1
〜ためだ / 〜ため(に)Vì ~ nên ~ (nguyên nhân, văn viết)
📖 原因Cấu tạo
普通形(な-tt-な/である ・ N-の/である)+ ため(に)Giải thích
原因・理由を客観的に述べる書き言葉。「〜のため、…」の形が多い。
「〜ため(に)」 = vì ~ nên ~ (nêu nguyên nhân khách quan, văn viết — hay dùng trong 読解/記述).Ví dụ
大雪のため、電車が止まっている。
Do tuyết lớn nên tàu đang dừng.
準備が不十分だったために、計画は失敗した。
Vì chuẩn bị chưa đủ nên kế hoạch thất bại.
2
〜によって / 〜によるDo ~ gây ra / bằng ~
📖 原因Cấu tạo
名 + によって(…する/される) ・ 名 + による + 名Giải thích
原因・手段・受身の動作主を表す。書き言葉でよく使う。
「〜によって/による」 = do ~ (gây ra) / bằng ~ (nguyên nhân, phương tiện, chủ thể câu bị động). Thường gặp văn học thuật.Ví dụ
地震による被害が拡大している。
Thiệt hại do động đất đang lan rộng.
この問題は話し合いによって解決された。
Vấn đề này đã được giải quyết bằng thương lượng.
3
〜から / 〜ことからVì ~ · từ việc ~ mà ~
📖 原因Cấu tạo
普通形 + から (lý do) ・ 普通形(な-tt-な/である)+ ことから (căn cứ → kết luận)Giải thích
「ことから」は前のことを根拠に判断・命名する。
「〜から」 = vì ~. 「〜ことから」 = từ căn cứ ~ mà đi đến kết luận/cách gọi.Ví dụ
煙が出ていることから、火事だと分かった。
Từ việc có khói bốc lên, biết là cháy.
この通りは桜が多いことから、桜通りと呼ばれている。
Vì phố này nhiều hoa anh đào nên được gọi là phố Sakura.
4
〜おかげで / 〜せいでNhờ ~ (tốt) / tại ~ (xấu)
📖 原因Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-の)+ おかげで (kết quả tốt) ・ 〜せいで (kết quả xấu)Giải thích
「おかげで」は感謝・良い結果、「せいで」は責任・悪い結果を表す。
「〜おかげで」 = nhờ ~ (kết quả tốt, biết ơn); 「〜せいで」 = tại ~ (kết quả xấu, quy lỗi).Ví dụ
先生のおかげで、試験に合格できた。
Nhờ thầy mà tôi thi đậu.
寝坊したせいで、電車に乗り遅れた。
Tại ngủ quên nên tôi lỡ tàu.
5
〜のだから / 〜んだからBởi vì ~ (nhấn lý do hiển nhiên)
📖 原因Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-な)+ のだから / んだからGiải thích
聞き手も知っている理由を前提に、当然の主張・要求をする。
「〜のだから」 = đã ~ thì (đương nhiên ~), nhấn lý do hiển nhiên để đưa ra yêu cầu/khẳng định.Ví dụ
約束したのだから、必ず守りなさい。
Đã hứa rồi thì phải giữ lời chứ.
子どもなんだから、できなくても仕方がない。
Vì là trẻ con nên không làm được cũng đành thôi.
6
〜(の)ならNếu là ~ thì ~ (tiền đề)
📖 条件Cấu tạo
普通形(な-tt/N は だ無し)+ (の)ならGiải thích
相手の話・状況を受けて、それを前提に意見・助言を述べる。
「〜(の)なら」 = nếu là ~ thì (nhận lại tình huống/lời người kia làm tiền đề rồi nêu ý kiến, lời khuyên).Ví dụ
日本語を勉強するなら、この辞書がおすすめだ。
Nếu học tiếng Nhật thì tôi gợi ý cuốn từ điển này.
そんなに疲れているなら、少し休んだら?
Nếu mệt vậy thì nghỉ một chút đi?
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1事故( )、道路が渋滞している。
Do tai nạn nên đường đang tắc.
✓ Đáp án: a — のため
Vì sao đúng: Nêu nguyên nhân khách quan (do tai nạn) → 「Nのため」.
b のように: ‘như là ~’ sai nghĩa.
c のうちに: ‘trong khi ~’ sai nghĩa.
2台風( )被害が各地で報告された。
Thiệt hại do bão đã được báo cáo ở nhiều nơi.
✓ Đáp án: a — による
Vì sao đúng: ‘Thiệt hại do bão’ → 「Nによる+名」.
b にとって: ‘đối với ~’ sai nghĩa.
c について: ‘về ~’ sai nghĩa.
3彼の話し方( )、関西の出身だと分かった。
Từ cách nói của anh ấy, tôi biết anh ấy quê ở Kansai.
✓ Đáp án: a — ことから
Vì sao đúng: Từ căn cứ (cách nói) → đi đến kết luận (người Kansai) → 「ことから」.
b ものだから: ‘tại vì ~ nên (biện minh)’ sai sắc thái.
c とおり: ‘y như’ sai nghĩa.
4道が込んでいた( )、約束に遅れてしまった。
Tại đường tắc nên tôi đã đến trễ cuộc hẹn.
✓ Đáp án: a — せいで
Vì sao đúng: Kết quả xấu (đến muộn) do đường tắc → 「せいで」 (quy lỗi).
b おかげで: 「おかげで」 dành cho kết quả tốt; đến muộn là xấu.
c ように: ‘để ~’ sai nghĩa.
5プロな( )、これくらいできて当然だ。
Đã là dân chuyên nghiệp thì làm được chừng này là đương nhiên.
✓ Đáp án: a — のだから
Vì sao đúng: Nhấn lý do hiển nhiên ‘đã là dân chuyên nghiệp thì đương nhiên ~’ → 「のだから」.
b ものの: ‘tuy ~ nhưng’ nghịch ý, sai.
c かわりに: ‘thay vì’ sai nghĩa.
6車を買う( )、燃費のいいものがいいですよ。
Nếu mua xe thì nên chọn loại tiết kiệm xăng đấy.
✓ Đáp án: a — なら
Vì sao đúng: Nhận lại chủ đề (mua xe) làm tiền đề rồi khuyên → 「なら」.
b から: ‘vì ~’ nêu lý do, không phải tiền đề điều kiện.
c ために: ‘để ~’ sai nghĩa.