1
〜に限る~ là nhất / không gì hơn ~
📖 限定Cấu tạo
名 / 動-辞書形・ない + に限るGiải thích
「それが一番いい」という話者の強い主張を表す。
「〜に限る」 = ~ là nhất / tốt nhất là ~ (khẳng định mạnh của người nói).Ví dụ
疲れたときは寝るに限る。
Lúc mệt thì ngủ là nhất.
夏はやっぱり冷たいビールに限る。
Mùa hè thì đúng là bia lạnh là số một.
2
〜に対してĐối với ~ / trái lại với ~
📖 対比Cấu tạo
名 + に対して (đối tượng) ・ 普通形(な-tt-な/N-な)+ のに対して (đối lập)Giải thích
①動作・態度の対象、②二つの事柄の対比、を表す。
「〜に対して」: ① đối với (đối tượng) hành động/thái độ; ② trái lại (đối lập hai sự việc).Ví dụ
学生の質問に対して、先生は丁寧に答えた。
Đối với câu hỏi của sinh viên, thầy trả lời cặn kẽ.
兄は無口なのに対して、弟はよく話す。
Anh thì ít nói, trái lại em thì nói nhiều.
3
〜反面Mặt khác lại ~ (hai mặt trái ngược)
📖 対比Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である ・ N-である)+ 反面Giải thích
同じ物事の相反する二つの面を述べる。
「〜反面」 = nêu hai mặt trái ngược của cùng một sự việc: “~ nhưng mặt khác lại ~”.Ví dụ
この仕事は給料がいい反面、とても忙しい。
Việc này lương cao nhưng mặt khác rất bận.
便利になった反面、人と人のつながりが薄くなった。
Tiện lợi hơn nhưng mặt khác tình người lại nhạt đi.
4
〜一方(で)Một mặt ~, mặt khác ~
📖 対比Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である ・ N-である)+ 一方(で)Giải thích
二つの異なる側面・傾向を並べて述べる。
「〜一方(で)」 = nêu hai khía cạnh/xu hướng khác nhau song song: “một mặt ~, mặt khác ~”.Ví dụ
都市の人口が増える一方で、地方は減っている。
Một mặt dân số đô thị tăng, mặt khác nông thôn giảm.
彼は厳しい一方で、優しいところもある。
Anh ấy nghiêm khắc nhưng mặt khác cũng có chỗ hiền.
5
〜というよりĐúng hơn là ~ / hơn là ~
📖 対比Cấu tạo
普通形 / N / な-tt + というよりGiải thích
前の表現より後ろの表現のほうが適切だと言い換える。
「〜というより」 = nói ~ thì đúng hơn là ~ (sửa lại cách diễn đạt cho chính xác hơn).Ví dụ
これは趣味というより、もう仕事だ。
Cái này nói là sở thích thì đúng hơn là công việc rồi.
彼は冷たいというより、恥ずかしがり屋なのだ。
Anh ấy lạnh lùng thì đúng hơn là người hay ngại.
6
〜かわりにThay vì ~ / bù lại ~
📖 対比Cấu tạo
動-辞書形/た ・ N の + かわりにGiải thích
①代替(〜の代理)②交換・代償(〜する代わりに〜する)を表す。
「〜かわりに」 = ① thay cho ~; ② bù lại ~ (làm việc này nhưng đổi lại làm việc kia).Ví dụ
社長のかわりに、部長が会議に出た。
Thay cho giám đốc, trưởng phòng đã dự họp.
今日休むかわりに、明日働きます。
Hôm nay nghỉ thì bù lại mai tôi làm.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1風邪のときは、暖かくして早く寝る( )。
Lúc cảm thì cứ ủ ấm rồi ngủ sớm là nhất.
✓ Đáp án: a — に限る
Vì sao đúng: Khẳng định ‘ngủ sớm là nhất’ → 「〜に限る」.
b に対する: ‘đối với ~’ sai nghĩa.
c かわりに: ‘thay vì’ sai nghĩa.
2姉は活発なの( )、妹はおとなしい。
Chị thì năng động, trái lại em thì trầm tính.
✓ Đáp án: a — に対して
Vì sao đúng: Đối lập hai người (chị năng động / em trầm) → 「のに対して」.
b によって: ‘tùy theo ~’ sai nghĩa.
c について: ‘về ~’ sai nghĩa.
3一人暮らしは自由な( )、さびしいこともある。
Sống một mình thì tự do nhưng mặt khác cũng có lúc cô đơn.
✓ Đáp án: a — 反面
Vì sao đúng: Hai mặt trái ngược của ‘sống một mình’ (tự do / cô đơn) → 「反面」.
b ところ: chỉ thời điểm/khía cạnh, không nêu hai mặt đối lập rõ.
c うちに: ‘trong khi’ sai nghĩa.
4技術が進歩する( )、新たな問題も生まれている。
Một mặt kỹ thuật tiến bộ, mặt khác cũng nảy sinh vấn đề mới.
✓ Đáp án: a — 一方で
Vì sao đúng: Hai xu hướng song song (tiến bộ / nảy sinh vấn đề) → 「一方で」.
b ついでに: ‘nhân tiện’ sai nghĩa.
c たびに: ‘mỗi khi’ sai nghĩa.
5彼の意見は、反対( )、提案に近い。
Ý kiến của anh ấy, nói là phản đối thì đúng hơn là một đề xuất.
✓ Đáp án: a — というより
Vì sao đúng: Sửa cách nói: ‘phản đối thì đúng hơn là đề xuất’ → 「というより」.
b に限り: ‘chỉ giới hạn ~’ sai nghĩa.
c かわりに: ‘thay vì’ sai nghĩa.
6今週末出勤する( )、来週月曜日に休みをもらう。
Bù cho việc đi làm cuối tuần này, thứ Hai tới tôi được nghỉ.
✓ Đáp án: a — かわりに
Vì sao đúng: Bù lại: ‘đi làm cuối tuần này thì đổi lại nghỉ thứ Hai’ → 「かわりに」.
b とおりに: ‘y như’ sai nghĩa.
c うちに: ‘trong khi’ sai nghĩa.