N2 · 当然とうぜん可能かのうせい

Đương nhiên & khả năng

6 mẫu: 〜はずだ ・ 〜わけだ ・ 〜ものだ ・ 〜うる/えない ・ 〜かねない ・ 〜おそれがある
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N2 · nhóm chức năng 当然とうぜん可能かのうせい
1
〜はずだ / 〜はずがないLẽ ra/chắc là ~ / không thể nào ~
📖 当然とうぜん
Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-の)+ はずだ〜はずがない
Giải thích
根拠こんきょから論理ろんりてき当然とうぜんそうなる(はず)/そうならない(はずがない)と判断はんだんする。
「〜はずだ」 = lẽ ra / chắc là ~ (suy ra hợp lý). 「〜はずがない」 = không thể nào ~.
Ví dụ
かれはもういているはずだ。
まじめなかれが、約束やくそくやぶるはずがない。
2
〜わけだ / 〜わけがない / 〜わけではないHóa ra ~ / đâu thể ~ / không hẳn ~
📖 当然とうぜん
Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-な/である)+ わけだ〜わけがない/わけではない
Giải thích
「わけだ」は当然とうぜん帰結きけつ納得なっとく、「わけがない」はつよ否定ひてい、「わけではない」は部分ぶぶん否定ひてい
「〜わけだ」 = hóa ra/thảo nào ~ (kết luận hợp lý). 「わけがない」 = đâu thể ~. 「わけではない」 = không hẳn ~.
Ví dụ
道理どうりさむいわけだ。ゆきっている。
毎日まいにち練習れんしゅうしたのだから、上達じょうたつしないわけがない。
3
〜ものだ / 〜もんだVốn dĩ ~ (chân lý, lẽ thường)
📖 当然とうぜん
Cấu tạo
動-辞書形/ない ・ い-tt ・ な-tt-な + ものだ
Giải thích
一般いっぱんてき真理しんり本性ほんしょう習慣しゅうかんべる。「〜たものだ」はなつかしい回想かいそう
「〜ものだ」 = vốn dĩ ~ (chân lý, lẽ thường). 「〜たものだ」 = (hồi tưởng) ngày xưa hay ~.
Ví dụ
時間じかんがたてば、つらいこともわすれるものだ。
どものころ、よくこのかわおよいだものだ。
4
〜うる / 〜える / 〜えないCó thể ~ / không thể ~ (khả năng lý thuyết)
📖 可能かのうせい
Cấu tạo
動-ます形 + うる/える (có thể xảy ra) ・ 〜えない (không thể)
Giải thích
理論りろんじょう可能かのうせいとして「ありうる/ありえない」をあらわす。
「〜うる/える」 = có thể ~ (về lý thuyết); 「〜えない」 = không thể ~. (ありる/ありない).
Ví dụ
そんなことは十分じゅうぶんありる。
かれうそをつくなんて、ありない。
5
〜かねないCó nguy cơ ~ (xấu)
📖 可能かのうせい
Cấu tạo
動-ます形 + かねない
Giải thích
「〜する可能かのうせいがある」(わる結果けっか)をあらわす。話者わしゃ懸念けねんがこもる。
「〜かねない」 = có nguy cơ ~ (khả năng dẫn tới kết quả xấu, kèm lo ngại).
Ví dụ
無理むりをすると、病気びょうきになりかねない。
その発言はつげん誤解ごかいまねきかねない。
6
〜おそれがあるCó nguy cơ ~ (cảnh báo)
📖 可能かのうせい
Cấu tạo
動-辞書形 ・ N の + おそれがある
Giải thích
このましくないことがこる可能かのうせいを、あらたまって警告けいこくする。
「〜おそれがある」 = có nguy cơ ~ (cảnh báo việc xấu có thể xảy ra, văn trang trọng/tin tức).
Ví dụ
大雨おおあめかわ氾濫はんらんするおそれがある。
このくすりふく作用さようのおそれがある。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 11)

6 câu · củng cố はずだ, わけだ, ものだ, うる, かねない, おそれがある
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1かれ時間じかん正確せいかくだから、もうている(   )。
はずだわけがないかねない
✓ Đáp án: a — はずだ
Vì sao đúng: Suy ra hợp lý ‘anh ấy đúng giờ nên lẽ ra đã đến’ → 「はずだ」.
b わけがない: ‘đâu thể đã đến’ ngược nghĩa.
c かねない: ‘có nguy cơ ~ (xấu)’ sai nghĩa.
2エアコンがこわれていたのか。あつい(   )。
わけだわけがないものだ
✓ Đáp án: a — わけだ
Vì sao đúng: Kết luận hợp lý ‘thảo nào nóng’ (hóa ra điều hòa hỏng) → 「わけだ」.
b わけがない: ‘đâu thể nóng’ ngược nghĩa.
c ものだ: ‘vốn dĩ ~’ sai sắc thái.
3ひと失敗しっぱいからまなぶ(   )。
ものだおそれがあるにすぎない
✓ Đáp án: a — ものだ
Vì sao đúng: Chân lý/lẽ thường ‘con người vốn học từ thất bại’ → 「ものだ」.
b おそれがある: ‘có nguy cơ ~’ sai nghĩa.
c にすぎない: ‘chỉ là ~’ sai nghĩa.
4条件じょうけんさえととのえば、実現じつげんし(  計画けいかくだ。
うるかねないおそれがある
✓ Đáp án: a — うる
Vì sao đúng: Khả năng lý thuyết (tốt) ‘có thể thực hiện được’ → 「〜うる」.
b かねない: ‘có nguy cơ ~ (xấu)’ sai sắc thái (thực hiện là tốt).
c おそれがある: ‘nguy cơ xấu’ sai sắc thái.
5そんな乱暴らんぼう運転うんてんでは、事故じここし(   )。
かねないうるわけがない
✓ Đáp án: a — かねない
Vì sao đúng: Nguy cơ xấu ‘lái ẩu thế có thể gây tai nạn’ → 「かねない」.
b うる: trung tính ‘có thể xảy ra’, nhưng 「かねない」 nhấn lo ngại kết quả xấu hợp hơn.
c わけがない: ‘đâu thể ~’ ngược nghĩa.
6台風たいふう影響えいきょうで、列車れっしゃおくれる(   )。
おそれがあるものだちがいない
✓ Đáp án: a — おそれがある
Vì sao đúng: Cảnh báo nguy cơ ‘tàu có thể bị trễ’ → 「おそれがある」.
b ものだ: ‘vốn dĩ ~’ sai nghĩa.
c にちがいない: ‘chắc chắn ~’ quá khẳng định cho một cảnh báo.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)