1
〜一方(で)Một mặt ~, mặt khác ~
📖 対比Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である ・ N-である)+ 一方(で)Giải thích
二つの対照的な側面・傾向を並べて述べる。
「〜一方(で)」 = một mặt ~, mặt khác ~ (nêu hai khía cạnh/xu hướng tương phản song song).Ví dụ
輸出が増える一方で、輸入は減っている。
Một mặt xuất khẩu tăng, mặt khác nhập khẩu giảm.
彼は仕事に厳しい一方で、部下思いでもある。
Anh ấy nghiêm khắc trong công việc nhưng mặt khác cũng quan tâm cấp dưới.
2
〜反面(はんめん)Mặt khác lại ~ (hai mặt trái ngược)
📖 対比Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である ・ N-である)+ 反面Giải thích
同一の物事が持つ相反する二面を述べる。
「〜反面」 = nhưng mặt khác lại ~ (hai mặt trái ngược của cùng một sự vật).Ví dụ
都会は便利な反面、生活費が高い。
Thành phố tiện lợi nhưng mặt khác chi phí sống cao.
この薬はよく効く反面、副作用も強い。
Thuốc này hiệu nghiệm nhưng mặt khác tác dụng phụ cũng mạnh.
3
〜に対(たい)してĐối với ~ / trái lại ~
📖 対比Cấu tạo
N + に対して (đối tượng) ・ 普通形(の)+ に対して (đối lập)Giải thích
①動作の対象、②二つの事柄の対比を表す。
「〜に対して」 = ① đối với (đối tượng); ② trái lại (so sánh đối lập hai vế).Ví dụ
質問に対して、丁寧に答えた。
Đối với câu hỏi, tôi trả lời cặn kẽ.
姉が文系なのに対して、妹は理系だ。
Chị thiên về xã hội, trái lại em thiên về tự nhiên.
4
〜ほどĐến mức ~ (mức độ cao)
📖 程度Cấu tạo
動-辞書形 ・ い-tt ・ N + ほどGiải thích
程度のはなはだしさを具体的な例で示す。
「〜ほど」 = đến mức ~ (diễn tả mức độ cao bằng ví dụ cụ thể).Ví dụ
立っていられないほど疲れた。
Tôi mệt đến mức không đứng nổi.
数えきれないほどの星が見えた。
Tôi thấy vô số sao đến mức không đếm xuể.
5
〜くらい / 〜ぐらいĐến mức ~ (mức độ, thường nhẹ)
📖 程度Cấu tạo
動-辞書形/た ・ N + くらい/ぐらいGiải thích
程度を表すが、「ほど」より軽い・卑近な例に使うことが多い。
「〜くらい」 = đến mức ~ (mức độ, thường nhẹ/gần gũi hơn 「ほど」).Ví dụ
子どもでも分かるくらい簡単な問題だ。
Bài đơn giản đến mức trẻ con cũng hiểu.
泣きたいくらいうれしかった。
Tôi vui đến mức muốn khóc.
6
〜ほどではない / 〜ほど〜ないKhông đến mức ~
📖 程度Cấu tạo
動-辞書形 ・ N + ほど + … ないGiải thích
「予想・他と比べてそこまでではない」と程度を否定する。
「〜ほどではない/ほど〜ない」 = không đến mức ~ (phủ định mức độ, so sánh).Ví dụ
今日は昨日ほど寒くない。
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
噂で聞いたほど、難しい試験ではなかった。
Kỳ thi không khó đến mức như tin đồn.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1この街は人口が増える( )、緑が減っている。
Một mặt dân số thành phố này tăng, mặt khác cây xanh lại giảm.
✓ Đáp án: a — 一方で
Vì sao đúng: Hai xu hướng song song (dân tăng / cây xanh giảm) → 「一方で」.
b に対して: có thể nhưng thiên về so sánh hai đối tượng; ‘xu hướng song song của cùng nơi’ hợp 「一方で」.
c ほど: ‘đến mức ~’ sai nghĩa.
2田舎は自然が豊かな( )、交通が不便だ。
Nông thôn thiên nhiên phong phú nhưng mặt khác giao thông bất tiện.
✓ Đáp án: a — 反面
Vì sao đúng: Hai mặt trái ngược của nông thôn (thiên nhiên phong phú / giao thông bất tiện) → 「反面」.
b ばかりか: ‘không chỉ ~ mà còn’ (cùng chiều), sai.
c につれて: ‘càng ~ càng’ sai nghĩa.
3兄が無口なの( )、弟はおしゃべりだ。
Anh thì ít nói, trái lại em thì lắm lời.
✓ Đáp án: a — に対して
Vì sao đúng: Đối lập hai người (anh ít nói / em nói nhiều) → 「のに対して」.
b にとって: ‘đối với ~ (lập trường)’ sai nghĩa.
c に加えて: ‘thêm vào ~’ sai nghĩa.
4その光景は、言葉では表せない( )美しかった。
Cảnh tượng đó đẹp đến mức không lời nào tả xiết.
✓ Đáp án: a — ほど
Vì sao đúng: Mức độ cao ‘đẹp đến mức không lời nào tả’ → 「ほど」.
b くせに: ‘mặc dù ~ thế mà’ sai nghĩa.
c 反面: ‘mặt khác ~’ sai nghĩa.
5今年の夏は、去年( )暑くない。
Mùa hè năm nay không nóng bằng năm ngoái.
✓ Đáp án: a — ほど
Vì sao đúng: Phủ định mức độ so sánh ‘không nóng bằng năm ngoái’ → 「〜ほど〜ない」.
b くらい: 「去年くらい暑くない」 nghĩa khác (‘không nóng cỡ năm ngoái’ nghe lạ); chuẩn so sánh dùng 「ほど」.
c ばかり: ‘chỉ toàn ~’ sai nghĩa.
6試験は、心配していた( )難しくなかった。
Kỳ thi không khó đến mức như tôi đã lo.
✓ Đáp án: a — ほど
Vì sao đúng: Phủ định mức độ ‘không khó đến mức như đã lo’ → 「〜ほど〜ない」.
b につれ: ‘càng ~ càng’ sai nghĩa.
c あまり: ‘vì quá ~’ sai nghĩa.