còn ~’ → 「ばかりか」.
b につれて: ‘càng ~ càng’ sai nghĩa.
c だけに: ‘vì là ~ nên’ sai nghĩa.
6地震( )、津波の危険もある。
Bên cạnh động đất, còn có cả nguy cơ sóng thần.
✓ Đáp án: a — に加えて
Vì sao đúng: Bổ sung ‘bên cạnh động đất còn nguy cơ sóng thần’ → 「に加えて」.
b につれて: ‘càng ~ càng’ sai nghĩa.
c あげく: ‘rốt cuộc ~’ sai nghĩa.