1
〜べきだ / 〜べきではないNên ~ / không nên ~ (về lẽ phải)
📖 義務Cấu tạo
動-辞書形 + べきだ (する→すべき も可) ・ 〜べきではないGiải thích
社会通念・道理から見て当然すべきことを述べる。
「〜べきだ」 = nên ~ (theo lẽ phải, đạo lý); 「べきではない」 = không nên ~.Ví dụ
自分の言ったことには責任を持つべきだ。
Nên chịu trách nhiệm về lời mình nói.
人前で他人を批判するべきではない。
Không nên chỉ trích người khác trước mặt mọi người.
2
〜ねばならない / 〜ざるをえないPhải ~ (văn viết) / buộc phải ~
📖 義務Cấu tạo
動-ない(語幹)+ ねばならない ・ 動-ない(語幹)+ ざるをえないGiải thích
「ねばならない」は義務(書き言葉)、「ざるをえない」は不本意ながら仕方なくする。
「〜ねばならない」 = phải ~ (văn viết). 「〜ざるをえない」 = buộc phải ~ (dù không muốn cũng đành). する→せざるをえない.Ví dụ
規則である以上、従わざるをえない。
Đã là quy định thì buộc phải tuân theo.
台風のため、イベントは中止せざるをえなかった。
Do bão, sự kiện buộc phải hủy.
3
〜てもさしつかえない / 〜てもかまわない~ cũng được, không sao
📖 許可Cấu tạo
動-て + もかまわない/もさしつかえないGiải thích
許可・容認を表す。「さしつかえない」は改まった言い方。
「〜てもかまわない/さしつかえない」 = ~ cũng được / không sao (cho phép, chấp nhận). 「さしつかえない」 trang trọng.Ví dụ
鉛筆で書いてもかまいません。
Viết bằng bút chì cũng được.
ご都合がよければ、お電話してもさしつかえないでしょうか。
Nếu tiện, tôi gọi điện cũng không sao chứ ạ?
4
〜たまま / 〜のままCứ để nguyên ~ (trạng thái không đổi)
📖 様態Cấu tạo
動-た + まま ・ N の + ままGiải thích
ある状態が変わらず続いていることを表す。
「〜たまま/のまま」 = cứ để nguyên ~ (trạng thái không đổi trong khi làm việc khác).Ví dụ
電気をつけたまま寝てしまった。
Tôi ngủ quên mà vẫn để đèn sáng.
くつをはいたまま、部屋に上がらないでください。
Đừng đi cả giày mà vào phòng.
5
〜っぱなしCứ để mặc ~ (bỏ mặc, lặp lại)
📖 様態Cấu tạo
動-ます形 + っぱなしGiải thích
本来すべき後始末をせず、その状態を放置することを表す(非難の含み)。
「〜っぱなし」 = cứ để mặc ~ (bỏ mặc không xử lý, thường mang ý chê trách).Ví dụ
水を出しっぱなしにしないでください。
Đừng để nước chảy mãi như thế.
一日中、立ちっぱなしで足が疲れた。
Đứng suốt cả ngày nên chân mỏi nhừ.
6
〜きり / 〜たきりTừ khi ~ rồi không ~ nữa
📖 様態Cấu tạo
動-た + きり + (vế phủ định/không có sau)Giải thích
ある動作の後、当然続くはずのことが起こらないことを表す。
「〜たきり」 = từ khi ~ rồi không ~ nữa (sau hành động đó, việc lẽ ra tiếp theo không xảy ra).Ví dụ
彼は出かけたきり、帰ってこない。
Anh ấy đi rồi không thấy về.
祖母とは十年前に会ったきりだ。
Tôi gặp bà lần cuối là mười năm trước, từ đó không gặp lại.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1約束したのなら、最後まで責任を持つ( )。
Đã hứa thì nên chịu trách nhiệm đến cùng.
✓ Đáp án: a — べきだ
Vì sao đúng: Lẽ phải ‘đã hứa thì nên chịu trách nhiệm’ → 「べきだ」.
b ざるをえない: ‘buộc phải ~’ sai sắc thái (đây là lẽ phải, không phải bất đắc dĩ).
c っぱなしだ: ‘bỏ mặc ~’ sai nghĩa.
2大雨警報が出たので、運動会は中止( )。
Vì có cảnh báo mưa lớn nên buộc phải hủy hội thao.
✓ Đáp án: a — せざるをえない
Vì sao đúng: Bất đắc dĩ ‘buộc phải hủy’ → する→「せざるをえない」.
b するべきではない: ‘không nên làm’ sai nghĩa.
c しっぱなしだ: ‘làm bỏ mặc’ sai nghĩa.
3こちらの席に座っ( )。
Anh ngồi ở chỗ này cũng không sao.
✓ Đáp án: a — てもかまいません
Vì sao đúng: Cho phép ‘ngồi chỗ này cũng được’ → 「てもかまいません」.
b てはいけません か: ‘không được ~’ cấm, sai sắc thái cho phép.
c っぱなしです: ‘bỏ mặc ~’ sai nghĩa.
4テレビをつけ( )、出かけてしまった。
Tôi để nguyên tivi đang bật rồi ra ngoài mất.
✓ Đáp án: a — たまま
Vì sao đúng: Để nguyên trạng thái (tivi vẫn bật) rồi ra ngoài → 「たまま」.
b きり: ‘từ khi ~ rồi không ~’ sai cấu trúc ở đây.
c ざるをえず: ‘buộc phải ~’ sai nghĩa.
5エアコンをつけ( )にして出かけると、電気代が高くなる。
Cứ để điều hòa bật rồi ra ngoài thì tiền điện sẽ cao.
✓ Đáp án: a — っぱなし
Vì sao đúng: Bỏ mặc không tắt (chê trách) → 「つけっぱなし」.
b たきり: ‘từ khi ~ rồi không ~’ sai nghĩa.
c たまま だ: gần đúng nhưng cấu trúc 「〜っぱなしにする」 chuẩn cho ‘để mặc bật’.
6彼は国へ帰っ( )、連絡がない。
Anh ấy về nước rồi bặt vô âm tín.
✓ Đáp án: a — たきり
Vì sao đúng: ‘Từ khi về nước rồi bặt tin’ → 「たきり」.
b たまま: ‘để nguyên trạng thái’ không nhấn ‘rồi không ~ nữa’.
c っぱなしで: ‘bỏ mặc ~’ sai nghĩa.