中級ちゅうきゅう · 原因げんいん理由りゆう

Nguyên nhân, lý do

6 mẫu: 〜ため(に) ・ 〜による ・ 〜から/ことから ・ 〜おかげで/せいで ・ 〜のだから ・ 〜(の)なら
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N3 · nhóm chức năng 原因げんいん理由りゆう条件じょうけん
1
〜ためだ / 〜ため(に)Vì ~ nên ~ (nguyên nhân, văn viết)
📖 原因げんいん
Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である ・ N-の/である)+ ため(に)
Giải thích
原因げんいん理由りゆう客観きゃっかんてきべる書き言葉かきことば。「〜のため、…」のかたちおおい。
「〜ため(に)」 = vì ~ nên ~ (nêu nguyên nhân khách quan, văn viết — hay dùng trong 読解どっかい/記述きじゅつ).
Ví dụ
大雪おおゆきのため、電車でんしゃまっている。
準備じゅんび十分じゅうぶんだったために、計画けいかく失敗しっぱいした。
2
〜によって / 〜によるDo ~ gây ra / bằng ~
📖 原因げんいん
Cấu tạo
名 + によって(…する/される)名 + による + 名
Giải thích
原因げんいん手段しゅだん受身うけみ動作どうさしゅあらわす。書き言葉かきことばでよく使つかう。
「〜によって/による」 = do ~ (gây ra) / bằng ~ (nguyên nhân, phương tiện, chủ thể câu bị động). Thường gặp văn học thuật.
Ví dụ
地震じしんによる被害ひがい拡大かくだいしている。
この問題もんだい話し合はなしあいによって解決かいけつされた。
3
〜から / 〜ことからVì ~ · từ việc ~ mà ~
📖 原因げんいん
Cấu tạo
普通形 + から (lý do) ・ 普通形(な-tt-な/である)+ ことから (căn cứ → kết luận)
Giải thích
「ことから」はまえのことを根拠こんきょ判断はんだん命名めいめいする。
「〜から」 = vì ~. 「〜ことから」 = từ căn cứ ~ mà đi đến kết luận/cách gọi.
Ví dụ
けむりていることから、火事かじだとかった。
このとおりはさくらおおいことから、さくらとおりとばれている。
4
〜おかげで / 〜せいでNhờ ~ (tốt) / tại ~ (xấu)
📖 原因げんいん
Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-の)+ おかげで (kết quả tốt) ・ 〜せいで (kết quả xấu)
Giải thích
「おかげで」は感謝かんしゃ結果けっか、「せいで」は責任せきにんわる結果けっかあらわす。
「〜おかげで」 = nhờ ~ (kết quả tốt, biết ơn); 「〜せいで」 = tại ~ (kết quả xấu, quy lỗi).
Ví dụ
先生せんせいのおかげで、試験しけん合格ごうかくできた。
寝坊ねぼうしたせいで、電車でんしゃおくれた。
5
〜のだから / 〜んだからBởi vì ~ (nhấn lý do hiển nhiên)
📖 原因げんいん
Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-な)+ のだから / んだから
Giải thích
聞き手ききてっている理由りゆう前提ぜんていに、当然とうぜん主張しゅちょう要求ようきゅうをする。
「〜のだから」 = đã ~ thì (đương nhiên ~), nhấn lý do hiển nhiên để đưa ra yêu cầu/khẳng định.
Ví dụ
約束やくそくしたのだから、かならまもりなさい。
どもなんだから、できなくても仕方しかたがない。
6
〜(の)ならNếu là ~ thì ~ (tiền đề)
📖 条件じょうけん
Cấu tạo
普通形(な-tt/N は だ無し)+ (の)なら
Giải thích
相手あいてはなし状況じょうきょうけて、それを前提ぜんてい意見いけん助言じょげんべる。
「〜(の)なら」 = nếu là ~ thì (nhận lại tình huống/lời người kia làm tiền đề rồi nêu ý kiến, lời khuyên).
Ví dụ
日本にっぽん勉強べんきょうするなら、この辞書じしょがおすすめだ。
そんなにつかれているなら、すこやすんだら?
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 4)

6 câu · củng cố ため, による, おかげで/せいで, のだから, なら
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1事故じこ  )、道路どうろ渋滞じゅうたいしている。
のためのようにのうちに
✓ Đáp án: a — のため
Vì sao đúng: Nêu nguyên nhân khách quan (do tai nạn) → 「Nのため」.
b のように: ‘như là ~’ sai nghĩa.
c のうちに: ‘trong khi ~’ sai nghĩa.
2台風たいふう 被害ひがい各地かくち報告ほうこくされた。
によるにとってについて
✓ Đáp án: a — による
Vì sao đúng: ‘Thiệt hại do bão’ → 「Nによる+」.
b にとって: ‘đối với ~’ sai nghĩa.
c について: ‘về ~’ sai nghĩa.
3かれはなかた  )、関西かんさい出身しゅっしんだとかった。
ことからものだからとおり
✓ Đáp án: a — ことから
Vì sao đúng: Từ căn cứ (cách nói) → đi đến kết luận (người Kansai) → 「ことから」.
b ものだから: ‘tại vì ~ nên (biện minh)’ sai sắc thái.
c とおり: ‘y như’ sai nghĩa.
4みちんでいた(   )、約束やくそくおくれてしまった。
せいでおかげでように
✓ Đáp án: a — せいで
Vì sao đúng: Kết quả xấu (đến muộn) do đường tắc → 「せいで」 (quy lỗi).
b おかげで: 「おかげで」 dành cho kết quả tốt; đến muộn là xấu.
c ように: ‘để ~’ sai nghĩa.
5プロな(   )、これくらいできて当然とうぜんだ。
のだからもののかわりに
✓ Đáp án: a — のだから
Vì sao đúng: Nhấn lý do hiển nhiên ‘đã là dân chuyên nghiệp thì đương nhiên ~’ → 「のだから」.
b ものの: ‘tuy ~ nhưng’ nghịch ý, sai.
c かわりに: ‘thay vì’ sai nghĩa.
6くるまう(   )、燃費ねんぴのいいものがいいですよ。
ならからために
✓ Đáp án: a — なら
Vì sao đúng: Nhận lại chủ đề (mua xe) làm tiền đề rồi khuyên → 「なら」.
b から: ‘vì ~’ nêu lý do, không phải tiền đề điều kiện.
c ために: ‘để ~’ sai nghĩa.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)