1
〜げTrông có vẻ ~ (biểu cảm)
📖 様態Cấu tạo
い-tt(-い)・な-tt + げ (楽しい→楽しげ)Giải thích
外から見た様子・感情を表す。主に感情形容詞に付く。
「〜げ」 = trông ra vẻ ~ (biểu cảm nhìn từ bên ngoài), gắn vào tính từ chỉ cảm xúc.Ví dụ
子どもたちは楽しげに遊んでいる。
Bọn trẻ chơi đùa ra vẻ vui thích.
彼女は何か言いたげな表情をしていた。
Cô ấy mang vẻ mặt như muốn nói điều gì đó.
2
〜気味(ぎみ)Hơi có chiều hướng ~ (thường tiêu cực)
📖 様態Cấu tạo
動-ます形 ・ N + 気味Giải thích
「少し〜の傾向がある」を表す。多くマイナスの状態。
「〜気味」 = hơi có chiều hướng ~ (thường tiêu cực): 疲れ気味 (hơi mệt), 風邪気味 (hơi cảm).Ví dụ
最近、少し疲れ気味です。
Dạo này tôi hơi mệt.
時計が少し遅れ気味だ。
Đồng hồ hơi bị chạy chậm.
3
〜っぽいCó vẻ / dễ ~ (đặc tính)
📖 様態Cấu tạo
N ・ 動-ます形 ・ い-tt(-い)+ っぽいGiải thích
「〜の傾向・性質が強い」を表す(子どもっぽい、忘れっぽい)。
「〜っぽい」 = có vẻ ~ / dễ ~ (đậm tính chất ~): 子どもっぽい (trẻ con), 忘れっぽい (hay quên).Ví dụ
彼は怒りっぽい性格だ。
Anh ấy tính hay nổi nóng.
この服は少し安っぽく見える。
Bộ đồ này trông hơi rẻ tiền.
4
〜かのようだ / 〜かのようにCứ như thể ~ (ví von)
📖 比喩Cấu tạo
普通形(N/な-tt+である)+ かのようだ/かのようにGiải thích
実際はそうでないのに、まるでそうであるかのように見える・振る舞う。
「〜かのようだ」 = cứ như thể ~ (ví von việc thực ra không phải vậy). Văn viết.Ví dụ
彼はまるで何も知らないかのように振る舞った。
Anh ta cư xử cứ như chẳng biết gì.
五月なのに、真夏であるかのような暑さだ。
Mới tháng năm mà nóng cứ như giữa hè.
5
〜ような気がする / 〜気がするCó cảm giác như ~
📖 比喩Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-の)+ ような気がするGiải thích
確かではないが、なんとなくそう感じることを表す。
「〜ような気がする」 = có cảm giác như ~ (cảm nhận mơ hồ, không chắc).Ví dụ
どこかで彼に会ったような気がする。
Tôi có cảm giác đã gặp anh ấy ở đâu đó.
試験はうまくいったような気がする。
Tôi có cảm giác bài thi làm khá ổn.
6
〜みたいだ / 〜みたいに / 〜みたいなGiống như ~ (khẩu ngữ)
📖 比喩Cấu tạo
N ・ 普通形 + みたいだ/みたいに/みたいなGiải thích
「ようだ」のくだけた言い方。比喩・推量・例示を表す。
「〜みたいだ」 là cách nói khẩu ngữ của 「ようだ」: giống như ~ (ví von, suy đoán, ví dụ).Ví dụ
まるで夢みたいな話だ。
Chuyện cứ như mơ vậy.
彼は熱があるみたいだ。
Anh ấy hình như bị sốt.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1彼は自信あり( )に、堂々と話した。
Anh ấy nói chuyện đường hoàng, ra vẻ đầy tự tin.
✓ Đáp án: a — げ
Vì sao đúng: Biểu cảm nhìn từ ngoài ‘ra vẻ tự tin’ → 「ありげに」.
b 気味: ‘hơi có chiều hướng ~ (tiêu cực)’ sai sắc thái.
c っぽい: ‘dễ ~/đậm tính ~’ sai cấu trúc.
2少し風邪( )なので、今日は早く休みます。
Vì hơi chớm cảm nên hôm nay tôi nghỉ sớm.
✓ Đáp án: a — 気味
Vì sao đúng: ‘Hơi chớm cảm’ → 「風邪気味」.
b げ: ‘ra vẻ ~’ gắn tính từ cảm xúc, không hợp 風邪.
c かのよう: ‘cứ như thể ~’ sai nghĩa.
3彼は約束をすぐ忘れる。本当に忘れ( )人だ。
Anh ấy hay quên lời hứa. Đúng là người mau quên.
✓ Đáp án: a — っぽい
Vì sao đúng: Đặc tính ‘hay quên’ → 「忘れっぽい」.
b 気味の: ‘hơi có chiều hướng’ nhẹ, không diễn tả tính cách cố hữu mạnh như っぽい.
c げな: ‘ra vẻ ~’ sai nghĩa.
4彼女は、その場にいなかった( )、何も話そうとしない。
Cô ấy cứ như thể không có mặt ở đó, chẳng chịu nói gì.
✓ Đáp án: a — かのように
Vì sao đúng: Ví von trang trọng ‘cứ như thể không có mặt ở đó’ → 「かのように」.
b みたいに: khẩu ngữ; văn viết trang trọng dùng 「かのように」 (cả hai gần nghĩa, đáp án nhấn văn viết).
c 気味に: ‘hơi ~’ sai nghĩa.
5この曲、前にどこかで聞いた( )。
Bài này hình như tôi đã nghe ở đâu đó rồi thì phải.
✓ Đáp án: a — ような気がする
Vì sao đúng: Cảm nhận mơ hồ ‘có cảm giác đã nghe ở đâu’ → 「ような気がする」.
b おそれがある: ‘có nguy cơ ~ (xấu)’ sai nghĩa.
c に違いない: ‘chắc chắn ~’ quá khẳng định.
6空が暗い。雨が降る( )だ。
Trời tối rồi. Hình như sắp mưa.
✓ Đáp án: a — みたい
Vì sao đúng: Suy đoán khẩu ngữ ‘hình như sắp mưa’ → 「みたいだ」.
b かのよう: ‘cứ như thể ~’ (ví von việc không có thật), sai sắc thái suy đoán.
c 気味: ‘hơi ~’ sai nghĩa.