1
〜ということだ / 〜とのことだNghe nói / được biết rằng ~
📖 伝聞Cấu tạo
普通形 + ということだ/とのことだGiải thích
他から得た情報を伝える(伝聞)。「とのことだ」はやや改まった言い方。
「〜ということだ/とのことだ」 = nghe nói / được biết rằng ~ (truyền đạt thông tin). 「とのことだ」 trang trọng hơn.Ví dụ
部長は来週出張するとのことだ。
Được biết tuần sau trưởng phòng đi công tác.
会議は延期になったということだ。
Nghe nói cuộc họp đã bị hoãn.
2
〜(の)ではないだろうかLiệu có phải là ~ chăng (suy đoán dè dặt)
📖 伝聞Cấu tạo
普通形(な-tt/N は だ無し)+ (の)ではないだろうかGiải thích
断定を避け、控えめに自分の考えを述べる。
「〜のではないだろうか」 = liệu có phải là ~ chăng (nêu ý kiến một cách dè dặt, tránh khẳng định). Hay gặp trong 記述/読解.Ví dụ
この計画には問題があるのではないだろうか。
Liệu kế hoạch này có vấn đề gì chăng?
彼はもう知っているのではないだろうか。
Liệu anh ấy đã biết rồi chăng?
3
〜とかNghe đâu là ~ (thông tin không chắc)
📖 伝聞Cấu tạo
普通形 + とかGiải thích
確かでない伝聞を述べる文末表現。
「〜とか」 = nghe đâu là ~ (thông tin nghe được nhưng không chắc chắn).Ví dụ
あの店は来月閉店するとか。
Nghe đâu tháng sau quán đó đóng cửa.
彼は来年結婚するとか。
Nghe đâu sang năm anh ấy cưới.
4
〜に違(ちが)いないChắc chắn là ~ (suy đoán mạnh)
📖 確信Cấu tạo
普通形(な-tt/N は だ無し)+ に違いないGiải thích
根拠に基づいて、ほぼ確実だと判断する。
「〜に違いない」 = chắc chắn là ~ (suy đoán độ chắc cao, dựa trên căn cứ).Ví dụ
この字は彼が書いたに違いない。
Chữ này chắc chắn do anh ấy viết.
これだけ準備したのだから、成功するに違いない。
Chuẩn bị chừng này thì chắc chắn sẽ thành công.
5
〜に決(き)まっているNhất định là ~ (đinh ninh)
📖 確信Cấu tạo
普通形(な-tt/N は だ無し)+ に決まっているGiải thích
「当然そうだ」と話者が強く確信していることを表す。
「〜に決まっている」 = nhất định là ~ (đinh ninh, đương nhiên — chủ quan mạnh).Ví dụ
こんなに勉強したのだから、受かるに決まっている。
Học chừng này thì nhất định đậu.
一人で全部やるなんて、無理に決まっている。
Một mình làm hết thì đương nhiên là không nổi rồi.
6
〜にほかならないChính là ~ chứ không gì khác
📖 断定Cấu tạo
N + にほかならないGiải thích
「それ以外の何物でもない」と強く断定する。
「〜にほかならない」 = chính là ~ chứ không gì khác (khẳng định mạnh). Thường gặp trong văn nghị luận.Ví dụ
成功は努力の結果にほかならない。
Thành công chính là kết quả của nỗ lực.
言葉は文化そのものにほかならない。
Ngôn ngữ chính là bản thân văn hóa.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1メールによると、納期が早まった( )。
Theo email, được biết thời hạn giao hàng đã được đẩy sớm lên.
✓ Đáp án: a — とのことだ
Vì sao đúng: Truyền đạt thông tin từ nguồn (email) → 「とのことだ」.
b に違いない: ‘chắc chắn ~’ là suy đoán, không phải truyền đạt nguồn tin.
c にほかならない: ‘chính là ~’ khẳng định, sai sắc thái.
2この方法には、何か問題がある( )。
Liệu cách làm này có vấn đề gì đó chăng?
✓ Đáp án: a — のではないだろうか
Vì sao đúng: Nêu ý kiến dè dặt ‘liệu có vấn đề chăng’ → 「のではないだろうか」.
b に違いない: ‘chắc chắn ~’ quá khẳng định so với sắc thái dè dặt.
c とか: ‘nghe đâu ~’ sai nghĩa.
3こんなに証拠があるのだから、彼が犯人( )。
Có nhiều bằng chứng thế này thì chắc chắn anh ta là thủ phạm.
✓ Đáp án: a — に違いない
Vì sao đúng: Suy đoán mạnh có căn cứ ‘chắc chắn anh ta là thủ phạm’ → 「に違いない」.
b ではないだろうか: dè dặt, không hợp khi có nhiều bằng chứng chắc chắn.
c とのことだ: ‘nghe nói ~’ truyền đạt, sai.
4あんなに練習したのだから、上手になる( )。
Luyện tập đến thế thì đương nhiên sẽ giỏi lên.
✓ Đáp án: a — に決まっている
Vì sao đúng: Đinh ninh ‘luyện thế thì đương nhiên giỏi lên’ → 「に決まっている」.
b おそれがある: ‘có nguy cơ ~ (xấu)’ sai nghĩa.
c にすぎない: ‘chỉ là ~’ sai nghĩa.
5この成果は、チーム全員の努力の結果( )。
Thành quả này chính là kết quả nỗ lực của cả đội chứ không gì khác.
✓ Đáp án: a — にほかならない
Vì sao đúng: Khẳng định mạnh ‘chính là kết quả nỗ lực của cả đội’ → 「にほかならない」.
b に限る: ‘~ là nhất’ sai nghĩa.
c かのようだ: ‘cứ như thể ~’ sai nghĩa.
6天気予報では、台風が近づいている( )。
Theo dự báo, nghe nói bão đang đến gần.
✓ Đáp án: a — ということだ
Vì sao đúng: Truyền đạt từ dự báo → 「ということだ」.
b に決まっている: ‘đương nhiên ~’ chủ quan, sai.
c にほかならない: ‘chính là ~’ sai sắc thái.