1
〜はずだ / 〜はずがないLẽ ra/chắc là ~ / không thể nào ~
📖 当然Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-の)+ はずだ ・ 〜はずがないGiải thích
根拠から論理的に当然そうなる(はず)/そうならない(はずがない)と判断する。
「〜はずだ」 = lẽ ra / chắc là ~ (suy ra hợp lý). 「〜はずがない」 = không thể nào ~.Ví dụ
彼はもう着いているはずだ。
Lẽ ra anh ấy đã đến rồi.
まじめな彼が、約束を破るはずがない。
Anh ấy nghiêm túc thế, không thể nào lỡ hẹn.
2
〜わけだ / 〜わけがない / 〜わけではないHóa ra ~ / đâu thể ~ / không hẳn ~
📖 当然Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-な/である)+ わけだ ・ 〜わけがない/わけではないGiải thích
「わけだ」は当然の帰結・納得、「わけがない」は強い否定、「わけではない」は部分否定。
「〜わけだ」 = hóa ra/thảo nào ~ (kết luận hợp lý). 「わけがない」 = đâu thể ~. 「わけではない」 = không hẳn ~.Ví dụ
道理で寒いわけだ。雪が降っている。
Thảo nào lạnh, hóa ra đang có tuyết.
毎日練習したのだから、上達しないわけがない。
Luyện tập mỗi ngày thì đâu thể không tiến bộ.
3
〜ものだ / 〜もんだVốn dĩ ~ (chân lý, lẽ thường)
📖 当然Cấu tạo
動-辞書形/ない ・ い-tt ・ な-tt-な + ものだGiải thích
一般的な真理・本性・習慣を述べる。「〜たものだ」は懐かしい回想。
「〜ものだ」 = vốn dĩ ~ (chân lý, lẽ thường). 「〜たものだ」 = (hồi tưởng) ngày xưa hay ~.Ví dụ
時間がたてば、つらいことも忘れるものだ。
Thời gian trôi thì chuyện buồn rồi cũng quên thôi.
子どものころ、よくこの川で泳いだものだ。
Hồi nhỏ tôi hay bơi ở con sông này.
4
〜うる / 〜える / 〜えないCó thể ~ / không thể ~ (khả năng lý thuyết)
📖 可能性Cấu tạo
動-ます形 + うる/える (có thể xảy ra) ・ 〜えない (không thể)Giải thích
理論上・可能性として「ありうる/ありえない」を表す。
「〜うる/える」 = có thể ~ (về lý thuyết); 「〜えない」 = không thể ~. (あり得る/あり得ない).Ví dụ
そんなことは十分あり得る。
Chuyện như vậy hoàn toàn có thể xảy ra.
彼が嘘をつくなんて、あり得ない。
Anh ấy mà nói dối thì không thể nào.
5
〜かねないCó nguy cơ ~ (xấu)
📖 可能性Cấu tạo
動-ます形 + かねないGiải thích
「〜する可能性がある」(悪い結果)を表す。話者の懸念がこもる。
「〜かねない」 = có nguy cơ ~ (khả năng dẫn tới kết quả xấu, kèm lo ngại).Ví dụ
無理をすると、病気になりかねない。
Làm quá sức thì có thể sinh bệnh.
その発言は誤解を招きかねない。
Phát ngôn đó có nguy cơ gây hiểu lầm.
6
〜おそれがあるCó nguy cơ ~ (cảnh báo)
📖 可能性Cấu tạo
動-辞書形 ・ N の + おそれがあるGiải thích
好ましくないことが起こる可能性を、改まって警告する。
「〜おそれがある」 = có nguy cơ ~ (cảnh báo việc xấu có thể xảy ra, văn trang trọng/tin tức).Ví dụ
大雨で川が氾濫するおそれがある。
Mưa lớn có nguy cơ làm sông tràn bờ.
この薬は副作用のおそれがある。
Thuốc này có nguy cơ gây tác dụng phụ.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1彼は時間に正確だから、もう来ている( )。
Anh ấy đúng giờ nên lẽ ra đã đến rồi.
✓ Đáp án: a — はずだ
Vì sao đúng: Suy ra hợp lý ‘anh ấy đúng giờ nên lẽ ra đã đến’ → 「はずだ」.
b わけがない: ‘đâu thể đã đến’ ngược nghĩa.
c かねない: ‘có nguy cơ ~ (xấu)’ sai nghĩa.
2エアコンが壊れていたのか。暑い( )。
Hóa ra điều hòa hỏng à. Thảo nào nóng.
✓ Đáp án: a — わけだ
Vì sao đúng: Kết luận hợp lý ‘thảo nào nóng’ (hóa ra điều hòa hỏng) → 「わけだ」.
b わけがない: ‘đâu thể nóng’ ngược nghĩa.
c ものだ: ‘vốn dĩ ~’ sai sắc thái.
3人は失敗から学ぶ( )。
Con người vốn học hỏi từ thất bại.
✓ Đáp án: a — ものだ
Vì sao đúng: Chân lý/lẽ thường ‘con người vốn học từ thất bại’ → 「ものだ」.
b おそれがある: ‘có nguy cơ ~’ sai nghĩa.
c にすぎない: ‘chỉ là ~’ sai nghĩa.
4条件さえ整えば、実現し( )計画だ。
Đây là kế hoạch có thể thực hiện được nếu hội đủ điều kiện.
✓ Đáp án: a — うる
Vì sao đúng: Khả năng lý thuyết (tốt) ‘có thể thực hiện được’ → 「〜うる」.
b かねない: ‘có nguy cơ ~ (xấu)’ sai sắc thái (thực hiện là tốt).
c おそれがある: ‘nguy cơ xấu’ sai sắc thái.
5そんな乱暴な運転では、事故を起こし( )。
Lái xe ẩu như vậy thì có nguy cơ gây tai nạn.
✓ Đáp án: a — かねない
Vì sao đúng: Nguy cơ xấu ‘lái ẩu thế có thể gây tai nạn’ → 「かねない」.
b うる: trung tính ‘có thể xảy ra’, nhưng 「かねない」 nhấn lo ngại kết quả xấu hợp hơn.
c わけがない: ‘đâu thể ~’ ngược nghĩa.
6台風の影響で、列車が遅れる( )。
Do ảnh hưởng của bão, tàu có nguy cơ bị trễ.
✓ Đáp án: a — おそれがある
Vì sao đúng: Cảnh báo nguy cơ ‘tàu có thể bị trễ’ → 「おそれがある」.
b ものだ: ‘vốn dĩ ~’ sai nghĩa.
c に違いない: ‘chắc chắn ~’ quá khẳng định cho một cảnh báo.