N2 · 対比たいひ程度ていど

Đối lập & mức độ

6 mẫu: 〜一方いっぽうで ・ 〜反面はんめん ・ 〜にたいして ・ 〜ほど ・ 〜くらい ・ 〜ほどではない
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N2 · nhóm chức năng 対比たいひ程度ていど
1
一方いっぽう(で)Một mặt ~, mặt khác ~
📖 対比たいひ
Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である ・ N-である)+ 一方(で)
Giải thích
ふたつの対照たいしょうてき側面そくめん傾向けいこうならべてべる。
「〜一方いっぽう(で)」 = một mặt ~, mặt khác ~ (nêu hai khía cạnh/xu hướng tương phản song song).
Ví dụ
輸出ゆしゅつえる一方いっぽうで、輸入ゆにゅうっている。
かれ仕事しごときびしい一方いっぽうで、部下ぶかおもいでもある。
2
反面はんめん(はんめん)Mặt khác lại ~ (hai mặt trái ngược)
📖 対比たいひ
Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である ・ N-である)+ 反面
Giải thích
同一どういつ物事ものごとあいはんするめんべる。
「〜反面はんめん」 = nhưng mặt khác lại ~ (hai mặt trái ngược của cùng một sự vật).
Ví dụ
都会とかい便利べんり反面はんめん生活せいかつたかい。
このくすりはよく反面はんめんふく作用さようつよい。
3
〜にたい(たい)してĐối với ~ / trái lại ~
📖 対比たいひ
Cấu tạo
N + に対して (đối tượng) ・ 普通形(の)+ に対して (đối lập)
Giải thích
動作どうさ対象たいしょう、②ふたつの事柄ことがら対比たいひあらわす。
「〜にたいして」 = ① đối với (đối tượng); ② trái lại (so sánh đối lập hai vế).
Ví dụ
質問しつもんたいして、丁寧ていねいこたえた。
あね文系ぶんけいなのにたいして、いもうと理系りけいだ。
4
〜ほどĐến mức ~ (mức độ cao)
📖 程度ていど
Cấu tạo
動-辞書形 ・ い-tt ・ N + ほど
Giải thích
程度ていどのはなはだしさを具体ぐたいてきれいしめす。
「〜ほど」 = đến mức ~ (diễn tả mức độ cao bằng ví dụ cụ thể).
Ví dụ
っていられないほどつかれた。
かぞえきれないほどのほしえた。
5
〜くらい / 〜ぐらいĐến mức ~ (mức độ, thường nhẹ)
📖 程度ていど
Cấu tạo
動-辞書形/た ・ N + くらい/ぐらい
Giải thích
程度ていどあらわすが、「ほど」よりかるい・卑近ひきんれい使つかうことがおおい。
「〜くらい」 = đến mức ~ (mức độ, thường nhẹ/gần gũi hơn 「ほど」).
Ví dụ
どもでもかるくらい簡単かんたん問題もんだいだ。
きたいくらいうれしかった。
6
〜ほどではない / 〜ほど〜ないKhông đến mức ~
📖 程度ていど
Cấu tạo
動-辞書形 ・ N + ほど + … ない
Giải thích
予想よそうくらべてそこまでではない」と程度ていど否定ひていする。
「〜ほどではない/ほど〜ない」 = không đến mức ~ (phủ định mức độ, so sánh).
Ví dụ
今日きょう昨日きのうほどさむくない。
うわさいたほど、むずかしい試験しけんではなかった。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 8)

6 câu · củng cố 一方いっぽうで, 反面はんめん, にたいして, ほど, くらい, ほどではない
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1このまち人口じんこうえる(   )、みどりっている。
一方いっぽうたいしてほど
✓ Đáp án: a — 一方いっぽう
Vì sao đúng: Hai xu hướng song song (dân tăng / cây xanh giảm) → 「一方いっぽうで」.
b にたいして: có thể nhưng thiên về so sánh hai đối tượng; ‘xu hướng song song của cùng nơi’ hợp 「一方いっぽうで」.
c ほど: ‘đến mức ~’ sai nghĩa.
2田舎いなか自然しぜんゆたかな(   )、交通こうつう不便ふべんだ。
反面はんめんばかりかにつれて
✓ Đáp án: a — 反面はんめん
Vì sao đúng: Hai mặt trái ngược của nông thôn (thiên nhiên phong phú / giao thông bất tiện) → 「反面はんめん」.
b ばかりか: ‘không chỉ ~ mà còn’ (cùng chiều), sai.
c につれて: ‘càng ~ càng’ sai nghĩa.
3あに無口むくちなの(   )、おとうとはおしゃべりだ。
たいしてにとってくわえて
✓ Đáp án: a — にたいして
Vì sao đúng: Đối lập hai người (anh ít nói / em nói nhiều) → 「のにたいして」.
b にとって: ‘đối với ~ (lập trường)’ sai nghĩa.
c にくわえて: ‘thêm vào ~’ sai nghĩa.
4その光景こうけいは、言葉ことばではあらわせない(  うつくしかった。
ほどくせに反面はんめん
✓ Đáp án: a — ほど
Vì sao đúng: Mức độ cao ‘đẹp đến mức không lời nào tả’ → 「ほど」.
b くせに: ‘mặc dù ~ thế mà’ sai nghĩa.
c 反面はんめん: ‘mặt khác ~’ sai nghĩa.
5今年ことしなつは、去年きょねん あつくない。
ほどくらいばかり
✓ Đáp án: a — ほど
Vì sao đúng: Phủ định mức độ so sánh ‘không nóng bằng năm ngoái’ → 「〜ほど〜ない」.
b くらい: 「去年きょねんくらいあつくない」 nghĩa khác (‘không nóng cỡ năm ngoái’ nghe lạ); chuẩn so sánh dùng 「ほど」.
c ばかり: ‘chỉ toàn ~’ sai nghĩa.
6試験しけんは、心配しんぱいしていた(  むずかしくなかった。
ほどにつれあまり
✓ Đáp án: a — ほど
Vì sao đúng: Phủ định mức độ ‘không khó đến mức như đã lo’ → 「〜ほど〜ない」.
b につれ: ‘càng ~ càng’ sai nghĩa.
c あまり: ‘vì quá ~’ sai nghĩa.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)